Quý độc giá có thể theo dõi Bản tin VALOMA tháng 3.2026 tại đây
SỰ KIỆN NỔI BẬT
LOGFAIR 2026 để lại dấu ấn kết nối trên 4 điểm cầu toàn quốc
Ngày 21 tháng 3 năm 2026, chuỗi Ngày hội Việc làm LogFair 2026 do Hiệp hội Phát triển nhân lực Logistics Việt Nam (VALOMA) tổ chức đã hoàn thành sứ mệnh kết nối tại 4 tọa độ kinh tế trọng điểm. Với sự đồng hành của nhiều doanh nghiệp đầu ngành và hàng vạn lượt sinh viên tham dự, sự kiện xác lập kỷ lục mới về quy mô và hiệu quả kết nối cung – cầu lao động trong lĩnh vực chuỗi cung ứng.
Tại Thủ đô Hà Nội, LogFair 2026 khai mạc đầy ấn tượng tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Sự kiện quy tụ những doanh nghiệp ưu tú mang tới nhiều vị trí tuyển dụng thực tế. Điểm nhấn tại đây là phiên tọa đàm chuyên sâu về “Vận hội trong kỷ nguyên số” đã tháo gỡ những nút thắt về năng lực thích ứng, giúp sinh viên tiếp cận trực tiếp với tiêu chuẩn tuyển dụng khắt khe của các tập đoàn đa quốc gia.
Tiến về Thành phố Cảng, LogFair 2026 tại Đại học Hàng hải Việt Nam – Hải Phòng đã chứng minh sức hút của trung tâm logistics cửa ngõ phía Bắc. Với đặc thù địa phương, sự kiện tập trung mạnh vào mảng dịch vụ cảng biển, Forwarding và XNK với sự góp mặt của các đơn vị uy tín như Gemadept, HP Log và các hãng tàu quốc tế. Đây là bệ phóng quan trọng giúp sinh viên khối kỹ thuật và kinh tế biển tiệm cận với môi trường vận hành thực tế tại các cảng nước sâu hiện đại.
Tại khu vực miền Trung, Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng đã trở thành điểm hội quân của mạng lưới nhân lực khu vực miền Trung – Tây Nguyên. Trong bối cảnh Đà Nẵng định hướng trở thành trung tâm logistics vùng, sự kiện ghi nhận sự tham gia tích cực của các doanh nghiệp logistics xanh và bền vững. Những cái bắt tay chiến lược tại gian hàng không chỉ giải quyết nhu cầu nhân sự hiện tại mà còn đặt nền móng cho việc xây dựng cộng đồng chuyên gia logistics chất lượng cao tại địa phương.
Không chỉ dừng lại ở các hoạt động tuyển dụng chuyên sâu, sức nóng của LogFair 2026 càng gia tăng vào buổi chiều với chương trình Giao lưu mạng lưới các Câu lạc bộ Sinh viên Logistics. Tại mỗi điểm cầu, hàng chục CLB từ các trường đại học lân cận đã hội quân, tạo nên một không gian kết nối đa sắc màu. Những màn tranh tài kiến thức nghiệp vụ, các hoạt động minigame sôi nổi và phiên chia sẻ kinh nghiệm vận hành tổ chức đã xóa nhòa khoảng cách giữa các đơn vị đào tạo. Đây là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần đoàn kết và khát vọng chuyên môn của thế hệ nhân sự Logistics mới.
LogFair 2026 chính thức khép lại với những dấu ấn đậm nét về sự chuyên nghiệp và tính thực tiễn. VALOMA trân trọng cảm ơn sự phối hợp tận lực từ các trường Đại học đăng cai và niềm tin đồng hành của Quý Doanh nghiệp. Những con số về hồ sơ ứng tuyển thành công và những mối quan hệ đối tác vừa được thiết lập sẽ là động lực để chúng ta cùng đưa ngành Logistics Việt Nam vươn tầm quốc tế trong giai đoạn tới.

Thành phố Hồ Chí Minh – tâm điểm của thị trường lao động ngành vận tải và chuỗi cung ứng với sự kiện LOGFAIR 2026
Ngày 21/03/2026 vừa qua, Thành phố Hồ Chí Minh đã trở thành tâm điểm của thị trường lao động ngành vận tải và chuỗi cung ứng với sự kiện LOGFAIR 2026. Chương trình không chỉ là một ngày hội việc làm đơn thuần mà còn là cầu nối chiến lược giữa doanh nghiệp và thế hệ nhân sự trẻ tài năng.
Ngay từ sáng sớm, không khí tại địa điểm tổ chức đã trở nên sôi động với sự tham gia của hàng nghìn sinh viên và lao động trẻ. Sự kiện do Hiệp hội Phát triển nhân lực Logistics Việt Nam (VALOMA) chủ trì, diễn ra trong bối cảnh ngành logistics nước nhà đang chuyển mình mạnh mẽ sang giai đoạn phát triển mới, đòi hỏi sự bứt phá về cả số lượng lẫn chất lượng nhân sự.
Phát biểu tại lễ khai mạc, ông Trần Thanh Hải – Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), Chủ tịch danh dự VALOMA đã gửi gắm thông điệp quan trọng đến các bạn trẻ. Ông nhấn mạnh rằng trong kỷ nguyên số, kỹ năng thực tiễn và tư duy đổi mới sáng tạo chính là “vũ khí” sắc bén để nâng cao năng lực cạnh tranh của logistics Việt Nam trên bản đồ thế giới.
LOGFAIR 2026 quy tụ dàn doanh nghiệp hùng hậu, minh chứng cho nhu cầu tuyển dụng cực lớn của thị trường. Người tham dự đã có cơ hội tương tác trực tiếp, phỏng vấn tại chỗ và tìm hiểu lộ trình nghề nghiệp rõ ràng từ các đơn vị hàng đầu.
Bên cạnh đó, sự hiện diện của các đơn vị đào tạo uy tín như Viện Nghiên cứu và Phát triển Logistics Việt Nam đã mang đến những góc nhìn chuyên sâu và tư vấn hướng nghiệp hữu ích cho sinh viên.
Các bạn trẻ hào hứng tìm hiểu thông tin và phỏng vấn trực tiếp tại gian hàng của các doanh nghiệp như Sotrans và Interlink.
Sự thành công của LOGFAIR 2026 không chỉ dừng lại ở những con số tuyển dụng mà còn nằm ở giá trị định hướng lâu dài. Đây là bước đệm quan trọng để xây dựng một hệ sinh thái logistics bền vững, nơi nguồn nhân lực chất lượng cao là trọng tâm.
Với cam kết tiếp tục mở rộng quy mô trong những năm tới, LOGFAIR hứa hẹn sẽ luôn là “sân chơi” chuyên nghiệp, mở ra cánh cửa sự nghiệp rộng mở cho thế hệ lao động trẻ Việt Nam.

TIN TỨC TRONG NƯỚC
TP.HCM: Chi phí logistics tăng cao, doanh nghiệp làm gì để ứng phó
Hàng chục doanh nghiệp trong các khu công nghiệp, khu chế xuất tại Thành phố Hồ Chí Minh đang buộc phải giảm sản lượng nhằm ứng phó với tình trạng chi phí nhiên liệu, logistics và giá nguyên vật liệu tăng mạnh. Thông tin này được Ban Quản lý các Khu chế xuất và công nghiệp TP.HCM (Hepza) cung cấp tại buổi họp báo thường kỳ về tình hình kinh tế – xã hội thành phố chiều 12/3.
Theo kết quả khảo sát ban đầu của Hepza đối với 231 doanh nghiệp, phần lớn cho biết trong ngắn hạn hoạt động sản xuất, kinh doanh đã bị ảnh hưởng nhưng mức độ chưa lan rộng. Tuy nhiên, trong trung và dài hạn, chuỗi cung ứng linh kiện, nguyên nhiên vật liệu và thị trường tiêu thụ chắc chắn sẽ chịu tác động đáng kể. Nguyên nhân là nhiều doanh nghiệp phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu từ Trung Đông và EU qua eo biển Hormuz đang gặp khó khăn về nguồn cung, do phải thay đổi tuyến vận chuyển, đi vòng qua Mũi Hảo Vọng (Nam Phi), làm kéo dài thời gian giao hàng thêm từ 3–4 tuần và gia tăng chi phí.
Trước áp lực chi phí gia tăng, trong số 231 doanh nghiệp khảo sát có 52 doanh nghiệp (chiếm 22,5%) đã điều chỉnh kế hoạch sản xuất để thích ứng. Các doanh nghiệp chịu tác động nhiều nhất tập trung tại khu vực Bình Dương với 25 doanh nghiệp, tiếp đến là Bà Rịa – Vũng Tàu với 14 doanh nghiệp và TP.HCM với 13 doanh nghiệp.
Ngoài ra, có 27 doanh nghiệp (chiếm 11,7%) bị kéo dài thời gian giao hàng trên 10 ngày do chi phí logistics tăng cao, nhiều nơi tăng trên 30%, cùng với việc thay đổi hành trình vận chuyển. Những yếu tố này không chỉ làm gián đoạn tiến độ sản xuất mà còn ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng đơn hàng và duy trì thị trường của doanh nghiệp.
Để hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn, Hepza cho biết sẽ đẩy nhanh giải quyết các thủ tục hành chính, đặc biệt trong lĩnh vực xuất nhập khẩu như cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa và giấy phép lao động cho người nước ngoài. Đồng thời, Ban Quản lý sẽ phối hợp với các sở, ngành liên quan triển khai các giải pháp từ Trung ương và UBND Thành phố, nhằm tham mưu và đề xuất các chính sách phù hợp, giúp doanh nghiệp ổn định hoạt động sản xuất, kinh doanh và giảm thiểu tác động tiêu cực trong thời gian tới.

Công nghệ – trụ cột tái định hình năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vận tải
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục biến động, công nghệ đang trở thành yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vận tải. Các chuyên gia nhận định rằng việc chậm chuyển đổi số có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ mất khách hàng và suy giảm vị thế trên thị trường.
Hiện nay, các doanh nghiệp xuất nhập khẩu ngày càng kỳ vọng đối tác logistics phải có năng lực số nhằm quản lý rủi ro, tối ưu hiệu suất và cung cấp dữ liệu vận chuyển theo thời gian thực. Dù quan hệ hợp tác truyền thống vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng nếu thiếu nền tảng công nghệ, các doanh nghiệp giao nhận sẽ khó đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Đồng thời, ngành vận tải toàn cầu cũng đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của biến động chính sách thương mại, yếu tố địa chính trị, kỳ vọng khách hàng gia tăng và sự phát triển nhanh của tự động hóa dựa trên trí tuệ nhân tạo.
Một thực tế đáng chú ý là khoảng cách số trong ngành logistics đang ngày càng rõ rệt. Các doanh nghiệp được khuyến nghị đẩy nhanh ứng dụng công nghệ nếu muốn duy trì hoạt động kinh doanh hiệu quả. Tuy nhiên, khảo sát cho thấy chỉ khoảng 45% doanh nghiệp giao nhận đã tự động hóa các quy trình như chứng từ, tuân thủ và lập hóa đơn. Sự khác biệt giữa doanh nghiệp lớn và nhỏ cũng khá lớn: có tới 20% doanh nghiệp nhỏ chưa có kế hoạch hiện đại hóa trong thời gian tới, trong khi tỷ lệ này ở doanh nghiệp lớn chỉ 6%.
Trong môi trường kinh doanh ngày càng kết nối, các quy trình thủ công hoặc hệ thống dữ liệu rời rạc không còn phù hợp do làm giảm năng suất, độ chính xác và khả năng phản ứng trước biến động thị trường. Vì vậy, ngày càng nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu tìm kiếm các đối tác logistics có năng lực công nghệ, đóng vai trò như đối tác chiến lược trong quản trị chuỗi cung ứng.
Để đáp ứng yêu cầu này, doanh nghiệp logistics cần xây dựng các năng lực số như theo dõi lô hàng theo thời gian thực, số hóa báo giá vận tải, tự động hóa chứng từ và phát triển các nền tảng tích hợp dữ liệu. Việc triển khai hệ thống quản lý vận tải tích hợp được xem là chìa khóa giúp nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng dữ liệu và tối ưu quy trình xử lý đơn hàng, từ đó tiết kiệm chi phí và thời gian.
Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và khả năng đáp ứng của doanh nghiệp. Nghiên cứu cho thấy 38% doanh nghiệp xuất nhập khẩu chỉ “hơi hài lòng” hoặc “không hài lòng” với năng lực công nghệ của các đối tác giao nhận. Điều này cho thấy công nghệ không còn là yếu tố tạo khác biệt mà đã trở thành tiêu chuẩn cơ bản trong ngành.
Trong bối cảnh hiện nay, những doanh nghiệp không đầu tư vào chuyển đổi số có nguy cơ mất khách hàng, trong khi các đơn vị chủ động ứng dụng công nghệ sẽ có cơ hội mở rộng thị phần. Các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng chuyển đổi số không nhằm thay thế con người mà giúp nâng cao chất lượng hợp tác thông qua việc cung cấp dữ liệu và phân tích kịp thời, từ đó tối ưu chuỗi cung ứng và tăng độ tin cậy.
Về lâu dài, các doanh nghiệp áp dụng nền tảng logistics số tích hợp sẽ nắm lợi thế cạnh tranh rõ rệt khi chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng phức tạp và phụ thuộc nhiều vào dữ liệu. Ngược lại, cách vận hành truyền thống dựa vào điện thoại, email hay bảng tính thủ công sẽ khó đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng, khiến kết nối số trở thành yếu tố thiết yếu để nâng cao khả năng thích ứng, năng suất và sức cạnh tranh của ngành logistics.

Các yếu tố then chốt trong logistics chuỗi lạnh
Logistics chuỗi lạnh đang trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng hiện đại, đặc biệt khi ngày càng nhiều sản phẩm như thực phẩm, đồ uống và dược phẩm đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ trong suốt quá trình vận chuyển. Chỉ một sai lệch nhỏ khỏi ngưỡng tiêu chuẩn cũng có thể gây thiệt hại lớn về chất lượng và an toàn sản phẩm.
Về bản chất, logistics chuỗi lạnh là hệ thống chuyên đóng gói, lưu trữ và vận chuyển các hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ trên phạm vi toàn cầu. Hệ thống này vận hành dựa trên các thiết bị làm lạnh, vật liệu hỗ trợ như đá khô cùng các cảm biến giám sát liên tục. Các công nghệ như máy nén, bộ trao đổi nhiệt và thiết bị bay hơi giúp điều tiết môi chất lạnh, tạo ra các container có thể duy trì nhiều dải nhiệt độ khác nhau, từ mức nhiệt phòng được kiểm soát đến siêu lạnh khoảng -180°C. Toàn bộ quá trình được niêm kín và theo dõi chặt chẽ nhằm tránh biến động nhiệt độ gây hư hỏng hàng hóa.
Mức nhiệt trong chuỗi lạnh không cố định mà phụ thuộc vào từng loại sản phẩm. Nhóm hàng tiêu chuẩn thường yêu cầu nhiệt độ ở mức một chữ số, trong khi chuỗi đông lạnh cần khoảng -20°C. Đối với các sản phẩm đặc thù như vaccine hoặc chế phẩm sinh học, nhiệt độ có thể xuống dưới -70°C. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định chính xác điều kiện bảo quản trước khi lựa chọn đối tác logistics phù hợp.
Một rủi ro phổ biến trong chuỗi lạnh là hiện tượng lệch nhiệt độ (temperature excursion), xảy ra khi điều kiện bảo quản vượt ngoài ngưỡng cho phép. Khi đó, lô hàng có thể bị hư hỏng và phải cách ly để tránh ảnh hưởng đến các nguồn cung khác. Doanh nghiệp cần có cơ chế theo dõi, ghi nhận sự cố và đánh giá thiệt hại, đồng thời xem xét năng lực xử lý tình huống của nhà cung cấp nhằm đảm bảo tuân thủ quy trình và hạn chế rủi ro.
Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, logistics chuỗi lạnh còn chịu sự quản lý bởi nhiều tiêu chuẩn và quy định nghiêm ngặt trên toàn cầu. Tại Mỹ có các quy định về an toàn thực phẩm, tại châu Âu có tiêu chuẩn Thực hành phân phối tốt, cùng với các hướng dẫn quốc tế và tiêu chuẩn ISO. Do đó, các nhà cung cấp dịch vụ cần chứng minh được hệ thống vận hành và tài liệu đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý trước khi hợp tác.
Sau khi nắm rõ các yếu tố kỹ thuật và quy định, doanh nghiệp có thể lựa chọn đối tác phù hợp. Trên thị trường quốc tế, nhiều doanh nghiệp logistics chuỗi lạnh được đánh giá cao nhờ năng lực vận hành và ứng dụng công nghệ hiện đại, cung cấp dịch vụ từ lưu trữ, vận chuyển đến quản lý chuỗi cung ứng tích hợp.
Nhìn chung, hiệu quả của logistics chuỗi lạnh phụ thuộc vào sự kết hợp giữa công nghệ, kiểm soát nhiệt độ, tuân thủ quy định và lựa chọn đối tác đáng tin cậy. Không chỉ giúp giảm thiểu hư hỏng hàng hóa, hệ thống này còn đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt trong việc bảo quản vaccine và các sản phẩm y sinh. Tuy nhiên, để phát huy tối đa giá trị, chuỗi lạnh cần được xây dựng trên nền tảng vận hành chính xác, công nghệ tiên tiến và sự hợp tác bền vững giữa các bên liên quan.

Xây cửa khẩu thông minh tại Lào Cai – bước chuyển từ hạ tầng sang quản trị số trong thông quan
Cửa khẩu thông minh tại lối thông quan Kim Thành và Bản Vược sẽ được xây dựng, phát triển trên nền tảng ứng dụng công nghệ tiên tiến như AI, IoT, sử dụng phương tiện giao thông thông minh tự động hóa hoàn toàn.
Mới đây, Phó Thủ tướng Hồ Đức Phớc đã ký Quyết định phê duyệt Đề án xây dựng cửa khẩu thông minh tại lối thông quan cầu đường bộ Kim Thành và lối thông quan Bản Vược thuộc cửa khẩu quốc tế Lào Cai.

Mục tiêu của Đề án là xây dựng và áp dụng mô hình cửa khẩu thông minh, phát triển trên nền tảng ứng dụng công nghệ tiên tiến như AI, IoT, vận tải sử dụng phương tiện giao thông thông minh tự động hóa hoàn toàn…, hiện đại hóa đồng bộ hạ tầng logistics đa phương thức, kết nối hiệu quả với hệ thống đường sắt, cảng cạn nội địa, đường cao tốc và kết nối giao thương kinh tế giữa Việt Nam và các nước ASEAN với vùng Tây Nam – Trung Quốc.
Đề án định hướng hình thành trung tâm, đầu mối giao thương hàng hóa xuất nhập khẩu, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy hội nhập quốc tế, bảo đảm an ninh – quốc phòng, phát triển bền vững vùng biên giới Việt Nam – Trung Quốc.
Đề án phấn đấu đến năm 2030 năng lực vận chuyển hàng hóa qua lối thông quan cầu đường bộ Kim Thành và lối thông quan Bản Vược sẽ tăng gấp 2 lần. Đồng thời, chi phí logistics bình quân cho doanh nghiệp sử dụng phương tiện giao thông thông minh tự động hóa hoàn toàn sẽ giảm 20 – 30%; rút ngắn tối đa thời gian xử lý thủ tục; bảo đảm các tiêu chuẩn an toàn, môi trường và dịch vụ logistics hiện đại.
Tổng giá trị xuất nhập khẩu tất cả các loại hình qua lối thông quan cầu đường bộ Kim Thành và lối thông quan Bản Vược đạt khoảng 9 tỷ USD.
Đề án xây dựng cửa khẩu thông minh tại lối thông quan cầu đường bộ Kim Thành và lối thông quan Bản Vược thuộc cửa khẩu quốc tế Lào Cai sẽ được thực hiện từ quý II năm nay.
Theo lộ trình, tại lối thông quan cầu đường bộ Kim Thành, giai đoạn 1 (từ quý II/2026 đến hết quý I/2027) sẽ lựa chọn nhà đầu tư; xây dựng cơ sở hạ tầng, trang thiết bị, hệ thống công nghệ thông tin; hoàn thiện cơ sở pháp lý. Giai đoạn 2 (từ quý II/2027) sẽ triển khai vận hành và phát triển hạ tầng cửa khẩu thông minh.
Tại lối thông quan Bản Vược, giai đoạn 1 (từ quý II/2026 đến hết quý IV/2028) sẽ mở lối thông quan Bản Vược; lựa chọn nhà đầu tư; xây dựng cơ sở hạ tầng, trang thiết bị, hệ thống công nghệ thông tin; hoàn thiện cơ sở pháp lý. Giai đoạn 2 (từ quý I/2029) sẽ triển khai vận hành và phát triển hạ tầng cửa khẩu thông minh.
Theo Đề án, mô hình cửa khẩu thông minh giúp tăng năng lực, hiệu suất thông quan tại cửa khẩu, đáp ứng nhu cầu giao thương ngày càng tăng. Từ đó giải quyết căn bản tình trạng ách tắc hàng hóa, giảm chi phí vận chuyển, tối ưu hóa thông quan. Đồng thời, bảo đảm môi trường kinh doanh thuận lợi, thu hút doanh nghiệp xuất nhập khẩu; tăng nguồn thu ngân sách; nâng cao chất lượng dịch vụ logistics; chống buôn lậu, gian lận thương mại, hàng giả, hàng kém chất lượng.
Phát triển cửa khẩu thông minh gắn với việc thúc đẩy thương mại điện tử xuyên biên giới, ứng dụng công nghệ số trong quản lý và vận hành hoạt động xuất nhập khẩu.
Mỹ siết chuẩn logistics biển – thủy sản Việt buộc tái định hình chuỗi cung ứng
Ngành thủy sản Việt Nam đang đối mặt với “áp lực kép” khi thị trường Hoa Kỳ gia tăng kiểm soát nhập khẩu, trong khi chi phí logistics leo thang do biến động tại Trung Đông. Điều này buộc các doanh nghiệp phải linh hoạt điều chỉnh chiến lược và nâng cao tiêu chuẩn để duy trì xuất khẩu.
Giữa tháng 3/2026, Thương vụ Việt Nam tại Hoa Kỳ phối hợp với Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (Vasep) đã làm việc với Viện Thủy sản Quốc gia Hoa Kỳ (NFI) nhằm trao đổi về các yêu cầu mới đối với thủy sản nhập khẩu. Theo đó, phía Mỹ không chỉ kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng mà còn mở rộng sang toàn bộ chuỗi giá trị, đặc biệt là yếu tố bền vững và minh bạch dữ liệu.
Một trong những trở ngại lớn hiện nay là thiếu dữ liệu dài hạn về tác động của hoạt động khai thác đến hệ sinh thái biển, khiến doanh nghiệp Việt Nam gặp khó khi chứng minh tuân thủ với Cơ quan Khí quyển và Đại dương Hoa Kỳ (NOAA). NFI khuyến nghị tập trung vào ba trụ cột gồm hoàn thiện nhật ký khai thác, mở rộng chương trình quan sát viên trên tàu và giảm thiểu đánh bắt không chủ đích. Đồng thời, đề xuất xây dựng lộ trình cam kết với NOAA kèm các mốc báo cáo định kỳ, tạo cơ chế giám sát dài hạn.
Song song đó, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cũng tăng cường kiểm soát nhập khẩu thông qua cơ chế “Import Alert” từ tháng 3/2026. Cơ chế này cho phép giữ lại hoặc từ chối lô hàng vi phạm ngay tại cửa khẩu, đặc biệt với các trường hợp không tuân thủ hệ thống HACCP, nhiễm vi sinh hoặc không đảm bảo truy xuất nguồn gốc. Khi bị đưa vào danh sách cảnh báo, doanh nghiệp có thể bị kiểm tra 100% lô hàng trong thời gian dài, làm tăng chi phí và rủi ro mất đối tác. Đáng chú ý, tôm vẫn là một trong những mặt hàng bị từ chối nhiều nhất do tồn dư kháng sinh.
Trong khi đó, biến động địa chính trị tại Trung Đông khiến chi phí logistics tăng mạnh. Nhiều hãng tàu phải thay đổi hành trình, đi vòng qua châu Phi, kéo dài thời gian vận chuyển thêm 7–10 ngày, thậm chí tới 20 ngày. Chi phí container lạnh cũng tăng từ 2.000–4.000 USD mỗi container, chưa kể các phụ phí khác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các mặt hàng thủy sản đông lạnh vốn phụ thuộc vào chuỗi bảo quản nghiêm ngặt.

Áp lực không chỉ đến từ vận tải quốc tế mà còn lan sang logistics nội địa do giá nhiên liệu tăng. Trong khi đó, Trung Đông – từng là thị trường tăng trưởng ổn định với kim ngạch hơn 401 triệu USD năm 2025 – lại trở thành điểm nghẽn do phụ thuộc lớn vào vận tải biển. Việc thiếu tàu an toàn khiến giao hàng gián đoạn, đặc biệt ảnh hưởng đến mặt hàng cá tra. Đồng thời, nhu cầu tại một số thị trường lớn có dấu hiệu chững lại, khiến doanh nghiệp rơi vào thế khó khi chi phí tăng nhưng đầu ra suy yếu.
Trước tình hình này, Vasep khuyến nghị doanh nghiệp chủ động làm việc với đối tác và hãng tàu để điều chỉnh kế hoạch giao hàng, đồng thời cân nhắc các phương án vận tải thay thế. Tuy nhiên, giải pháp căn cơ vẫn là nâng cao năng lực tuân thủ, đầu tư vào tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, môi trường và truy xuất nguồn gốc nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.
Về dài hạn, các chuyên gia cho rằng áp lực hiện tại đang thúc đẩy ngành thủy sản Việt Nam tái cấu trúc theo hướng bền vững. Mô hình cạnh tranh dựa vào chi phí thấp dần mất lợi thế, thay vào đó là các yếu tố như minh bạch chuỗi cung ứng, tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế và phát triển bền vững. Doanh nghiệp thích ứng nhanh sẽ có cơ hội củng cố vị thế và gia tăng giá trị xuất khẩu, trong khi những đơn vị chậm thay đổi có nguy cơ bị loại khỏi các thị trường lớn.
Nhìn chung, “áp lực kép” từ thị trường và logistics đang đặt ngành thủy sản Việt Nam trước bước ngoặt quan trọng, buộc phải chuyển đổi sang mô hình phát triển mới, nơi tiêu chuẩn, minh bạch và bền vững trở thành điều kiện tiên quyết để tồn tại và cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Bộ Công Thương ban hành kế hoạch triển khai Chiến lược logistics Việt Nam đến năm 2050
Ngày 13/3/2026, Bộ Công Thương ban hành Kế hoạch hành động thực hiện Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn đến 2050, nhằm cụ thể hóa các mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp đã được Chính phủ Việt Nam phê duyệt tại Quyết định 2229/QĐ-TTg. Kế hoạch được xây dựng trên cơ sở chức năng, nhiệm vụ của bộ, đồng thời kế thừa các định hướng đã được triển khai trước đó, bảo đảm tính đồng bộ và khả thi trong thực tiễn.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng, thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển bền vững, logistics ngày càng đóng vai trò là ngành dịch vụ nền tảng, kết nối và hỗ trợ các hoạt động sản xuất, thương mại và xuất nhập khẩu. Đối với Việt Nam – nền kinh tế có độ mở cao – việc phát triển logistics hiện đại, hiệu quả được xem là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Theo kế hoạch, Bộ Công Thương sẽ cụ thể hóa các nhiệm vụ của Chiến lược, đồng thời phân công rõ trách nhiệm cho từng đơn vị trực thuộc, bảo đảm triển khai thống nhất và hiệu quả. Trọng tâm là 9 nhóm nhiệm vụ, giải pháp lớn, trong đó ưu tiên hoàn thiện thể chế, xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch; phát triển hạ tầng logistics đồng bộ, hiện đại gắn với hệ thống giao thông và các vùng kinh tế trọng điểm; tăng cường liên kết vùng và kết nối với thị trường quốc tế.
Kế hoạch cũng chú trọng phát triển nguồn hàng, mở rộng thị trường logistics và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước, hướng tới cung cấp dịch vụ tích hợp và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đặc biệt, chuyển đổi số và logistics xanh được xác định là hai trụ cột quan trọng, với định hướng ứng dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn trong quản lý, đồng thời khuyến khích các mô hình vận hành thân thiện môi trường, giảm phát thải và tối ưu tài nguyên.
Về tổ chức thực hiện, nguồn kinh phí sẽ được huy động từ ngân sách nhà nước và các nguồn hợp pháp khác, bảo đảm sử dụng hiệu quả. Cục Xuất nhập khẩu được giao làm đầu mối theo dõi, điều phối triển khai; các đơn vị và địa phương có trách nhiệm xây dựng kế hoạch cụ thể và báo cáo định kỳ. Bộ Công Thương cũng sẽ thường xuyên rà soát, điều chỉnh và tiếp nhận phản ánh từ doanh nghiệp để kịp thời tháo gỡ khó khăn.
Kế hoạch hành động lần này không chỉ nhằm triển khai Chiến lược phát triển logistics mà còn tạo nền tảng thúc đẩy ngành logistics Việt Nam phát triển theo hướng hiện đại, bền vững, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập sâu hơn vào kinh tế toàn cầu.

Đưa Việt Nam trở thành trung tâm logistics chiến lược: cơ hội và yêu cầu tái cấu trúc
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục biến động dưới tác động của địa chính trị, dịch chuyển sản xuất và xu hướng đa dạng hóa thị trường, mục tiêu đưa Việt Nam trở thành trung tâm logistics chiến lược của khu vực đang dần chuyển từ định hướng dài hạn sang yêu cầu hành động cụ thể. Không chỉ dừng lại ở lợi thế vị trí địa lý nằm trên các tuyến vận tải quốc tế trọng yếu, Việt Nam còn được hưởng lợi từ sự gia tăng mạnh mẽ của thương mại quốc tế và dòng vốn đầu tư nước ngoài trong những năm gần đây.
Theo định hướng phát triển, ngành logistics Việt Nam đặt mục tiêu đóng góp khoảng 5–6% GDP, với tốc độ tăng trưởng dịch vụ đạt 15–20%/năm và tỷ lệ thuê ngoài logistics đạt 50–60%. Đồng thời, chi phí logistics được kỳ vọng giảm xuống còn khoảng 16–20% GDP, tiệm cận với mức trung bình của các nền kinh tế phát triển trong khu vực. Những con số này cho thấy tham vọng không chỉ dừng ở mở rộng quy mô mà còn hướng tới nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh của toàn hệ thống.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy hệ thống logistics hiện tại vẫn tồn tại nhiều điểm nghẽn mang tính cấu trúc. Dù hạ tầng giao thông đã có những bước cải thiện đáng kể, nhưng tính kết nối liên thông giữa các phương thức vận tải vẫn còn hạn chế. Sự thiếu đồng bộ giữa đường bộ, đường sắt, cảng biển và hàng không khiến chi phí vận chuyển bị đội lên và thời gian giao hàng thiếu ổn định. Tình trạng ùn tắc tại các cảng lớn vẫn diễn ra, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm xuất nhập khẩu, làm suy giảm hiệu quả khai thác và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Một vấn đề đáng chú ý khác là chi phí logistics của Việt Nam hiện vẫn ở mức cao, ước tính khoảng 16–20% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu. Điều này không chỉ phản ánh hạn chế về hạ tầng mà còn cho thấy sự thiếu tối ưu trong tổ chức vận hành và quản trị chuỗi cung ứng. Bên cạnh đó, phần lớn doanh nghiệp logistics trong nước vẫn có quy mô nhỏ, năng lực tài chính và công nghệ hạn chế, chủ yếu tham gia vào các khâu dịch vụ cơ bản, chưa đủ sức vươn lên các mắt xích có giá trị gia tăng cao như quản lý chuỗi cung ứng tích hợp hay logistics số.
Yếu tố công nghệ cũng đang trở thành điểm phân hóa rõ nét giữa Việt Nam và các trung tâm logistics lớn trên thế giới. Trong khi nhiều quốc gia đã ứng dụng sâu rộng dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa vào vận hành, thì quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp logistics Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn đầu. Việc thiếu hệ thống dữ liệu dùng chung và khả năng kết nối thông tin giữa các chủ thể trong chuỗi cung ứng khiến hiệu quả điều phối chưa cao, đồng thời hạn chế khả năng cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng.
Không chỉ dừng lại ở yêu cầu về hiệu quả, xu hướng phát triển bền vững cũng đang đặt ra áp lực mới cho ngành logistics. Các tiêu chuẩn về giảm phát thải, tối ưu năng lượng và phát triển logistics xanh đang trở thành điều kiện bắt buộc nếu muốn tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải thay đổi mô hình vận hành, đầu tư vào công nghệ sạch và nâng cao năng lực quản trị môi trường.
Trong bối cảnh đó, định hướng phát triển logistics của Việt Nam cần chuyển từ mở rộng sang tối ưu và nâng cấp. Trọng tâm không chỉ là đầu tư hạ tầng mà còn là xây dựng hệ sinh thái logistics hiện đại, có khả năng tích hợp nhiều chức năng như lưu trữ, phân phối, gia công và dịch vụ giá trị gia tăng. Việc phát triển các trung tâm logistics quy mô lớn, gắn với quy hoạch vùng và hành lang kinh tế, sẽ đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực.
Đồng thời, chuyển đổi số cần được thúc đẩy ở cấp độ toàn ngành, không chỉ trong từng doanh nghiệp riêng lẻ. Việc xây dựng nền tảng dữ liệu chung, tăng cường chia sẻ thông tin và kết nối giữa các bên sẽ giúp tối ưu hóa vận hành và giảm chi phí. Đây cũng là điều kiện để hình thành các mô hình logistics thông minh, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế.
Vai trò của Nhà nước trong giai đoạn này mang tính kiến tạo rõ nét, thông qua việc hoàn thiện thể chế, quy hoạch hạ tầng và tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo. Trong khi đó, doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và mở rộng hợp tác, đặc biệt với các đối tác quốc tế. Sự tham gia của các tập đoàn lớn sẽ góp phần nâng cao tiêu chuẩn vận hành và lan tỏa công nghệ trong toàn ngành.
Có thể thấy, mục tiêu đưa Việt Nam trở thành trung tâm logistics chiến lược không chỉ là câu chuyện về vị trí địa lý hay quy mô thị trường, mà là bài toán tổng thể về tái cấu trúc hệ thống. Khi các yếu tố về hạ tầng, công nghệ và quản trị được cải thiện đồng bộ, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để chuyển mình từ một điểm trung chuyển sang một trung tâm logistics có sức ảnh hưởng trong khu vực.

Logistics Việt Nam siết quản trị rủi ro trước biến động từ Trung Đông
Những căng thẳng địa chính trị tại khu vực Trung Đông, đặc biệt liên quan đến tuyến vận tải qua Biển Đỏ và kênh đào Suez, đang tạo ra những tác động lan tỏa mạnh mẽ đến chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi nhiều hãng tàu buộc phải chuyển hướng sang tuyến vòng qua Mũi Hảo Vọng, thời gian vận chuyển có thể kéo dài thêm từ 10–15 ngày, kéo theo chi phí nhiên liệu và vận hành tăng đáng kể. Theo ghi nhận, cước vận tải container trên một số tuyến Á – Âu đã tăng gấp 2–3 lần so với giai đoạn trước khi xảy ra gián đoạn, trong khi phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh cũng gia tăng rõ rệt. Những biến động này nhanh chóng tạo áp lực lên hệ thống logistics toàn cầu, trong đó Việt Nam là một trong những nền kinh tế chịu tác động trực tiếp do có độ mở thương mại lớn, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tương đương khoảng 200% GDP.
Trong bối cảnh đó, chi phí logistics vốn đã ở mức cao, khoảng 16–20% GDP, tiếp tục chịu sức ép gia tăng. Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, việc kéo dài thời gian giao hàng không chỉ làm gián đoạn kế hoạch sản xuất mà còn ảnh hưởng đến uy tín và khả năng đáp ứng đơn hàng. Trong khi đó, các doanh nghiệp logistics trong nước lại đứng trước bài toán khó khi chi phí đầu vào tăng mạnh nhưng không dễ dàng điều chỉnh giá dịch vụ tương ứng, dẫn đến biên lợi nhuận bị thu hẹp. Thực tế cho thấy, phần lớn doanh nghiệp logistics Việt Nam có quy mô vừa và nhỏ, chiếm khoảng 90% tổng số doanh nghiệp trong ngành, nên khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài còn hạn chế.
Một điểm nghẽn mang tính cấu trúc là sự phụ thuộc lớn vào các hãng tàu nước ngoài, hiện đang đảm nhận tới khoảng 90% thị phần vận tải quốc tế của Việt Nam. Điều này khiến doanh nghiệp trong nước gặp khó khăn trong việc chủ động điều chỉnh tuyến vận chuyển hoặc kiểm soát chi phí khi có biến động. Khi các tuyến hàng hải truyền thống bị gián đoạn, việc thiếu các phương án thay thế hiệu quả khiến doanh nghiệp rơi vào thế bị động. Đồng thời, năng lực dự báo và quản trị rủi ro của nhiều doanh nghiệp vẫn còn yếu, chủ yếu mang tính phản ứng ngắn hạn thay vì có chiến lược phòng ngừa dài hạn. Đây là một trong những nguyên nhân khiến logistics trở thành “điểm chịu lực” rõ nét nhất khi chuỗi cung ứng toàn cầu gặp biến động.
Trước thực tế này, yêu cầu đặt ra không chỉ là ứng phó tình huống mà còn là tái cấu trúc cách tiếp cận trong quản trị logistics. Doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy vận hành đơn thuần sang quản trị rủi ro chuỗi cung ứng một cách hệ thống. Việc đa dạng hóa tuyến vận tải, giảm phụ thuộc vào một hành lang cố định như kênh đào Suez, cần được xem là ưu tiên chiến lược. Đồng thời, mở rộng hợp tác với nhiều đối tác vận tải và logistics quốc tế sẽ giúp tăng tính linh hoạt trong điều phối hàng hóa.
Bên cạnh đó, ứng dụng công nghệ đang trở thành công cụ then chốt để nâng cao khả năng thích ứng. Các giải pháp theo dõi hành trình theo thời gian thực, phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và dự báo xu hướng có thể giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định nhanh và chính xác hơn trong điều kiện bất định. Việc xây dựng các kịch bản dự phòng, tối ưu tồn kho và điều chỉnh kế hoạch vận chuyển linh hoạt cũng là những yếu tố quan trọng nhằm giảm thiểu tác động của gián đoạn. Đây không còn là giải pháp tình thế mà cần được tích hợp vào chiến lược vận hành dài hạn.
Ở cấp độ ngành, việc nâng cao năng lực chống chịu của logistics Việt Nam đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Các doanh nghiệp lớn cần đóng vai trò dẫn dắt trong việc thiết lập chuẩn mực quản trị rủi ro, đồng thời chia sẻ thông tin và kinh nghiệm với hệ sinh thái logistics. Việc xây dựng các nền tảng dữ liệu dùng chung và cơ chế cảnh báo sớm sẽ giúp toàn ngành phản ứng nhanh hơn trước các biến động quốc tế.
Về phía Nhà nước, vai trò kiến tạo cần được thể hiện rõ thông qua việc hoàn thiện thể chế, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin và xây dựng các chính sách linh hoạt phù hợp với bối cảnh toàn cầu nhiều biến động. Trong dài hạn, đây sẽ là nền tảng để logistics Việt Nam không chỉ giảm thiểu tác động từ các cú sốc bên ngoài, mà còn từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh, hướng tới phát triển bền vững và chủ động hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ưu tiên đường sắt kết nối sân bay Long Thành – Tân Sơn Nhất: bài toán hạ tầng và năng lực logistics vùng
Chỉ đạo của Thủ tướng về việc ưu tiên phát triển các tuyến đường sắt kết nối sân bay Long Thành, sân bay Tân Sơn Nhất với trung tâm TP.HCM cho thấy sự điều chỉnh rõ rệt trong tư duy phát triển hạ tầng, từ phát triển đơn lẻ sang tiếp cận hệ thống tích hợp. Trong bối cảnh Cảng hàng không quốc tế Long Thành được quy hoạch với công suất giai đoạn 1 khoảng 25 triệu hành khách và 1,2 triệu tấn hàng hóa/năm, tiến tới 100 triệu hành khách và 5 triệu tấn hàng hóa/năm khi hoàn thiện toàn bộ, yêu cầu về một mạng lưới kết nối hiệu quả không chỉ là yếu tố hỗ trợ mà trở thành điều kiện tiên quyết. Nếu thiếu các hành lang vận tải tương thích, nguy cơ quá tải và tắc nghẽn sẽ xuất hiện ngay khi sân bay đi vào khai thác, làm suy giảm hiệu quả đầu tư quy mô lớn.
Trong cấu trúc kết nối này, tuyến đường sắt được xác định là trục xương sống, đóng vai trò liên kết giữa các đầu mối giao thông quan trọng. Theo định hướng, các tuyến như đường sắt Thủ Thiêm – Long Thành, tuyến kết nối Tân Sơn Nhất – trung tâm TP.HCM và các tuyến đường sắt đô thị liên quan sẽ tạo thành mạng lưới vận tải khối lượng lớn, giảm áp lực cho hệ thống đường bộ vốn đang quá tải. Hiện nay, khu vực TP.HCM đang phải gánh lưu lượng giao thông rất lớn, trong khi sân bay Tân Sơn Nhất đã vượt công suất thiết kế (khoảng 40 triệu hành khách/năm so với công suất thiết kế 28 triệu). Điều này cho thấy nếu không có phương án kết nối mới, tình trạng ùn tắc sẽ tiếp tục gia tăng khi Long Thành đi vào hoạt động.
Từ góc độ logistics, đường sắt mang lại lợi thế rõ rệt về tính ổn định và năng lực vận chuyển khối lượng lớn. So với vận tải đường bộ – vốn chịu ảnh hưởng lớn từ tình trạng ùn tắc và chi phí biến động – đường sắt có thể đảm bảo hành lang vận chuyển riêng biệt, giúp rút ngắn thời gian và tăng độ chính xác trong giao nhận. Đặc biệt, với hàng hóa hàng không – nơi yêu cầu cao về thời gian và độ tin cậy – việc thiết lập tuyến kết nối nhanh giữa sân bay và các trung tâm logistics sẽ giúp tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, hiệu quả này chỉ đạt được khi có sự liên kết đồng bộ với các phương thức vận tải khác, bao gồm cả đường bộ, cảng biển và hệ thống kho bãi.
Dù vậy, thách thức lớn nhất vẫn nằm ở khâu triển khai. Các dự án đường sắt đô thị và liên kết vùng thường có tổng mức đầu tư lớn, thời gian thực hiện kéo dài và liên quan đến nhiều cấp quản lý. Việc triển khai các tuyến kết nối Long Thành – TP.HCM đòi hỏi nguồn vốn rất lớn, trong khi cơ chế phối hợp giữa các địa phương và bộ, ngành cần được thiết kế hiệu quả để tránh chồng chéo và chậm tiến độ. Trong bối cảnh sân bay Long Thành đang được đẩy nhanh tiến độ xây dựng để kịp đưa vào khai thác giai đoạn 1 vào năm 2026, áp lực hoàn thiện hệ thống kết nối đồng bộ là rất rõ ràng.
Bên cạnh đó, việc tích hợp quy hoạch giao thông với quy hoạch đô thị và công nghiệp sẽ quyết định mức độ khai thác hiệu quả của các tuyến đường sắt này. Các tuyến kết nối không chỉ phục vụ hành khách mà còn có thể trở thành trục vận chuyển hàng hóa, kết nối trực tiếp với các khu công nghiệp, trung tâm logistics và cảng biển trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Nếu được quy hoạch hợp lý, hệ thống này có thể góp phần tái phân bổ dòng chảy hàng hóa, giảm áp lực cho khu vực nội đô TP.HCM và thúc đẩy hình thành các cực tăng trưởng mới tại Đồng Nai, Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu.
Ngược lại, nếu thiếu tầm nhìn tổng thể, nguy cơ đầu tư dàn trải, thiếu kết nối và không khai thác hết công suất là hoàn toàn có thể xảy ra. Điều này đã từng xuất hiện ở một số dự án hạ tầng trước đây, khi các tuyến vận tải không gắn kết hiệu quả với nhu cầu thực tế của chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, vai trò của Nhà nước cần tập trung vào chức năng kiến tạo, từ quy hoạch tổng thể, hoàn thiện thể chế đến đầu tư các hạ tầng then chốt. Đồng thời, việc huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân thông qua các mô hình hợp tác công – tư (PPP) sẽ là giải pháp quan trọng để giảm áp lực ngân sách và nâng cao hiệu quả vận hành. Các doanh nghiệp logistics và vận tải cũng cần chủ động tham gia vào quá trình này, không chỉ với vai trò khai thác mà còn trong việc đề xuất mô hình kết nối và tối ưu hóa chuỗi vận hành.
Có thể thấy, việc ưu tiên phát triển đường sắt kết nối Long Thành – Tân Sơn Nhất – trung tâm TP.HCM không đơn thuần là một dự án giao thông, mà là bước đi chiến lược nhằm tái cấu trúc hệ thống logistics của toàn vùng. Khi được triển khai đồng bộ, đây sẽ là nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực vận tải, giảm chi phí logistics và gia tăng sức cạnh tranh của khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam trong dài hạn.

TIN KHU VỰC VÀ THẾ GIỚI
Tuyến vận tải qua Trung Đông gián đoạn, chuỗi cung ứng toàn cầu chịu áp lực
Trong tháng 3/2026, tình hình an ninh tại khu vực Trung Đông diễn biến phức tạp, đặc biệt tại Eo biển Hormuz – tuyến hàng hải huyết mạch của thương mại toàn cầu – đã làm gia tăng đáng kể rủi ro đối với hoạt động vận tải biển quốc tế. Đây là khu vực trung chuyển khoảng 1/5 lượng dầu mỏ thế giới, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các tuyến thương mại giữa châu Á và châu Âu.
Trước những diễn biến căng thẳng leo thang, nhiều hãng tàu quốc tế đã chủ động điều chỉnh lộ trình, hạn chế hoặc tạm ngừng đi qua khu vực có nguy cơ mất an toàn. Thay vào đó, các tuyến vận tải buộc phải chuyển hướng vòng qua Mũi Hảo Vọng (Nam Phi), khiến hành trình kéo dài thêm từ 7 đến 15 ngày tùy tuyến. Việc thay đổi lộ trình không chỉ làm gia tăng đáng kể chi phí nhiên liệu mà còn kéo theo chi phí vận hành, bảo hiểm và quản lý rủi ro.
Hệ quả là giá cước vận tải biển trên nhiều tuyến, đặc biệt là tuyến Á – Âu, đã ghi nhận xu hướng tăng trở lại sau giai đoạn hạ nhiệt trước đó. Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, vốn vừa thích nghi với mặt bằng giá cước thấp hơn trong đầu năm, nay tiếp tục đối mặt với áp lực chi phí mới và nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng.
Theo đánh giá của các chuyên gia logistics, những biến động tại Trung Đông một lần nữa cho thấy mức độ phụ thuộc của thương mại toàn cầu vào các “điểm nghẽn” địa chiến lược. Trong bối cảnh các rủi ro địa chính trị ngày càng khó lường, chuỗi cung ứng thế giới đang bước vào một giai đoạn bất ổn mới, đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao năng lực thích ứng, đa dạng hóa tuyến vận chuyển và chủ động xây dựng các kịch bản dự phòng để giảm thiểu tác động tiêu cực.

Cảng trung chuyển quá tải khi dòng hàng hóa toàn cầu bị lệch hướng
Sự dịch chuyển đột ngột của các tuyến vận tải quốc tế trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị đã tạo áp lực lớn lên hệ thống cảng trung chuyển tại khu vực Trung Đông và Nam Á, đặc biệt là tại UAE và Ấn Độ. Khi các hãng tàu đồng loạt điều chỉnh hải trình để né tránh các điểm nóng, lượng hàng hóa dồn về một số cảng thay thế tăng vọt trong thời gian ngắn, vượt quá khả năng tiếp nhận và xử lý của hạ tầng hiện hữu.
Tại nhiều cảng trung chuyển trọng điểm, tình trạng quá tải nhanh chóng xuất hiện với mật độ tàu neo đậu gia tăng, thời gian chờ bốc dỡ kéo dài và hoạt động khai thác bị gián đoạn cục bộ. Sự mất cân đối giữa lưu lượng hàng hóa và năng lực xử lý không chỉ làm chậm tiến độ giao nhận mà còn kéo theo chi phí logistics tăng cao, bao gồm chi phí lưu kho, lưu container và các khoản phụ phí phát sinh trong quá trình điều phối.
Trong bối cảnh đó, không ít doanh nghiệp xuất nhập khẩu buộc phải điều chỉnh kế hoạch vận hành, chủ động phân bổ lại tuyến vận chuyển hoặc chuyển sang các phương thức thay thế như vận tải hàng không đối với các lô hàng có yêu cầu gấp. Tuy nhiên, giải pháp này chỉ mang tính tình thế do chi phí cao và năng lực vận chuyển hạn chế.
Về dài hạn, những gián đoạn hiện tại cho thấy rõ tính dễ tổn thương của hệ thống logistics toàn cầu trước các cú sốc bất ngờ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các quốc gia và doanh nghiệp trong việc đầu tư nâng cấp hạ tầng cảng biển, mở rộng năng lực trung chuyển, đồng thời tăng cường khả năng điều phối và linh hoạt trong tổ chức chuỗi cung ứng nhằm thích ứng tốt hơn với những biến động trong tương lai.

Chi phí vận tải biển tăng vọt do giá nhiên liệu và phụ phí leo thang
Trong tháng 3/2026, chi phí logistics toàn cầu ghi nhận xu hướng tăng mạnh, phản ánh tác động trực tiếp từ biến động giá năng lượng và những bất ổn kéo dài tại các khu vực địa chính trị trọng yếu. Giá nhiên liệu leo thang trong bối cảnh nguồn cung bị gián đoạn đã buộc các hãng vận tải biển và hàng không đồng loạt điều chỉnh biểu phí, bổ sung nhiều khoản phụ phí như phụ phí nhiên liệu (BAF), phụ phí chiến tranh (war risk surcharge) và các chi phí vận hành phát sinh khác.
Việc gia tăng đồng thời nhiều loại phụ phí đã đẩy tổng chi phí vận chuyển quốc tế lên mức cao hơn đáng kể so với giai đoạn đầu năm. Không chỉ dừng ở chi phí vận tải, các khoản phí liên quan đến bảo hiểm, lưu kho và điều phối hàng hóa cũng có xu hướng tăng theo, tạo áp lực dây chuyền lên toàn bộ chuỗi cung ứng. Hệ quả là giá thành sản phẩm bị đội lên, làm suy giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng chưa thực sự phục hồi mạnh.
Đáng chú ý, nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ chịu tác động rõ rệt hơn do hạn chế về năng lực tài chính và khả năng đàm phán với các nhà cung cấp dịch vụ logistics. Trong khi các tập đoàn lớn có thể ký hợp đồng dài hạn hoặc phân bổ rủi ro tốt hơn, nhiều doanh nghiệp nhỏ buộc phải chấp nhận mức giá vận chuyển biến động, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận và kế hoạch kinh doanh.
Giới phân tích nhận định, xu hướng gia tăng chi phí logistics có thể còn kéo dài trong thời gian tới nếu tình hình địa chính trị tiếp tục diễn biến phức tạp và thị trường năng lượng chưa đạt được trạng thái ổn định. Trong bối cảnh đó, việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng, đa dạng hóa nguồn vận chuyển và chủ động kiểm soát chi phí đang trở thành yêu cầu cấp thiết đối với cộng đồng doanh nghiệp toàn cầu.

Doanh nghiệp xuất khẩu đối mặt áp lực vốn lưu động gia tăng
Việc chi phí logistics leo thang trong thời gian gần đây đang tạo ra áp lực đáng kể đối với dòng tiền của doanh nghiệp, đặc biệt là khối doanh nghiệp xuất khẩu. Khi chi phí vận chuyển, lưu kho và các khoản phụ phí liên tục tăng, nhiều doanh nghiệp buộc phải gia tăng vốn lưu động để duy trì hoạt động sản xuất – kinh doanh, đồng thời phân bổ lại ngân sách theo hướng ưu tiên cho các khâu logistics vốn trước đây chưa chiếm tỷ trọng quá lớn.
Áp lực này càng trở nên rõ nét ở những ngành hàng có tính thời vụ cao và phụ thuộc chặt chẽ vào yếu tố thời gian như nông sản, thực phẩm tươi sống. Việc kéo dài thời gian vận chuyển không chỉ làm tăng chi phí bảo quản mà còn làm gia tăng nguy cơ hư hỏng, suy giảm chất lượng sản phẩm, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp buộc phải chấp nhận giảm giá hoặc chịu lỗ để đảm bảo tiến độ giao hàng và giữ chân đối tác.
Trước bối cảnh đó, xu hướng tối ưu hóa chuỗi cung ứng đang được các doanh nghiệp đẩy mạnh hơn bao giờ hết. Các giải pháp như tái cấu trúc mạng lưới vận chuyển, đa dạng hóa tuyến đường, tăng cường ứng dụng công nghệ trong quản lý tồn kho và dự báo nhu cầu, hay hợp tác chặt chẽ hơn với các đối tác logistics đang được xem là hướng đi cần thiết nhằm giảm thiểu rủi ro và kiểm soát chi phí. Về dài hạn, khả năng thích ứng linh hoạt và chủ động trong quản trị chuỗi cung ứng sẽ là yếu tố quyết định giúp doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh nhiều biến động.

Chính phủ các nước triển khai biện pháp hỗ trợ ngành logistics
Trước những biến động mạnh của thị trường logistics toàn cầu, nhiều quốc gia đã nhanh chóng triển khai các biện pháp hỗ trợ nhằm giảm áp lực chi phí và duy trì dòng chảy thương mại. Tại Ấn Độ, các chính sách giảm phí lưu kho, hỗ trợ vận tải nội địa và thúc đẩy kết nối đa phương thức được đẩy mạnh nhằm giảm gánh nặng cho doanh nghiệp trong bối cảnh chi phí logistics gia tăng. Song song với đó, Hoa Kỳ cũng đang xem xét điều chỉnh một số quy định liên quan đến vận tải và thương mại nhằm nâng cao tính linh hoạt, giúp doanh nghiệp thích ứng tốt hơn với những gián đoạn trong chuỗi cung ứng.
Những động thái này bước đầu góp phần ổn định hoạt động logistics trong ngắn hạn, đặc biệt trong việc giảm áp lực tài chính và duy trì năng lực vận hành của doanh nghiệp. Tuy nhiên, các biện pháp mang tính tình thế vẫn chưa thể giải quyết triệt để những vấn đề mang tính cấu trúc như sự phụ thuộc vào các tuyến vận tải trọng yếu, hạn chế về hạ tầng hay mức độ liên kết còn chưa đồng bộ giữa các mắt xích trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, giới chuyên gia cho rằng việc tăng cường phối hợp quốc tế là yếu tố then chốt để nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống logistics. Các cơ chế hợp tác đa phương, chia sẻ dữ liệu và điều phối vận tải xuyên biên giới cần được thúc đẩy mạnh mẽ hơn nhằm đảm bảo tính ổn định và thông suốt của chuỗi cung ứng. Về dài hạn, chỉ khi có sự liên kết chặt chẽ giữa các quốc gia, doanh nghiệp và tổ chức quốc tế, ngành logistics toàn cầu mới có thể thích ứng hiệu quả với những biến động ngày càng phức tạp của môi trường kinh tế – chính trị.

Logistics toàn cầu chuyển dịch sang mô hình linh hoạt và đa tuyến
Những biến động mạnh của thị trường logistics trong tháng 3/2026 đang buộc cộng đồng doanh nghiệp phải đẩy nhanh quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng linh hoạt và thích ứng cao hơn. Thay vì phụ thuộc vào một tuyến vận tải hay một khu vực trung chuyển cố định, nhiều doanh nghiệp đã chủ động đa dạng hóa mạng lưới vận chuyển, mở rộng lựa chọn đối tác logistics và xây dựng các phương án dự phòng cho từng kịch bản gián đoạn.
Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro khi xảy ra sự cố tại các điểm nghẽn chiến lược, mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp tối ưu chi phí và thời gian giao hàng trong những tình huống biến động. Việc phân tán rủi ro thông qua đa dạng hóa tuyến đường và phương thức vận tải đang dần trở thành một nguyên tắc vận hành mới, thay thế cho mô hình tối ưu hóa chi phí thuần túy trước đây.
Trong bối cảnh các yếu tố địa chính trị, năng lượng và thương mại toàn cầu ngày càng khó lường, khả năng thích ứng nhanh đang trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Doanh nghiệp nào xây dựng được chuỗi cung ứng linh hoạt, có khả năng điều chỉnh theo thời gian thực sẽ có ưu thế rõ rệt trong việc duy trì hoạt động ổn định và đáp ứng yêu cầu thị trường.
Giới chuyên gia nhận định, xu hướng tái cấu trúc theo hướng “linh hoạt hóa” không còn mang tính ngắn hạn mà đang dần định hình thành một chiến lược dài hạn của ngành logistics toàn cầu. Trong một thế giới nhiều bất ổn, việc chủ động thiết kế chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu cao sẽ là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong những năm tới.

Thương mại điện tử tiếp tục thúc đẩy nhu cầu logistics xuyên biên giới
Bên cạnh những yếu tố rủi ro gia tăng từ địa chính trị và chi phí vận hành, thương mại điện tử toàn cầu trong tháng 3/2026 vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực, tiếp tục đóng vai trò là động lực quan trọng thúc đẩy nhu cầu logistics xuyên biên giới. Sự mở rộng của các nền tảng bán lẻ trực tuyến và xu hướng tiêu dùng toàn cầu hóa đã kéo theo yêu cầu ngày càng cao đối với hệ thống kho vận, đặc biệt là năng lực lưu trữ, xử lý đơn hàng và giao hàng quốc tế.
Để đáp ứng nhu cầu này, nhiều doanh nghiệp đã và đang tăng cường đầu tư vào hạ tầng logistics, từ hệ thống kho bãi hiện đại đến các trung tâm fulfillment đặt gần thị trường tiêu thụ. Tuy nhiên, sự gia tăng mạnh mẽ của đơn hàng trong bối cảnh chi phí logistics leo thang lại tạo ra một “áp lực kép” đối với doanh nghiệp. Một mặt, doanh nghiệp phải đảm bảo tốc độ và chất lượng giao hàng; mặt khác, phải kiểm soát chặt chẽ chi phí để duy trì biên lợi nhuận.
Trong bối cảnh đó, tối ưu hóa vận hành và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trở thành yêu cầu tất yếu. Các giải pháp như tự động hóa kho bãi, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dự báo nhu cầu, tối ưu tuyến giao hàng hay quản lý dữ liệu theo thời gian thực đang được triển khai ngày càng rộng rãi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.
Giới chuyên gia nhận định, sự phát triển song hành giữa thương mại điện tử và logistics sẽ tiếp tục tái định hình cấu trúc ngành trong thời gian tới. Doanh nghiệp nào tận dụng tốt công nghệ và xây dựng được hệ thống vận hành linh hoạt sẽ có lợi thế lớn trong việc nắm bắt cơ hội tăng trưởng, đồng thời thích ứng hiệu quả với những biến động ngày càng phức tạp của thị trường toàn cầu.

An ninh chuỗi cung ứng trở thành ưu tiên hàng đầu của doanh nghiệp
Các diễn biến trong tháng 3/2026 cho thấy an ninh chuỗi cung ứng đang nổi lên như một ưu tiên chiến lược hàng đầu đối với doanh nghiệp toàn cầu. Trong bối cảnh rủi ro địa chính trị, gián đoạn vận tải và biến động chi phí liên tục gia tăng, cách tiếp cận “tối ưu chi phí” truyền thống đang dần nhường chỗ cho mục tiêu đảm bảo tính liên tục và ổn định của hoạt động sản xuất – kinh doanh.
Thực tế này thúc đẩy doanh nghiệp đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ và hệ thống quản trị chuỗi cung ứng hiện đại. Các nền tảng phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và công cụ theo dõi theo thời gian thực được triển khai nhằm nâng cao khả năng dự báo, phát hiện sớm rủi ro và đưa ra phương án ứng phó kịp thời. Đồng thời, việc xây dựng các kịch bản dự phòng, đa dạng hóa nguồn cung và tăng cường khả năng phối hợp giữa các đối tác trong chuỗi cũng trở thành yêu cầu thiết yếu.
Đáng chú ý, xu hướng này phản ánh một sự chuyển dịch mang tính cấu trúc trong tư duy quản trị logistics. Nếu trước đây chi phí thấp là yếu tố quyết định, thì hiện nay “độ chắc chắn” – bao gồm khả năng chống chịu, tính linh hoạt và mức độ kiểm soát rủi ro – đang dần trở thành tiêu chí cốt lõi. Doanh nghiệp chấp nhận chi phí cao hơn trong ngắn hạn để đổi lấy sự ổn định và an toàn trong dài hạn.
Giới chuyên gia nhận định, trong một môi trường kinh doanh ngày càng bất định, năng lực đảm bảo an ninh chuỗi cung ứng sẽ là yếu tố then chốt định hình lợi thế cạnh tranh. Đây không chỉ là giải pháp ứng phó tạm thời, mà sẽ trở thành định hướng chiến lược lâu dài của ngành logistics toàn cầu trong những năm tới.

HOẠT ĐỘNG KẾT NỐI
Cuộc thi “LOGFAIR 2026” – Câu chuyện của tôi
Có những hành trình không bắt đầu từ một điểm, mà được viết nên từ nhiều nơi, nhiều con người, nhiều nhịp đập khác nhau. VALOMA LOGFAIR 2026 năm nay không chỉ diễn ra tại một địa điểm, mà lan tỏa đồng thời tại 4 điểm cầu trên cả nước:
Hà Nội – Hải Phòng – Đà Nẵng – TP. Hồ Chí Minh
Ở mỗi thành phố, là một không gian riêng.
Ở mỗi điểm cầu, là những câu chuyện rất khác.
Nhưng tất cả cùng gặp nhau ở một điểm chung:
Khát vọng nghề nghiệp – Kết nối tương lai – Và những bước đi đầu tiên của tuổi trẻ.
Bạn đã có mặt ở đâu trong 4 điểm cầu ấy?
Bạn đã nhìn thấy gì, cảm nhận điều gì, và mang theo câu chuyện nào trở về?
Cuộc thi viết “LOGFAIR 2026 – Câu chuyện của tôi” chính là nơi để những mảnh ghép ấy được kể lại – một cách chân thực nhất, cảm xúc nhất, và “con người” nhất.
Hãy viết, theo cách của bạn…
Có thể là:
- Một buổi sáng tại Hà Nội – nơi bạn lần đầu bước vào thế giới nghề nghiệp
- Một khoảnh khắc tại Hải Phòng – khi bạn tìm thấy định hướng cho mình
- Một trải nghiệm tại Đà Nẵng – nhẹ nhàng nhưng đầy cảm hứng
- Hay một ngày tại TP. Hồ Chí Minh – nơi cơ hội mở ra không ngừng
Chỉ cần đó là câu chuyện của bạn. Thật và đáng nhớ.
GIẢI THƯỞNG
Giải Nhất: 3.000.000 VNĐ
Giải Nhì: 2.000.000 VNĐ
Giải Ba: 1.000.000 VNĐ
THỜI GIAN DIỄN RA
21/03/2026: Diễn ra VALOMA LogFair
21 – 28/03/2026: Nhận bài dự thi
30/03/2026: Công bố kết quả & trao giải
THỂ LỆ CUỘC THI
- Điều kiện tham gia
- Bài viết là trải nghiệm thực tế, mang dấu ấn cá nhân
- Có hình ảnh ghi lại tại một trong 4 điểm cầu LOGFAIR 2026
- Đăng trên Facebook cá nhân (chế độ công khai)
- Hashtag: #valoma #logfair2026
Mỗi điểm cầu là một câu chuyện – càng chia sẻ, càng lan tỏa.
- Hình thức bài dự thi
- Bài viết bằng tiếng Việt
- Không giới hạn độ dài
- Khuyến khích kèm hình ảnh, video minh họa
- Tiêu chí chấm điểm
- Chân thực – vì cảm xúc thật luôn chạm đến trái tim
- Truyền cảm – vì mỗi câu chuyện đều có sức lan tỏa
- Sáng tạo – vì mỗi điểm cầu là một góc nhìn riêng
- Hình ảnh rõ nét, phù hợp
CÁCH THAM GIA
Bước 1: Viết bài chia sẻ trải nghiệm tại VALOMA LogFair 2026
Bước 2: Đăng bài trên Facebook cá nhân ở chế độ Công Khai kèm hashtag:
Bước 3: Gửi link bài viết về Ban Tổ chức (qua form/email)
https://forms.gle/VPVmcYDaxyCBN4Lt6
Người ta thường nói:
“Thanh xuân là những lần dám thử, dám bước đi và dám kể lại câu chuyện của chính mình.”
LOGFAIR 2026 có thể chỉ diễn ra trong một ngày,
Nhưng câu chuyện của bạn – xứng đáng được lưu giữ lâu hơn thế.
Hãy viết. Và để câu chuyện của bạn được lắng nghe.
#LogFair2026 #VALOMA #CauChuyenCuaToi

2026: “Nhịp cầu” nhân lực cho khát vọng Logistics Việt
Trong không khí sôi động của những ngày tháng Ba, ngành logistics Việt Nam vừa đánh dấu một cột mốc quan trọng khi Ngày hội Việc làm VALOMA 2026 (LOGFAIR 2026) chính thức khai mạc. Không chỉ là một sự kiện tuyển dụng, đây còn là điểm hẹn của tri thức, nơi khát vọng của thế hệ trẻ gặp gỡ tầm nhìn chiến lược của các doanh nghiệp đầu ngành.
Sáng ngày 21/3/2026, bầu không khí tại Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học Hải Phòng, Đại học Kinh tế (Đà Nẵng) và Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM trở nên náo nhiệt hơn bao giờ hết. Lần đầu tiên, một ngày hội việc làm chuyên biệt cho ngành logistics và chuỗi cung ứng được tổ chức đồng loạt trên quy mô toàn quốc, thu hút hàng nghìn sinh viên, học sinh và phụ huynh tham dự.
Sự kiện do Hiệp hội Phát triển nhân lực Logistics Việt Nam (VALOMA) chủ trì, với mục tiêu nhất quán: Xây dựng một hệ sinh thái nhân lực bền vững, đáp ứng yêu cầu hội nhập sâu rộng của nền kinh tế.
Phát biểu tại lễ khai mạc, ông Trần Thanh Hải, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) – Trưởng Ban Tổ chức chương trình, nhận định: “LOGFAIR 2026 không đơn thuần là nơi tìm kiếm việc làm, mà là chất xúc tác thúc đẩy sự kết nối hiệu quả giữa doanh nghiệp, nhà trường và sinh viên. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đưa ngành logistics Việt Nam vươn tầm.” Khi doanh nghiệp và nhà trường cùng nhìn về một hướng.
Tại các gian hàng tuyển dụng, những cái tên đình đám như Samsung SDS, Viettel Post, Nestlé, SLP hay J&T Express Việt Nam – Nhà tài trợ Đặc biệt của chương trình – đã mang đến hàng trăm cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn.
Theo PGS.TS Trịnh Thị Thu Hương, Phó Chủ tịch VALOMA, sự kiện năm nay không chỉ bó hẹp trong phạm vi một trường đại học mà hướng tới xây dựng mạng lưới kết nối quy mô toàn quốc. Đây là “điểm chạm” chiến lược giúp doanh nghiệp trực tiếp săn đón nhân tài, đồng thời hỗ trợ các cơ sở đào tạo cập nhật thực tiễn để đổi mới giáo trình.
Bà Hương nhấn mạnh, đối với người học, đây là cơ hội vàng để đối chiếu năng lực bản thân với yêu cầu thực tế của thị trường lao động. ”Khi doanh nghiệp, nhà trường và gia đình cùng đồng hành, chất lượng nguồn nhân lực Logistics Việt Nam mới có thể phát triển thực chất và bền vững” PGS.TS Trịnh Thị Thu Hương khẳng định.

Điểm nhấn của LOGFAIR 2026 nằm ở sự thay đổi trong tư duy tuyển dụng. Trong kỷ nguyên số, logistics không còn chỉ là kho bãi hay vận chuyển thuần túy. Ông Phan Bình, Giám đốc Thương hiệu J&T Express Việt Nam, nhấn mạnh: “Hạ tầng và công nghệ chỉ thực sự phát huy tối đa hiệu quả khi được vận hành bởi đội ngũ nhân sự có năng lực, tư duy hệ thống và khả năng thích ứng cao.” Điều này cho thấy, các doanh nghiệp đang khát khao những “chiến binh” trẻ không chỉ giỏi chuyên môn mà còn thành thạo công nghệ và có tư duy quản trị chuẩn quốc tế.
Phiên tọa đàm trong khuôn khổ VALOMA LOGFAIR 2026 đã khẳng định vai trò là “cầu nối” chiến lược giữa nhà trường và doanh nghiệp, chương trình tạo không gian đối thoại trực tiếp, giúp sinh viên sớm tiếp cận các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường lao động.
Kết thúc tọa đàm, các chuyên gia thống nhất nhận định: Ngành Logistics Việt Nam đang mở ra cơ hội lớn nhưng có sự sàng lọc cao. Thị trường hiện chỉ ưu tiên những nhân sự chủ động, có khả năng thích nghi và tư duy học hỏi không ngừng. Chuỗi hoạt động này được kỳ vọng sẽ trở thành bệ phóng quan trọng trong việc chuẩn hóa và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Logistics quốc gia trong tương lai.

Hoạt động giao lưu sinh viên Logistics – VALOMA LOGFAIR 2026
Hoạt động giao lưu giữa sinh viên ngành Logistics và Chuỗi cung ứng không chỉ là nơi gặp gỡ, kết nối mà còn mở ra không gian để các bạn trẻ trao đổi, học hỏi và khám phá những góc nhìn mới trong lĩnh vực Logistics.
Tiếp nối không khí sôi nổi đó, buổi giao lưu đến với cuộc thi tranh biện “Vươn tới đỉnh cao”, nơi sinh viên thể hiện tư duy phản biện, khả năng lập luận và bản lĩnh trước những vấn đề thực tiễn của ngành, đồng thời khẳng định chính mình trong môi trường học thuật năng động.
Đồng hành cùng các đội thi là Ban Giám khảo – những chuyên gia, nhà quản lý giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực Logistics:
Ông Vũ Minh Đức – Tổng Giám đốc Công ty Thế Giới Phẳng (FlatWorld)
Bà Nguyễn Thị Phượng – Tổng Giám đốc Công ty Hữu Nghị Xuân Cương
Ông Lương Nhật Nam – Giám đốc Công ty Cổ phần Logistics Swallow Việt Nam
Với góc nhìn thực tiễn sâu sắc cùng kinh nghiệm điều hành doanh nghiệp, Ban Giám khảo không chỉ đánh giá mà còn mang đến những chia sẻ giá trị, giúp sinh viên hiểu rõ hơn về yêu cầu của ngành và định hướng phát triển trong tương lai.
Góp mặt trong cuộc thi là những đội thi đến từ nhiều trường đại học, sẵn sàng mang đến những màn tranh biện đầy bản lĩnh và bứt phá:
Đội AURA:
– Hà Hoàng Sông Hương (CLB Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng HUCE)
– Lê Nguyên Thảo Nhi (CLB Logistics Trường Đại học Công nghệ GTVT)
– Nguyễn Thị Thanh Hoa (CLB Thương mại số – UNETI)
Đội PEAK:
– Nguyễn Thị Yến Nga (CLB Logistics và Chuỗi cung ứng LSC – NEU)
– Khổng Ngọc Thiên Trang (CLB Logistics Phenikaa – iLogi)
– Phạm Kim Thư (CLB Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng HUNRE)
Đội PROLOGIS
– Vy Mai Phương (CLB Logistics và Chuỗi cung ứng LSC – NEU)
– Vũ Mạnh Thắng (Cộng đồng FIBE Logistics và Chuỗi cung ứng – UEB)
– Nguyễn Văn Toán (CLB Logistics FPT Polytechnic – FLOC)
Đội HTH LOG:
– Phạm Nguyễn Mai Phương (CLB Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng HUCE)
– Mai Ngọc Châm (HLS Logistics and Supply Chain Club)
– Nguyễn Đức Việt (CLB Logistics Đại học Thăng Long – TLLC)
Hẹn gặp các bạn tại chương trình để cùng kết nối, tranh biện và lan tỏa tinh thần Logistics trẻ nhé!

Các doanh nghiệp tham gia LOGFAIR 2026
LogFair 2026 là sự kiện kết nối nghề nghiệp nổi bật dành cho sinh viên và những bạn trẻ quan tâm đến lĩnh vực Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng. Đây không chỉ là nơi cập nhật những xu hướng mới của ngành mà còn là cơ hội để người tham gia gặp gỡ trực tiếp các doanh nghiệp uy tín đang hoạt động trong lĩnh vực vận tải, giao nhận, thương mại quốc tế và công nghệ logistics.
Để tạo nên một không gian kết nối chuyên nghiệp và giá trị, LogFair 2026 vinh dự nhận được sự đồng hành từ nhiều doanh nghiệp và tổ chức hàng đầu trong ngành. Sự tham gia của các đơn vị không chỉ mang đến những cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn mà còn giúp sinh viên hiểu rõ hơn về nhu cầu thực tế của thị trường lao động Logistics.
Ban Tổ chức trân trọng giới thiệu các doanh nghiệp đồng hành cùng LogFair 2026 bao gồm:
| STT | Tên doanh nghiệp |
| 1. | Công ty TNHH J&T Express Việt Nam |
| 2. | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Và Đầu tư Thế Giới Phẳng |
| 3. | Công ty CP Hữu Nghị Xuân Cương |
| 4. | Công ty TNHH SEA Logistics (VN) |
| 5. | Công ty TNHH XNK Logistics |
| 6. | Tổng Công ty CP Bưu chính Viettel (Viettel Post) |
| 7. | Công ty CP Vận tải và Thương mại Đường sắt |
| 8. | Công ty TNHH Khải Minh Groups |
| 9. | Công ty CP Logistics Swallow Việt Nam |
| 10. | Công ty TNHH Logistics CMC |
| 11. | Công ty TNHH SPX Express |
| 12. | Công ty CP Dịch vụ Giao nhận Vận tải Quốc tế |
| 13. | Công ty TNHH Tiếp vận Thăng Long |
| 14. | Công ty CP Tiếp vận Hòa Phát |
| 15. | Công ty CP Vận tải và Thương mại Vitranimex |
| 16. | Công ty TNHH AT Á Châu |
| 17. | Công ty TNHH Vận tải và Tiếp vận Toàn Cầu |
| 18. | Công ty TNHH Samsung SDS Việt Nam |
| 19. | Công ty CP OPL Logistics |
| 20. | Công ty Đối Tác Chân Thật |
| 21. | Công ty TNHH T&M Forwarding |
| 22. | Công ty Hàng hải Seven Sea |
| 23. | Công ty TNHH Tư vấn và Dịch vụ Giáo dục Con Đường Thành Công (Eduwing Global) |
| 24. | Công ty TNHH Hưng Thịnh Phát |
| 25. | Công ty CP The New Districts – The New Gym |
| 26. | Công ty TNHH Phát triển nguồn nhân lực Tân Cảng – STC |
| 27. | Công ty TNHH Nestor |
| 28. | Công ty CP Kho vận Miền Nam (Sotrans) |
| 29. | Công ty TNHH Công nghệ Vận tải Logivan |
| 30. | Công ty TNHH Vận tải Project Shipping |
| 31. | Hiệp Hội Đại lý, Môi giới Và Dịch vụ Hàng hải Việt Nam (VISABA) |
| 32. | Công ty CP Logistics U&I |
| 33. | Công ty TNHH MTV Tiếp vận Gemadept |
| 34. | Công ty Nippon Express |
| 35. | Công ty TNHH Nestle Việt Nam |
| 36. | Viện Nghiên cứu và Phát triển Logistics Việt Nam (VLI) |
| 37. | Công ty TNHH Vận tải đa phương thức AVT |
| 38. | Công ty CP Tư vấn Thiết kế cảng – Kỹ thuật biển (Portcoast) |
| 39. | Công ty CP Interlink |
| 40. | Công ty CP THT E-Logistics |
| 41. | Công ty TNHH ASAP Quốc tế |
| 42. | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Boom Logistics |
| 43. | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ XNK Asia Ocean Việt Nam |
| 44. | Công ty CP Liên Việt Logistics |
| 45. | Công ty Macstar Lines |
| 46. | Công ty CP Logictics Cảng Đà Nẵng |
| 47. | Công ty CP Container Miền Trung |
| 48. | Hiệp hội Vận tải Hàng hóa Đà Nẵng (Danata) |
| 49. | Công ty CP Tập đoàn LEC |
| 50. | Công ty TNHH Đầu tư Logistics Miền Trung |
| 51. | Công ty CP The New District – The New Gym |
| 52. | Công ty CP ITL Freight Management |
Ban Tổ chức trân trọng cảm ơn sự tín nhiệm và hỗ trợ quý báu từ Quý Doanh nghiệp. Sự đồng hành này minh chứng cho tinh thần trách nhiệm với cộng đồng và cam kết phát triển nhân lực bền vững của các đơn vị đối tác.
Kính mời các bạn sinh viên sẵn sàng để kết nối cùng các nhà tuyển dụng hàng đầu tại LogFair 2026!
Kết nối cung cầu nhân lực logistics Đà Nẵng
Các doanh nghiệp logistics, vận tải và thương mại điện tử lớn quy tụ tại TP. Đà Nẵng mang đến cơ hội việc làm, thực tập cho hàng nghìn học sinh, sinh viên.
Sáng 21/3, tại TP. Đà Nẵng, Hiệp hội Phát triển Nhân lực Logistics Việt Nam (VALOMA) phối hợp cùng Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng tổ chức Ngày hội việc làm VALOMA 2026 với chủ đề “Kết nối nhân lực – Dẫn lối tương lai”.
Ngày hội có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp logistics, vận tải và thương mại điện tử, các sinh viên ngành logistics và các ngành liên quan, các em học sinh THPT trên địa bàn thành phố.
Ngày hội việc làm VALOMA 2026 tại TP. Đà Nẵng quy tụ nhiều doanh nghiệp lớn trong lĩnh vực logistics miền Trung. Ảnh: Ngọc Thảo
Phát biểu tại chương trình, bà Đỗ Thị Quỳnh Trâm, Phó Giám đốc Sở Công Thương TP. Đà Nẵng cho biết, trong bối cảnh ngành dịch vụ logistics Việt Nam phát triển mạnh mẽ, nhu cầu nhân lực chất lượng cao ngày càng gia tăng. Bên cạnh đó, với sự tác động của công nghệ, các doanh nghiệp logistics tại Việt Nam nói chung và TP. Đà Nẵng nói riêng đang ngày càng ứng dụng công nghệ hiện đại như tự động hóa kho bãi, trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu… Điều này đặt ra yêu cầu đối với nguồn nhân lực, vừa là thách thức, vừa là cơ hội lớn cho sinh viên và người lao động trẻ.
“Ngày hội việc làm VALOMA 2026 là nơi kết nối cung – cầu lao động, tạo không gian để doanh nghiệp tìm kiếm nhân sự phù hợp, cơ sở đào tạo nắm bắt nhu cầu thực tiễn và học sinh, sinh viên định hướng rõ hơn con đường nghề nghiệp của mình trong lĩnh vực logistics đầy tiềm năng tại TP. Đà Nẵng”, bà Đỗ Thị Quỳnh Trâm chia sẻ.
Bà Huỳnh Thị Hồng Hạnh, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng cho biết, mỗi năm, nhà trường có khoảng 500 cử nhân tốt nghiệp thuộc lĩnh vực logistics, quản lý chuỗi cung ứng, thương mại và ngoại thương. Đây là nguồn nhân lực trẻ, năng động, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động trong bối cảnh chuyển đổi số, khởi nghiệp đổi mới sáng tạo và hội nhập kinh tế quốc tế.
Ngày hội mang đến cơ hội việc làm, thực tập cho hàng nghìn học sinh, sinh viên trên địa bàn TP. Đà Nẵng. Ảnh: Ngọc Thảo
Theo TS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh, ngày hội việc làm Valoma 2026 là dịp để các sinh viên tiếp cận trực tiếp với doanh nghiệp, tìm kiếm cơ hội thực tập, rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp và lựa chọn việc làm phù hợp với năng lực, sở thích, từ đó tự tin bước vào thị trường lao động; là diễn đàn để doanh nghiệp logistics quảng bá thương hiệu tuyển dụng, kết nối và lựa chọn nguồn nhân lực trẻ, chất lượng cao trong lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng; và dịp để trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng rà soát, điều chỉnh và nâng cao chất lượng đào tạo, đảm bảo chương trình học luôn gắn liền với nhu cầu thực tế của thị trường lao động, đồng thời khẳng định vai trò cầu nối giữa giáo dục – doanh nghiệp – xã hội.
Ngoài ra, chương trình cũng mở ra cơ hội tìm hiểu ngành nghề, định hướng tương lai học tập và sự nghiệp cho các em học sinh THPT ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
Ký kết hợp tác giữa trường Đại học kinh tế, Đại học Đà Nẵng và Hiệp hội vận tải hàng hóa đường bộ Đà Nẵng về tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp. Ảnh: Ngọc Thảo
Dịp này, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng và Hiệp hội Vận tải Hàng hóa Đường bộ Đà Nẵng đã ký thỏa thuận hợp tác về tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo và tổ chức nghề nghiệp, gắn đào tạo với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Đồng thời, mở ra định hướng hợp tác bền vững trong đào tạo và phát triển nguồn nhân lực lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng.
Bên cạnh hoạt động tư vấn hướng nghiệp, sự kiện còn diễn ra chuỗi chương trình chuyên đề nổi bật như: Triển lãm “Logistics Đà Nẵng – Hạ tầng, kết nối và phát triển” và workshop “Logistics trong Thương mại điện tử”. Các hoạt động này cung cấp góc nhìn thực tiễn, cập nhật xu hướng logistics 4.0, đồng thời giúp người tham gia, đặc biệt là sinh viên, định hình rõ ràng hơn về lộ trình nghề nghiệp.
Ngày hội việc làm VALOMA 2026 – LOGFAIR với chủ đề “Kết nối nhân lực – Dẫn lối tương lai” diễn ra đồng thời tại 4 tỉnh, thành phố trên toàn quốc, gồm TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng. Sự kiện quy tụ hơn 200 gian hàng doanh nghiệp và kỳ vọng thu hút trên 20.000 học sinh, sinh viên tham gia, trở thành một trong những hoạt động kết nối nhân lực logistics quy mô lớn nhất năm 2026.
Kiến tạo hệ sinh thái nhân lực logistics chuyên nghiệp, bền vững
Ngày hội việc làm lớn nhất trong lĩnh vực logistics (LOGFAIR 2026) đã diễn ra tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, thu hút hàng nghìn sinh viên, học sinh tham dự.
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
Nhằm tăng cường kết nối hiệu quả giữa doanh nghiệp, nhà trường, sinh viên trong lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng, cũng như thúc đẩy hợp tác và phát triển bền vững nguồn nhân lực cho lĩnh vực logistics Việt Nam, Hiệp hội Phát triển nhân lực logistics Việt Nam (VALOMA) tổ chức Ngày hội Việc làm VALOMA 2026 (LOGFAIR 2026).
Sự kiện được tổ chức vào ngày 21/3/2026 đồng thời tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh, thu hút hàng nghìn sinh viên, học sinh tham dự. Đây được xem là ngày hội việc làm chuyên ngành logistics và chuỗi cung ứng có quy mô lớn nhất từ trước đến nay.
Tại Hà Nội, chương trình được tổ chức ở Đại học Bách khoa Hà Nội. Tại Hải Phòng, địa điểm tổ chức chương trình là Trường Đại học Hải Phòng. Tại Đà Nẵng là Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng. Tại TP. Hồ Chí Minh, Trường Đại học Giao thông Vận tải TP. Hồ Chí Minh là đơn vị đăng cai.
Ông Trần Thanh Hải, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), Trưởng Ban Tổ chức chương trình cho hay, LOGFAIR 2026 hướng tới mục tiêu thúc đẩy kết nối hiệu quả giữa doanh nghiệp – nhà trường – sinh viên; góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực logistics, đáp ứng yêu cầu phát triển và hội nhập của nền kinh tế.
Chương trình gồm nhiều hoạt động nổi bật như: Khu gian hàng tuyển dụng và trưng bày doanh nghiệp; hội thảo, tọa đàm chuyên đề về nhân lực logistics trong kỷ nguyên mới, các xu hướng phát triển của ngành logistics; tư vấn hướng nghiệp; kết nối việc làm trực tiếp và giao lưu giữa doanh nghiệp với sinh viên.
Trong khuôn khổ chương trình LOGFAIR 2026, câu lạc bộ logistics của sinh viên các trường đại học, trường cao đẳng có cơ hội giao lưu, kết nối để tạo thành một mạng lưới rộng lớn những sinh viên theo học và quan tâm đến lĩnh vực rất có tiềm năng phát triển này.
PGS. TS. Trịnh Thị Thu Hương, Phó Trưởng Ban Tổ chức chia sẻ, đây là lần đầu tiên một ngày hội việc làm chuyên biệt trong lĩnh vực logistics được tổ chức đồng thời tại nhiều địa điểm trên cả nước.
“Ngày hội việc làm vẫn được các trường đại học, cao đẳng tổ chức, nhưng thường chỉ gói gọn trong phạm vi một trường, còn Ngày hội Việc làm của VALOMA dành cho sinh viên tất cả các trường, miễn là các bạn yêu thích, quan tâm đến ngành nghề logistics” – bà Hương cho hay.
Động lực then chốt của tăng trưởng
Theo các chuyên gia, logistics Việt Nam đang chịu tác động mạnh từ một số xu hướng lớn: tăng trưởng thương mại điện tử, dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh trong quản trị vận hành. Điều này kéo theo nhu cầu nhân sự không chỉ am hiểu chuyên môn logistics – chuỗi cung ứng, mà còn có năng lực công nghệ, phân tích dữ liệu và tư duy quản trị theo chuẩn quốc tế.
Ông Phan Bình, Giám đốc Thương hiệu J&T Express Việt Nam cho biết, đầu tư vào nguồn nhân lực chính là một phần trong chiến lược mở rộng và tối ưu hóa hệ thống vận hành của doanh nghiệp.
Sau gần 8 năm hoạt động tại Việt Nam, J&T Express đã xây dựng mạng lưới khai thác phủ rộng toàn quốc, đồng thời chuẩn hóa quy trình theo mô hình quốc tế, gia tăng ứng dụng công nghệ trong phân loại, vận hành và chăm sóc khách hàng.
Tuy nhiên, theo đại diện doanh nghiệp, hạ tầng và công nghệ chỉ phát huy tối đa hiệu quả khi được vận hành bởi đội ngũ nhân sự có năng lực, tư duy hệ thống và khả năng thích ứng cao.
Trong bối cảnh lĩnh vực logistics Việt Nam phát triển ngày càng sôi động, hấp dẫn, nhu cầu nhân lực chất lượng gia tăng, Hiệp hội Phát triển nhân lực logistics Việt Nam (VALOMA) tiếp tục đẩy mạnh những hoạt động kết nối, hợp tác giữa các đơn vị đào tạo và các doanh nghiệp, góp phần phát triển nhân lực ngành logistics đáp ứng nhu cầu thực tiễn.
Nhiều chương trình hội thảo, tọa đàm, hoạt động kết nối, khảo sát thực tế doanh nghiệp, làm việc tại các cơ sở đào tạo trên cả nước cùng nhiều sự kiện khác đã được Hiệp hội tổ chức, thu hút sự quan tâm lớn của các doanh nghiệp và học viên, sinh viên các cơ sở đào tạo trên cả nước.
Với quy mô toàn quốc và sự tham gia của đông đảo doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và sinh viên, LOGFAIR 2026 được kỳ vọng góp phần hình thành hệ sinh thái nhân lực logistics chuyên nghiệp, bền vững, đáp ứng yêu cầu phát triển của ngành trong giai đoạn mới.
Trong thời gian tới, Hiệp hội Phát triển nhân lực logistics Việt Nam tiếp tục tập trung xây dựng chuẩn chương trình đào tạo ngành logistics; hỗ trợ các cơ sở đào tạo trong việc xây dựng và phát triển chương trình đào tạo logistics; nâng cao chất lượng và số lượng đội ngũ giảng viên. Đồng thời, đa dạng hóa các hình thức đào tạo, gắn đào tạo với thực hành, thực tập và thực nghiệp tại doanh nghiệp; thu hút và tạo ra nguồn nhân lực logistics chuyên nghiệp, chất lượng. Qua đó, góp phần thực hiện mục tiêu đưa ngành logistics Việt Nam phát triển nhanh, vững chắc hơn nữa trong giai đoạn tới.
VALOMA tổ chức Đoàn công tác làm việc tại tỉnh An Giang
Vừa qua, Hiệp hội Phát triển nhân lực Logistics Việt Nam (VALOMA) đã tổ chức Đoàn công tác làm việc tại tỉnh An Giang trong hai ngày 19-20/3/2026. Tham gia Đoàn công tác có đại diện Lãnh đạo, các Ban chuyên môn, đại diện các trường là doanh nghiệp là hội viên Hiệp hội.
Đoàn công tác đã tham dự Hội nghị đầu tư hạ tầng và phát triển dịch vụ logistics tỉnh An Giang (ngày 20/3/2026). Hội nghị có sự hiện diện của lãnh đạo UBND tỉnh, đại diện Bộ Công Thương, các sở, ban, ngành, hiệp hội cùng đông đảo cộng đồng doanh nghiệp logistics, tạo nên diễn đàn kết nối và trao đổi định hướng phát triển ngành logistics của An Giang trong thời gian tới.
Tại Hội nghị, các chuyên gia đến từ Hiệp hội VALOMA đã trình bày nhiều tham luận sâu sắc, tập trung làm rõ tiềm năng và định hướng phát triển ngành logistics tỉnh An Giang; đồng thời đề xuất các giải pháp thúc đẩy ngành trong bối cảnh mới, đẩy mạnh thu hút đầu tư hạ tầng và hướng tới phát triển logistics theo hướng xanh, bền vững.
Các tham luận tại Hội nghị không chỉ giàu tính thực tiễn mà còn góp phần khẳng định vai trò then chốt của logistics trong thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội của địa phương, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập và chuyển dịch chuỗi cung ứng hiện nay.
Phiên thảo luận diễn ra sôi nổi, quy tụ nhiều ý kiến trao đổi đa chiều từ cơ quan quản lý, hiệp hội và cộng đồng doanh nghiệp. Các nội dung tập trung vào việc nhận diện khó khăn, tháo gỡ điểm nghẽn, đồng thời đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm đảm bảo nguồn nhân lực địa phương nâng cao hiệu quả hoạt động và hướng tới phát triển ngành logistics theo hướng bền vững.
Một trong những điểm nhấn nổi bật của Hội nghị là hoạt động ký kết các biên bản ghi nhớ hợp tác (MOU) giữa các sở, ngành và doanh nghiệp. Các thỏa thuận này hướng đến mục tiêu phát triển đồng bộ hạ tầng logistics, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và từng bước hoàn thiện hệ sinh thái logistics tại An Giang trong thời gian tới.
Trước đó, trong ngày 19/3/2026, Đoàn công tác đã có buổi làm việc tại Trường Đại học An Giang. Tại đây, đại diện nhà trường và Hiệp hội đã trao đổi về định hướng hợp tác, nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực logistics, gắn kết giữa lý thuyết và thực tiễn.
Chương trình cũng diễn ra các hoạt động ý nghĩa như ký MOU giữa nhà trường và doanh nghiệp, trao tặng sách cho sinh viên và thảo luận các giải pháp phát triển đào tạo trong lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng.
Sau khi kết thúc chuyến công tác tại An Giang, đoàn đã tiếp tục khảo sát tại Kho lạnh Kỷ Nguyên Mới (NECS) tại Bến Lức, Tây Ninh. Đây là một trong những kho lạnh tự động (ASRS) thông minh lớn nhất Đông Nam Á, đồng thời công trình kho lạnh hiện đại được đầu tư và phát triển 100% bởi người Việt.
Tại đây, đoàn có cơ hội tìm hiểu thực tế về hệ thống kho lạnh, quy trình vận hành, bảo quản hàng hóa cũng như các giải pháp công nghệ trong chuỗi cung ứng lạnh. Mô hình kho lạnh quy mô lớn, vận hành chuyên nghiệp đã cho thấy rõ năng lực làm chủ công nghệ và tiềm lực phát triển của doanh nghiệp Việt trong lĩnh vực logistics.
Chuyến khảo sát không chỉ giúp kết nối lý thuyết với thực tiễn mà còn mang đến góc nhìn rõ nét hơn về vai trò của logistics lạnh trong bảo quản và lưu thông hàng hóa, đặc biệt đối với ngành nông sản và thực phẩm. Đồng thời, đây cũng là dịp để tăng cường giao lưu, mở ra nhiều cơ hội hợp tác trong lĩnh vực logistics chuyên sâu.
Chuyến công tác không chỉ góp phần thúc đẩy phát triển ngành logistics tại An Giang mà còn tăng cường kết nối giữa nhà nước – nhà trường – doanh nghiệp, hướng tới xây dựng hệ sinh thái logistics hiện đại, bền vững.

English
