Quý độc giả có thể xem BẢN TIN VALOMA 11.2025 tại đây
HOẠT ĐỘNG KẾT NỐI

VALOMA tổ chức đoàn xúc tiến thương mại logistics tại Singapore: Tăng cường học hỏi và hợp tác quốc tế
Thực hiện Chương trình cấp quốc gia về Xúc tiến thương mại được Bộ trưởng Bộ Công Thương phê duyệt tại Quyết định số 1649/QĐ-BCT ngày 06/6/2025, Hiệp hội Phát triển nhân lực Logistics Việt Nam (VALOMA) tổ chức Đoàn xúc tiến thương mại về logistics tại Singapore. Đoàn công tác do PGS.TS. Hồ Thị Thu Hòa – Phó Chủ tịch VALOMA dẫn đầu, đã có chuyến tham quan và làm việc tại Singapore từ ngày 28 đến 31/10/2025. Chuyến công tác được tổ chức bởi Cục Xúc tiến Thương mại – Bộ Công Thương, phối hợp với VALOMA, với mục tiêu học hỏi mô hình logistics hiện đại, thúc đẩy kết nối doanh nghiệp và nâng cao năng lực nguồn nhân lực logistics Việt Nam.
VALOMA thăm và làm việc với Đại sứ quán Việt Nam tại Singapore
Mở đầu chuyến công tác, đoàn đã có buổi làm việc tại Đại sứ quán Việt Nam. Ông Cao Xuân Thắng – Tham tán Thương mại tại Singapore nhấn mạnh ý nghĩa của chuyến đi trong bối cảnh Việt Nam vừa ban hành Chiến lược phát triển dịch vụ logistics 2025-2035, đồng thời khẳng định Thương vụ Việt Nam tại Singapore luôn hỗ trợ doanh nghiệp kết nối, trưng bày sản phẩm và quảng bá thương hiệu Việt Nam.
VALOMA khám phá mô hình logistics hiện đại
Trong các ngày tiếp theo, đoàn VALOMA đã thực hiện chuỗi hoạt động tham quan và học hỏi tại các doanh nghiệp hàng đầu:
- Steinweg Asia Pte. Ltd.: Tập đoàn logistics quốc tế với hệ thống kho ngoại quan và cảng nội địa hiện đại. Đoàn tìm hiểu về quản lý chuỗi cung ứng tích hợp, ứng dụng công nghệ kho thông minh và cơ hội hợp tác phát triển trung tâm phân phối hàng hóa ASEAN.
- RedMart Warehouse (Lazada Singapore): Trung tâm kho vận tự động hóa cao với robot và hệ thống quản lý đơn hàng theo thời gian thực, giúp tối ưu hóa logistics thương mại điện tử và chi phí vận hành.
VALOMA học hỏi từ trung tâm đào tạo và đổi mới sáng tạo
Đoàn đã tham quan Trung tâm Đổi mới Sáng tạo chuỗi cung ứng – Republic Polytechnic (COI-SCM) và YCH Group – mô hình logistics tiên phong của Singapore. Các hoạt động này cung cấp những bài học thực tiễn về:
- Ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn trong quản lý chuỗi cung ứng.
- Phát triển nhân lực logistics chất lượng cao, gắn kết giữa lý thuyết và thực hành doanh nghiệp.
- Quản trị kho thông minh, vận hành chuỗi cung ứng tích hợp và logistics thương mại điện tử.
VALOMA khám phá PSA International và Siêu cảng Tuas
Chuyến công tác còn đưa đoàn đến PSA Innovation Centre và Cảng Tuas – siêu cảng tự động hóa lớn nhất thế giới. Đây là cơ hội để Việt Nam học hỏi:
- Hệ thống vận hành tự động và quản lý thông minh trong logistics cảng biển.
- Tối ưu hóa quy trình vận hành và lồng ghép yếu tố môi trường bền vững.
- Xây dựng chiến lược phát triển cảng biển hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.
VALOMA khẳng định vai trò tại Triển lãm tlacSEA 2025
Đoàn VALOMA cũng tham dự Triển lãm Transport Logistic Southeast Asia và Air Cargo Southeast Asia 2025 (tlacSEA 2025). PGS.TS. Hồ Thị Thu Hòa tham gia phiên thảo luận “Transforming Transport Logistics Through Technology and Regional Connectivity”, nhấn mạnh vai trò tiên phong của Việt Nam trong việc kết nối khu vực, chuyển giao công nghệ và phát triển nhân lực logistics chất lượng cao.
Chuyến xúc tiến thương mại của VALOMA tại Singapore đã mở ra nhiều cơ hội hợp tác, giúp doanh nghiệp và cơ sở đào tạo Việt Nam học hỏi mô hình logistics hiện đại, chuyển đổi số và phát triển bền vững. Đây cũng là minh chứng cho vị thế ngày càng cao của Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực, đồng thời tạo nền tảng để ngành logistics Việt Nam hội nhập sâu rộng vào mạng lưới toàn cầu.
Đoàn xúc tiến thương mại VALOMA khảo sát mô hình cảng biển hiện đại tại Malaysia: Định hướng phát triển cảng thông minh
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ, yêu cầu đổi mới mô hình logistics ngày càng cấp thiết, Việt Nam đang tích cực tìm kiếm kinh nghiệm quốc tế để nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngày 03/11/2025, trong chương trình của đoàn xúc tiến thương mại, đoàn VALOMA do PGS.TS. Hồ Thị Thu Hòa, Phó Chủ tịch Hiệp hội Phát triển Nhân lực Logistics Việt Nam (VALOMA), dẫn đầu đã có chuyến làm việc và khảo sát thực tế tại Port Klang Free Zone (PKFZ) và Cảng Westports Malaysia – hai “điểm neo” quan trọng trong mạng lưới logistics khu vực ASEAN.
PKFZ – mô hình khu thương mại tự do trở thành động lực tăng trưởng mới
Tại buổi làm việc, đại diện PKFZ chia sẻ về mô hình khu thương mại tự do và công nghiệp rộng hơn 1.000 ha, nơi doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế, hải quan điện tử và cơ chế một cửa. Với vị trí liền kề cảng biển lớn nhất Malaysia, PKFZ đã trở thành trung tâm tiếp nhận – phân phối hàng hóa quốc tế, đồng thời thu hút hàng trăm doanh nghiệp logistics toàn cầu đặt trụ sở.
PGS.TS. Hồ Thị Thu Hòa đánh giá, mô hình PKFZ mở ra nhiều gợi ý quan trọng cho Việt Nam trong phát triển khu logistics tích hợp. “Việt Nam đang cần những trung tâm logistics quy mô lớn, có ưu đãi cạnh tranh và hạ tầng kết nối đồng bộ để giữ chân doanh nghiệp và thu hút dòng dịch chuyển đầu tư quốc tế,” bà chia sẻ.
Westports – cảng trung chuyển top 20 thế giới và bài học về quản trị thông minh
Trong chuyến khảo sát tại Westports – một trong hai cảng thuộc tổ hợp Port Klang, Đoàn được giới thiệu hệ thống vận hành với năng lực xử lý hơn 14 triệu TEUs/năm, cùng hệ thống cẩu bờ siêu trọng, giám sát thời gian thực và trung tâm điều độ công nghệ cao.
Đại diện Westports nhấn mạnh chiến lược “Smart Port Development” với việc ứng dụng AI, phân tích dữ liệu lớn và tự động hóa trong toàn bộ quy trình khai thác container. Đây được coi là chìa khóa nâng cao năng suất, giảm ùn tắc và tăng khả năng cạnh tranh trong giai đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục biến động.
Các chuyên gia trong Đoàn đánh giá cao mô hình vận hành này, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai chuyển đổi số ngành cảng biển và hướng tới xây dựng cảng trung chuyển quốc tế.
Cơ hội hợp tác mới giữa doanh nghiệp Việt Nam – Malaysia
Chuyến làm việc mở ra nhiều hướng kết nối hợp tác trong thời gian tới, tập trung vào bốn lĩnh vực:
- Phát triển cảng thông minh, ứng dụng AI và dữ liệu lớn
- Xây dựng khu logistics tự do gắn với cảng biển
- Đào tạo – trao đổi chuyên gia logistics ASEAN
- Tăng cường thương mại và dịch vụ logistics xuyên biên giới
Các doanh nghiệp Malaysia cũng bày tỏ sự quan tâm đến thị trường Việt Nam – nơi đang nổi lên như một trung tâm sản xuất – xuất khẩu mới trong khu vực.
Từ Malaysia nhìn về Việt Nam: Nâng tầm logistics bằng hạ tầng hiện đại và tư duy chiến lược
Nhìn từ mô hình PKFZ và Westports, nhiều chuyên gia trong Đoàn công tác nhận định: Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để hình thành các trung tâm logistics quy mô lớn, phát triển các cảng biển thông minh và đẩy mạnh liên kết khu vực.
Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội, Việt Nam cần ưu tiên:
- Đầu tư hạ tầng logistics – cảng biển đồng bộ
- Số hóa chuỗi cung ứng và thủ tục hải quan
- Hoàn thiện cơ chế, chính sách thu hút nhà đầu tư quốc tế
- Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực logistics chất lượng cao
Chuyến làm việc tại Malaysia không chỉ giúp Đoàn Việt Nam tiếp cận thực tiễn quản trị cảng biển hiện đại, mà còn tạo nền tảng cho hợp tác chiến lược giữa hai quốc gia trong lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, đây được xem là bước đi quan trọng nhằm nâng cao năng lực của doanh nghiệp Việt và củng cố vị thế của Việt Nam trong mạng lưới logistics khu vực.

TIN TRONG NƯỚC
Doanh nghiệp Việt tìm đòn bẩy tăng trưởng xuất khẩu giữa biến động thương mại toàn cầu
Trong bối cảnh kinh tế thế giới đang trải qua những biến động sâu sắc, từ xung đột thương mại, bất ổn địa chính trị đến xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng, bài toán tăng trưởng xuất khẩu bền vững đang trở thành mối quan tâm hàng đầu của doanh nghiệp Việt Nam.
Tại tọa đàm “Triển vọng Sourcing Toàn cầu 2025: Biến động Kinh tế & Thương mại – Đòn bẩy Tăng trưởng Xuất khẩu cho Doanh nghiệp Việt”, do Global Sources (Hồng Kông) tổ chức tại TP.HCM, hơn 300 doanh nghiệp xuất khẩu, hiệp hội ngành hàng, tổ chức quốc tế và nhà mua hàng toàn cầu đã cùng nhau bàn cách giúp Việt Nam giữ vững vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thế giới biến động – Việt Nam nổi lên như điểm sáng xuất khẩu
Ông Võ Xuân Vinh, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Kinh doanh – Đại học Kinh tế TP.HCM, nhận định: “Thế giới đang chứng kiến tốc độ tăng trưởng chậm lại, chủ nghĩa bảo hộ gia tăng, chuỗi cung ứng phân mảnh, nhưng chính điều đó lại mở ra cơ hội cho những nền kinh tế năng động như Việt Nam.” Theo ông, Việt Nam đang dần trở thành “trung tâm sản xuất chiến lược” của khu vực, thu hút sự dịch chuyển đầu tư và đặt hàng từ nhiều tập đoàn quốc tế. Tuy nhiên, để giữ được lợi thế cạnh tranh, doanh nghiệp Việt cần chuyển mình từ gia công đơn thuần sang phát triển sản phẩm, thương hiệu và chuỗi cung ứng bền vững.
Thị trường quốc tế “đổi khẩu vị”: Không chỉ rẻ mà phải bền vững và minh bạch
Ông Edwin Law, đại diện Phòng Thương mại Úc tại Việt Nam (AusCham), nhấn mạnh: “Nhà mua hàng quốc tế không còn chỉ tìm kiếm giá rẻ, mà quan tâm đến yếu tố chất lượng, minh bạch và trách nhiệm xã hội.”.Trong chiến lược đa dạng hóa nguồn cung toàn cầu, Việt Nam đang được đánh giá cao nhờ chi phí cạnh tranh, tay nghề tốt và khả năng đáp ứng linh hoạt. Tuy vậy, để chinh phục các thị trường phát triển như Úc, Mỹ hay châu Âu, doanh nghiệp cần hiểu rõ hành vi người mua, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng minh nguồn gốc xuất xứ và năng lực tuân thủ ESG. Cùng quan điểm đó, ông Guillaume Rondan, CEO MoveToAsia, cho rằng: “Doanh nghiệp Việt có tiềm năng rất lớn, nhưng cần chuyên nghiệp hơn trong quản trị, minh bạch hơn trong quy trình sản xuất, và nhanh nhạy hơn trong giao tiếp với đối tác quốc tế.”
Chuyển mình bằng thương hiệu và chuyển đổi số – con đường tất yếu
Bà Trần Ngọc Thảo Nguyên, CEO SAHABOX, chia sẻ: “Ngày nay, thế giới không chỉ gặp doanh nghiệp Việt tại hội chợ, mà gặp họ trên các nền tảng thương mại điện tử B2B toàn cầu. Nếu không có mặt ở đó, doanh nghiệp coi như bỏ lỡ cánh cửa lớn nhất để ra thế giới.” Nền tảng như GlobalSources.com đang giúp nhà cung cấp Việt khẳng định thương hiệu bằng năng lực sản xuất, chứng nhận chất lượng và cam kết bền vững. Doanh nghiệp muốn “đi đường dài” cần đầu tư vào xây dựng thương hiệu, câu chuyện doanh nghiệp và bản sắc riêng, thay vì chỉ dựa vào giá. “Các nhà mua hàng lớn tìm kiếm đối tác có triết lý kinh doanh rõ ràng, có giá trị văn hoá, chứ không chỉ là nhà cung cấp sản phẩm,” bà nhấn mạnh.
Global Sources – cầu nối đưa hàng Việt ra thế giới
Ông Sam Hui, Phó Chủ tịch Global Sources, cho biết tổ chức này đang đồng hành cùng hàng nghìn doanh nghiệp Việt trong việc nâng cao năng lực số hóa, tối ưu chuỗi giá trị và xây dựng thương hiệu xuất khẩu bền vững. Với hơn 55 năm kinh nghiệm kết nối thương mại quốc tế, Global Sources sở hữu mạng lưới hơn 14 triệu nhà mua hàng và nhà cung cấp trên toàn cầu, trở thành một “đòn bẩy” quan trọng để hàng Việt vươn xa. Đáng chú ý, sự kiện cũng công bố Triển lãm Global Sourcing Fair Vietnam 2026, diễn ra từ 22–24/4/2026 tại SECC (TP.HCM), quy tụ hơn 700 gian hàng, 500 doanh nghiệp xuất khẩu Việt và quốc tế, cùng 10.000 khách mua hàng từ hơn 120 quốc gia – hứa hẹn là “bệ phóng” giúp doanh nghiệp Việt mở rộng mạng lưới hợp tác toàn cầu.
Tại tọa đàm, các hướng đi chiến lược mới dành cho doanh nghiệp Việt cũng được đưa ra:
- Từ gia công sang sáng tạo – Tập trung phát triển sản phẩm mang thương hiệu riêng, có giá trị gia tăng cao.
- Số hóa toàn diện – Ứng dụng thương mại điện tử B2B, dữ liệu và tự động hóa để tiếp cận khách hàng toàn cầu.
- Minh bạch chuỗi cung ứng – Chứng minh nguồn gốc, tuân thủ ESG, tiêu chuẩn kỹ thuật và truy xuất xuất xứ rõ ràng.
- Tận dụng các FTA – Khai thác tối đa ưu đãi từ hơn 15 hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết để mở rộng thị trường xuất khẩu.
Bức tranh thương mại toàn cầu năm 2025 tuy còn nhiều thách thức, nhưng cũng mở ra thời cơ vàng cho doanh nghiệp Việt nếu biết chủ động chuyển đổi – nâng tầm thương hiệu – kết nối quốc tế – và kiên định theo đuổi giá trị bền vững. “Chỉ khi doanh nghiệp Việt dám thay đổi tư duy, họ mới thật sự bước lên nấc thang mới trong chuỗi giá trị toàn cầu.”
Việt Nam và Nga bắt tay phát triển tuyến đường sắt xuyên Á hơn 2.200 km: Bước ngoặt mới cho vận tải xuất nhập khẩu
Ngày 27/10/2025, bên lề Hội nghị Cấp cao ASEAN tại Malaysia, Việt Nam và Liên bang Nga chính thức công bố kế hoạch đầu tư và hợp tác phát triển tuyến đường sắt vận tải xuyên Á dài hơn 2.200 km, kết nối hai quốc gia thông qua lãnh thổ Trung Quốc và Mông Cổ. Dự án được xem là bước tiến mang tính chiến lược trong hợp tác logistics Á – Âu, đồng thời mở ra hướng đi mới cho hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam.
Theo thông tin từ ALS (Công ty Cổ phần Logistics Hàng không) – đơn vị tham gia xúc tiến dự án, tuyến đường sắt này được thiết kế chủ yếu để phục vụ vận tải hàng hóa, đặc biệt là hàng xuất khẩu từ vùng Tuva (Nga), Mông Cổ và khu vực phía Nam Trung Quốc tới các cảng của Việt Nam. Từ đó, hàng hóa có thể được tiếp tục trung chuyển sang các nước Đông Nam Á hoặc xuất khẩu sang châu Âu. Dự án dự kiến vận hành theo mô hình hợp tác công – tư (PPP), với sự tham gia của các doanh nghiệp vận tải và logistics đến từ ba nước: Việt Nam, Nga và Trung Quốc.
Cơ hội vàng để Việt Nam trở thành trung tâm logistics khu vực
Việc triển khai tuyến đường sắt xuyên Á được đánh giá sẽ giúp Việt Nam đa dạng hóa các tuyến vận tải xuất nhập khẩu, giảm sự phụ thuộc vào đường biển – vốn đang chịu nhiều biến động do căng thẳng thương mại và xung đột khu vực. Khi hoàn thành, tuyến đường này sẽ giúp rút ngắn thời gian vận chuyển hàng hóa giữa Việt Nam và Nga xuống còn khoảng 12–15 ngày, nhanh hơn gần một nửa so với vận tải đường biển truyền thống.
Với vị trí địa chiến lược, Việt Nam có tiềm năng trở thành trạm trung chuyển hàng hóa quan trọng của khu vực Đông Nam Á, kết nối trực tiếp với chuỗi cung ứng Á – Âu. Đây là lợi thế lớn cho các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, điện tử, nông sản – vốn đang cần những tuyến logistics nhanh, ổn định và chi phí cạnh tranh để tăng sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Nga và đối tác Á – Âu cùng hướng tới mục tiêu logistics bền vững
Về phía Nga, dự án này là một phần trong chiến lược mở rộng hành lang thương mại Á – Âu, nhằm tăng cường xuất khẩu sang các thị trường Đông Nam Á – khu vực có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất thế giới hiện nay. Tuyến đường sắt mới sẽ giúp Nga giảm tải áp lực cho tuyến vận tải biển qua châu Âu, đồng thời khai thác tiềm năng lớn từ thị trường châu Á, nơi nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu và hàng hóa kỹ thuật cao đang gia tăng nhanh chóng.
Các bên tham gia – bao gồm doanh nghiệp vận tải, công nghệ logistics và đơn vị đầu tư hạ tầng – sẽ phối hợp trong việc xây dựng hệ thống kỹ thuật, quản lý vận hành, và kết nối dữ liệu vận tải xuyên biên giới. Dự kiến, trong giai đoạn đầu, tuyến đường sắt sẽ vận hành thử nghiệm với tần suất 6 chuyến mỗi tháng (gồm 2 chuyến nhập khẩu và 4 chuyến xuất khẩu), sau đó tăng dần theo nhu cầu thị trường.
Tác động sâu rộng đến chuỗi giá trị xuất nhập khẩu Việt Nam
Sự ra đời của tuyến đường sắt Việt Nam – Nga được dự báo sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam. Hàng hóa từ các khu công nghiệp phía Bắc như Bắc Ninh, Hải Phòng, Vĩnh Phúc, Hà Nam… có thể được vận chuyển trực tiếp bằng đường sắt sang Nga và châu Âu mà không cần trung chuyển qua đường biển. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí logistics, mà còn tạo lợi thế về thời gian và độ ổn định cho các đơn hàng quốc tế.
Ngoài ra, việc hình thành tuyến vận tải xuyên Á cũng thúc đẩy các ngành dịch vụ đi kèm như kho vận, hải quan, bảo hiểm, công nghệ quản lý chuỗi cung ứng và dịch vụ tài chính thương mại quốc tế. Đây sẽ là cú hích lớn giúp Việt Nam nâng cấp năng lực logistics quốc gia, hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm logistics của khu vực vào năm 2030.
Tuy mang lại nhiều kỳ vọng, dự án cũng đối mặt với không ít thách thức. Việc huy động vốn đầu tư quy mô lớn, đồng bộ hóa tiêu chuẩn kỹ thuật giữa các quốc gia, và đảm bảo tính minh bạch trong hợp tác công – tư là những yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Ngoài ra, sự phối hợp quản lý giữa các nước có hệ thống pháp lý và hạ tầng khác nhau cũng là bài toán cần được giải quyết trong giai đoạn triển khai.
Về dài hạn, các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần chủ động đầu tư hạ tầng kết nối trong nước, đặc biệt là nâng cấp các tuyến đường sắt nội địa, kho vận trung chuyển và cảng cạn ICD, để đồng bộ với tuyến đường quốc tế này. Đây là điều kiện tiên quyết để Việt Nam thật sự phát huy lợi thế “cửa ngõ” trong hành lang thương mại Á – Âu.
Việc công bố dự án đường sắt vận tải Việt Nam – Nga không chỉ đánh dấu sự hợp tác sâu rộng giữa hai quốc gia có truyền thống hữu nghị lâu đời, mà còn thể hiện tầm nhìn chiến lược trong việc xây dựng hạ tầng logistics bền vững, xanh và thông minh. Nếu được triển khai đúng tiến độ, tuyến đường này sẽ trở thành huyết mạch vận tải xuyên lục địa, mang lại giá trị kinh tế hàng tỷ USD mỗi năm, đồng thời khẳng định vị thế của Việt Nam là trung tâm kết nối thương mại Á – Âu trong thế kỷ 21.
Chính phủ chính thức trình Quốc hội duyệt “siêu” dự án Cảng hàng không quốc tế Gia Bình
Chiều ngày 6/11, tại phiên họp thứ 51 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Bộ trưởng Bộ Xây dựng Trần Hồng Minh đã thay mặt Chính phủ trình Tờ trình số 1004/TTr-CP về chủ trương đầu tư Cảng hàng không quốc tế Gia Bình – dự án được kỳ vọng trở thành cửa ngõ hàng không quốc tế mới của miền Bắc, mang tầm vóc chiến lược khu vực. Đây là một trong những dự án hạ tầng hàng không lớn nhất từng được đề xuất, thể hiện bước đi mạnh mẽ của Việt Nam trong việc phát triển hạ tầng hiện đại, đồng bộ và kết nối sâu rộng với khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Dự án Cảng hàng không quốc tế Gia Bình được quy hoạch tại địa bàn các xã Gia Bình, Lương Tài, Nhân Thắng và Lâm Thao thuộc tỉnh Bắc Ninh, với tổng diện tích sử dụng khoảng 1.884,93 ha, trong đó có hơn 922 ha là đất lúa hai vụ. Tổng mức đầu tư dự kiến lên tới 196.378 tỷ đồng, được chia làm hai giai đoạn: giai đoạn 1 khoảng 141.236 tỷ đồng và giai đoạn 2 khoảng 55.142 tỷ đồng. Đây là con số đầu tư kỷ lục, phản ánh quy mô “siêu dự án” hạ tầng hàng không quốc tế mà Việt Nam đang hướng tới.
Theo thiết kế, sân bay Gia Bình sẽ đạt tiêu chuẩn cấp 4F của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) – mức cao nhất dành cho các cảng hàng không dân dụng, có khả năng tiếp nhận và khai thác các loại máy bay thân rộng, tầm xa như Boeing 777, Airbus A350 hay A380. Dự án hướng tới mục tiêu đạt công suất 30 triệu hành khách và 1,6 triệu tấn hàng hóa/năm vào năm 2030, đồng thời nâng lên 50 triệu hành khách và 2,5 triệu tấn hàng hóa/năm vào năm 2050.
Điểm nhấn nổi bật trong quy hoạch là bốn đường băng được bố trí song song theo hai cặp độc lập, mỗi đường dài từ 3.500 đến 4.000 mét – đảm bảo khả năng khai thác độc lập, tối ưu hóa năng lực bay và giảm thiểu ùn tắc không lưu. Nhà ga hành khách sẽ được xây dựng theo tiêu chuẩn 5 sao Skytrax, hướng tới nhóm top 10 sân bay 5 sao hàng đầu thế giới, không chỉ đáp ứng nhu cầu đi lại mà còn tạo trải nghiệm hiện đại, tiện nghi và thân thiện với môi trường.
Bước ngoặt chiến lược cho hạ tầng hàng không miền Bắc
Việc đầu tư xây dựng Cảng hàng không quốc tế Gia Bình được đánh giá là bước ngoặt chiến lược trong quy hoạch phát triển vùng Thủ đô, khi Nội Bài đang hoạt động gần mức công suất tối đa. Với vị trí chỉ cách Hà Nội hơn 40 km, sân bay Gia Bình sẽ đóng vai trò chia sẻ lưu lượng với Nội Bài, hình thành mô hình “trung tâm hàng không kép” tương tự như London (Anh) hay Tokyo (Nhật Bản).
Không chỉ dừng lại ở chức năng vận tải hành khách, dự án còn hướng đến việc phát triển trung tâm logistics hàng không, bảo dưỡng – sửa chữa máy bay (MRO), trung tâm hàng hóa quốc tế và khu dịch vụ phụ trợ. Điều này hứa hẹn sẽ tạo ra chuỗi giá trị logistics – xuất nhập khẩu quy mô lớn, thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển kinh tế vùng Bắc Ninh, Bắc Giang, Hải Dương và toàn khu vực kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
Đặc biệt, sân bay Gia Bình được xác định là hạ tầng trọng điểm phục vụ các sự kiện quốc tế, trong đó có Hội nghị Cấp cao APEC 2027, góp phần nâng cao vị thế Việt Nam trên trường quốc tế. Đồng thời, dự án sẽ mở ra không gian phát triển mới cho các ngành du lịch, thương mại điện tử, công nghiệp phụ trợ và logistics hiện đại, đáp ứng xu thế phát triển “xanh – thông minh – kết nối toàn cầu” của ngành hàng không thế giới.
Những thách thức trong quá trình triển khai
Bên cạnh tầm vóc và cơ hội lớn, dự án Cảng hàng không quốc tế Gia Bình cũng đối mặt với nhiều thách thức. Theo Ủy ban Kinh tế và Ủy ban Tài chính – Ngân sách của Quốc hội, cần làm rõ cơ cấu vốn đầu tư và khả năng huy động khoảng 167.000 tỷ đồng vốn xã hội hóa, đảm bảo hiệu quả và tính khả thi trong bối cảnh nhu cầu vốn cho các dự án hạ tầng lớn đang rất cao. Việc xác định suất đầu tư, chi phí lãi vay và tiến độ giải ngân cũng cần được tính toán kỹ lưỡng để tránh phát sinh đội vốn.
Công tác giải phóng mặt bằng và tái định cư cũng là vấn đề đáng chú ý. Dự kiến có khoảng 7.100 hộ dân bị ảnh hưởng, trong đó hơn 5.800 hộ phải tái định cư. Ngoài ra, trong khu vực quy hoạch còn có một số di tích lịch sử – văn hóa cần được bảo tồn và di dời phù hợp, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và gìn giữ giá trị văn hóa địa phương. Chính phủ yêu cầu các bộ, ngành và địa phương liên quan phải thực hiện nghiêm túc nguyên tắc “phát triển bền vững gắn với trách nhiệm xã hội và môi trường”.
Một thách thức khác là điều kiện địa chất, thủy văn và kết nối giao thông đa phương thức. Khu vực Bắc Ninh có nền đất yếu, cần xử lý kỹ thuật phức tạp để đảm bảo an toàn và tiến độ thi công. Đồng thời, hệ thống đường cao tốc, đường sắt và cảng cạn ICD kết nối đến sân bay cần được triển khai đồng bộ để tối ưu hóa năng lực khai thác sau khi hoàn thành.
Nếu được Quốc hội phê duyệt trong kỳ họp tới, Cảng hàng không quốc tế Gia Bình sẽ là một trong những “siêu dự án” hạ tầng hàng không lớn nhất châu Á được khởi công trong thập kỷ này. Dự án không chỉ góp phần giảm tải cho Nội Bài, mà còn mở ra một trung tâm trung chuyển hành khách và hàng hóa quốc tế mới, gắn kết Việt Nam sâu hơn vào mạng lưới hàng không toàn cầu.
Sự ra đời của sân bay Gia Bình hứa hẹn mang lại hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ cho kinh tế vùng, tạo hàng chục nghìn việc làm trực tiếp và gián tiếp, thúc đẩy công nghiệp phụ trợ, thương mại và dịch vụ cao cấp. Với tổng vốn đầu tư gần 200.000 tỷ đồng, đây được coi là biểu tượng mới của quyết tâm hiện đại hóa hạ tầng, khẳng định vị thế Việt Nam như một trung tâm logistics – hàng không hàng đầu khu vực.
Amazon Global Logistics ra mắt tuyến vận chuyển từ Việt Nam đến Hoa Kỳ
Amazon Global Logistics (AGL) vừa công bố mở rộng mạng lưới vận chuyển quốc tế tới Việt Nam, giúp các đối tác bán hàng Việt Nam tận dụng các giải pháp logistics toàn diện của Amazon cho hoạt động xuất khẩu qua thương mại điện tử (TMĐT). Việc mở rộng này đánh dấu Việt Nam trở thành điểm xuất phát FBA thứ hai của AGL, khẳng định vai trò ngày càng tăng của Việt Nam trong hệ thống AGL khu vực Châu Á.
AGL cung cấp giải pháp vận chuyển xuyên suốt và hiệu quả về chi phí cho các đối tác bán hàng khi gửi hàng FBA trực tiếp từ Việt Nam đến các Trung tâm Hoàn thiện đơn hàng (FC) hoặc Trung tâm kho vận & Phân phối (AWD) của Amazon tại Hoa Kỳ. Dịch vụ trọn gói này tối ưu hóa quy trình vận chuyển quốc tế, bao gồm lấy hàng tại nguồn, vận chuyển đường biển xuyên biên giới, thông quan nhập khẩu và giao hàng tới điểm đến.
Thông báo này được đưa ra trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục mở rộng quy mô nhanh chóng trên trường quốc tế. Trong năm 2025, số lượng hàng hóa xuất khẩu từ các đối tác bán hàng Việt Nam sử dụng dịch vụ Hoàn thiện đơn hàng bởi Amazon (FBA) đã tăng gần 40% so với cùng kỳ năm ngoái. Sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng này cho thấy nhu cầu đối với các giải pháp tích hợp và đáng tin cậy hơn để quản lý các chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp.
Bà Zhang Hui, Giám đốc Amazon Global Logistics khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, cho biết: “Với sự tăng trưởng nhanh chóng của TMĐT xuyên biên giới, các đối tác bán hàng ngày càng yêu cầu các giải pháp logistics hiệu quả và linh hoạt. Việc ra mắt Amazon Global Logistics tại Việt Nam là một bước đi quan trọng trong nỗ lực không ngừng đổi mới và mở rộng các dịch vụ logistics xuyên biên giới của chúng tôi. Bằng cách giới thiệu dịch vụ vận chuyển đường biển của AGL từ Việt Nam đến Mỹ, chúng tôi cung cấp cho các đối tác bán hàng tại Việt Nam một giải pháp logistics xuyên biên giới toàn diện hơn, giảm bớt sự phức tạp trong vận hành và nâng cao khả năng cạnh tranh trong hoạt động kinh doanh toàn cầu của họ”.
Vận chuyển đường biển Việt Nam- Hoa Kỳ: Xây dựng chuỗi cung ứng xuyên biên giới hiệu quả
AGL cung cấp các dịch vụ vận chuyển đường biển chuyên biệt, với nhiều chuyến khởi hành hàng tuần, từ các cảng biển chính của Việt Nam bao gồm Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh. Cả hai tùy chọn Vận chuyển Nguyên container (Full-Container-Load) và Vận chuyển Hàng lẻ (Less-than-Container-Load) đều được cung cấp đến bảy điểm đến tại Hoa Kỳ: Los Angeles, Seattle, Oakland, Baltimore, New York, Savannah, Norfolk, và Houston (chỉ dành cho AWD).
Dịch vụ logistics trọn gói do Amazon quản lý này mang lại cho các doanh nghiệp Việt sự linh hoạt chưa từng có trong việc quản lý vận chuyển quốc tế. Đối tác bán hàng có nhiều lựa chọn để tối ưu hoá việc bố trí nhập kho và lưu kho: Amazon phân bổ vị trí lưu kho (Amazon Managed Placement – AMP) sử dụng các thuật toán tiên tiến để xác định vị trí lưu kho hiệu quả nhất cho đối tác bán hàng sử dụng Amazon Global Logistics, trong khi đó Tách Lô hàng tối thiểu (Mininal Shipment Splits – MSS) giúp nhà bán hàng linh hoạt giảm bớt sự phức tạp trong vận hành bằng cách hợp nhất các lô hàng. Sắp tới, tính năng Người bán tuỳ chọn vị trí lưu kho (Seller Managed Placement – SMP) sẽ cho phép hàng hoá được vận chuyển trực tiếp đến các trung tâm hoàn thiện đơn hàng khu vực mà không mất phí nhập kho. Nhờ đó, việc sắp xếp hàng lưu kho đủ điều kiện Prime sẽ diễn ra nhanh hơn và chi phí cũng được cắt giảm.
Dịch vụ sẽ cung cấp vận chuyển xuyên suốt đến Mạng lưới trung tâm Hoàn thiện đơn hàng và các trung tâm lưu kho & phân phối (AWD) của Amazon, trong khi Amazon xử lý toàn bộ hồ sơ nhập khẩu và thông quan để đơn giản hóa các giao dịch xuyên biên giới. Xuyên suốt quá trình, các chuyên gia logistics của Amazon cung cấp hỗ trợ vận hành toàn diện, chuyển đổi cách thức doanh nghiệp Việt Nam có thể mở rộng kinh doanh quốc tế.
Chương trình cũng cung cấp khả năng vận chuyển liền mạch đến Mạng lưới Hoàn thiện Đơn hàng của Amazon và các trung tâm phân phối AWD. Đồng thời, Amazon sẽ xử lý toàn bộ hồ sơ nhập khẩu và thủ tục thông quan, giúp đơn giản hóa các giao dịch xuyên biên giới. Trong suốt quá trình này, các chuyên gia logistics của Amazon cung cấp hỗ trợ vận hành toàn diện, qua đó thay đổi cách thức các doanh nghiệp Việt Nam vươn ra thị trường quốc tế.
Tháng 9 vừa qua, Amazon Global Logistics (AGL) đã triển khai chương trình thí điểm cho một nhóm đối tác bán hàng, cho phép họ trực tiếp quản lý các lô hàng xuyên biên giới từ Việt Nam đến các trung tâm hoàn thiện đơn hàng FBA tại Mỹ – từ đặt chỗ, theo dõi đến xử lý thanh toán. Chương trình đặt mục tiêu mở rộng tiếp cận cho tất cả các đối tác bán hàng vận chuyển hàng hóa từ Việt Nam vào cuối năm 2025. Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển trung tâm logistics châu Á của AGL, là cửa ngõ chiến lược đến các thị trường toàn cầu. Bắt đầu với các dịch vụ đường biển đến Mỹ, AGL có kế hoạch mở rộng dần sang thị trường Châu Âu và Vương quốc Anh, Nhật Bản, các thị trường mới nổi và đồng thời từng bước giới thiệu các giải pháp vận chuyển hàng không. Thông qua những nỗ lực này, Amazon Global Logistics đặt mục tiêu cung cấp cho đối tác bán hàng Việt Nam một giải pháp logistics liền mạch, tuân thủ quy định để đẩy nhanh quá trình mở rộng toàn cầu của họ.
Nâng cấp các giải pháp logistics: Mở khóa tăng trưởng cho đối tác bán hàng Việt Nam
Ngoài AGL, Amazon cũng giới thiệu một loạt nâng cấp cho các chương trình logistics: Mở rộng Amazon Warehousing & Distribution (AWD).
Amazon Warehousing & Distribution (AWD) là một giải pháp lưu kho số lượng lớn tích hợp hoàn toàn với chi phí thấp, đảm bảo các đối tác bán hàng luôn duy trì hàng tồn kho trong FBA trong khi vẫn giữ chi phí vận hành ở mức thấp. AWD cung cấp cho doanh nghiệp các giải pháp lưu kho hiệu quả, duy trì phí lưu kho ổn định ngay cả trong mùa cao điểm và không đặt giới hạn dung tích kho, mang lại cho nhà bán hàng sự linh hoạt cao hơn, giải quyết vấn đề về không gian lưu trữ hạn chế trong các mùa cao điểm. Để cung cấp khả năng lưu trữ số lượng lớn linh hoạt, chi phí thấp, Amazon đang tăng gấp đôi mạng lưới lên tổng cộng 12 trung tâm phân phối AWD, bao gồm cả chương trình định giá đóng pallet mới cho các lô hàng lớn. Điều này cho phép đối tác bán hàng lưu trữ hàng số lượng lớn một cách chiến lược ở gần khách hàng hơn, giảm chi phí hoàn thiện đơn hàng chặng cuối và tận dụng các tính năng tự động bổ sung hàng hóa đã được cải tiến.
Nâng cấp chương trình SEND (Seller Export & Delivery): Đối với các đối tác bán hàng muốn sử dụng các hãng vận chuyển đối tác, chương trình SEND đã được nâng cấp đáng kể. Chương trình hiện có thêm hai nhà vận chuyển mới, nâng tổng số dịch vụ vận chuyển lên sáu (4 đường hàng không, 2 đường biển) với các tính năng mới sắp ra mắt cải thiện chặng giao hàng cuối, giúp giảm chi phí vận chuyển lên đến 20%. Những cải tiến này mang lại cho nhà bán hàng sự linh hoạt cao hơn, thời gian vận chuyển nhanh hơn và mức giá cạnh tranh hơn, với khả năng giảm chi phí vận chuyển tới 30%. SEND là một Chương trình Đối tác Vận chuyển xuyên biên giới giúp doanh nghiệp gửi lô hàng FBA từ Việt Nam đến các trung tâm hoàn thiện đơn hàng tại Hoa Kỳ thông qua các hãng vận chuyển đối tác của Amazon. Đối tác bán hàng có thể đặt chỗ, thanh toán và theo dõi lô hàng trực tiếp trên Seller Central.
Ông Larry Hu, Giám đốc Amazon Global Selling Đông Nam Á, cho biết: “Việc mở rộng AGL đến Việt Nam, kết hợp với các giải pháp logistics được nâng cấp, thể hiện nỗ lực của Amazon nhằm trao quyền cho các doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế. Thông qua việc cung cấp các dịch vụ logistics tích hợp và mạnh mẽ, chúng tôi không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại xuyên biên giới; mà còn hướng đến góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng của nền kinh tế số Việt Nam và củng cố vị thế của đất nước như một thị trường thương mại điện tử toàn cầu đầy tiềm năng”.
Những nâng cấp về dịch vụ logistics này sẽ được công bố chính thức tại Hội nghị Thường niên 2025 của Amazon Global Selling Việt Nam, tạo cơ hội cho các đối tác bán hàng tìm hiểu cách áp dụng những giải pháp mới nhằm thúc đẩy phát triển kinh doanh toàn cầu.
Tổ chức Diễn đàn thường niên logistics Việt Nam 2025
Diễn đàn logistics Việt Nam với chủ đề: “Vươn mình tiến vào kỷ nguyên mới” diễn ra trong 2 ngày 28-29/11/2025 tại TP.Đà Nẵng đề cập nhiều nội dung quan trọng và đề xuất các giải pháp phát triển logistics trong bối cảnh mới.
Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công thương) vừa có thông tin chính thức về Diễn đàn Logistics Việt Nam 2025. Năm nay, sự kiện được tổ chức từ 28-29/11/2025 tại TP.Đà Nẵng.
Diễn đàn Logistics Việt Nam 2025 là sự kiện thường niên do Bộ Công thương chủ trì, phối hợp với các cơ quan có liên quan tổ chức từ năm 2013. Đây là sự kiện quan trọng hàng đầu của ngành logistics Việt Nam với mục tiêu đẩy mạnh phát triển dịch vụ logistics, tạo mối liên hệ gắn kết giữa logistics với các ngành sản xuất và xuất nhập khẩu, đồng thời cũng là nơi đối thoại, cập nhật thông tin về những vấn đề quan trọng, cấp thiết của dịch vụ logistics trong nước và quốc tế.
Với chủ đề “Logistics Việt Nam – vươn mình tiến vào kỷ nguyên mới”, Diễn đàn vừa là sự kiện nối tiếp chuỗi hoạt động thường niên, vừa thể hiện khát vọng nâng tầm ngành logistics Việt Nam trong giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ.
Khoảng 500 đại biểu thuộc Chính phủ, các Bộ, ngành, địa phương, các Hiệp hội ngành hàng, các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics và xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ… hiện diện tại Diễn đàn năm nay.
Theo bà Lê Thị Bích Thủy, Trưởng phòng Thuận lợi hóa thương mại, Cục Xuất nhập khẩu, năm 2025 được xem là thời điểm bản lề quan trọng của ngành dịch vụ logistics Việt Nam, với nhiều chuyển biến lớn về chiến lược, thể chế và yêu cầu thích ứng trước bối cảnh mới của nền kinh tế thế giới.
Cụ thể, mới nhất, Chính phủ đã phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 – 2035, tầm nhìn đến 2050, tạo nền tảng, dài hạn, định hình cho sự phát triển ngành logistics trong kỷ nguyên chuyển đổi số, logistics xanh và tích hợp sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Cùng đó, Việt Nam đang triển khai mạnh mẽ cải cách tổ chức bộ máy hành chính, sắp xếp mô hình chính quyền địa phương hai cấp, sáp nhập đơn vị hành chính, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và cải cách thủ tục hành chính.
Những thay đổi này mở ra cơ hội để logistics phát triển sâu rộng, tăng cường liên kết trung ương – địa phương, khu vực công – tư, khai thác hiệu quả hơn tiềm năng vùng, thúc đẩy dòng chảy hàng hóa và đầu tư.
Đối với ngành, trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tái định hình, cần củng cố năng lực logistics nhằm duy trì vị thế trong chuỗi giá trị, tận dụng cơ hội từ chuyển dịch đầu tư, đồng thời ứng phó với rủi ro từ các biến động địa – kinh tế, nhất là trước sự phát triển nhanh của thương mại điện tử xuyên biên giới và yêu cầu về logistics xanh đang đặt ra nhiều thách thức mới về hạ tầng, công nghệ và quản trị chuỗi cung ứng.
Là quốc gia nằm trong khu vực phát triển năng động của thế giới, nơi luồng hàng hoá tập trung giao lưu mạnh và nền kinh tế có độ mở lớn, trên 200%, cùng 17 Hiệp định thương mại tự do (FTA) đã được ký kết, thực thi với gần 70 quốc gia, vùng lãnh thổ (trong đó bao gồm hầu hết các nền kinh tế lớn trên thế giới, chiếm 90% GDP toàn cầu); kim ngạch xuất nhập khẩu và thương mại điện tử luôn tăng trưởng ở mức hai con số, Việt Nam được đánh giá là một trong những thị trường có nhiều tiềm năng, điều kiện để phát triển dịch vụ logistics.
Năm 2024, Việt Nam được các tổ chức quốc tế đánh giá, xếp hạng thuộc Top 10 thị trường logistics mới nổi; Top 4 thế giới về Chỉ số cơ hội logistics và Top 43 về Chỉ số Hiệu quả logistics.
Theo Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), tốc độ phát triển của ngành logistics nước ta những năm gần đây đạt khoảng 14% – 16%, với quy mô khoảng 40 – 42 tỷ USD/năm.
Còn xếp hạng của Ngân hàng Thế giới (WB), Việt Nam hiện đứng thứ 43/155 nước về hiệu quả logistics và thuộc nhóm 5 nước dẫn đầu ASEAN (sau Singapore, Malaysia, Thái Lan và cùng thứ hạng với Philippines).
Với tốc độ phát triển hàng năm đạt từ 14 – 16%, đây là một trong những ngành dịch vụ tăng trưởng nhanh và ổn định nhất Việt Nam trong thời gian qua.
Theo bà Thủy, với độ mở của nền kinh tế lớn, tham gia nhiều FTA, top 20 quốc gia lớn về quy mô thương mại, thu hút FDI lớn, Việt Nam có dư địa lớn về tăng trưởng logistics. Xuất khẩu tiếp tục là động lực chính cho sự tăng trưởng, khi các đối tác thương mại như Mỹ, EU, Trung Quốc gia tăng đặt hàng.
Năm 2024, xuất nhập khẩu cả nước đã chạm 800 tỷ USD, trong đó xuất khẩu gần 406 tỷ USD. Lũy kế từ đầu năm đến 15/10/2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của nước ta đã vượt mốc 715 tỷ USD (xuất khẩu đạt 368,13 tỷ USD, tăng 16,14%; nhập khẩu 350,72 tỷ USD, tăng 18,67% so với cùng kỳ).
Quy mô thương mại được mở rộng, với năng lực sản xuất tiếp tục được bổ sung từ nguồn đầu tư của khu vực FDI và trong nước, ký kết và thực thi nhiều FTA, Việt Nam sẽ là một trong những nhân tố chính đóng góp vào tăng trưởng thương mại toàn cầu trong những năm tới.
Ngoài ra, sự tăng trưởng mạnh mẽ của thương mại điện tử sẽ tiếp tục thúc đẩy tăng trưởng dịch vụ logistics. Doanh thu bán lẻ thương mại điện tử nước ta đạt 25 tỷ USD vào cuối năm ngoái, được xếp vào quốc gia có tốc độ tăng trưởng thương mại điện tử cao nhất khu vực, top 10 quốc gia có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất thế giới.
Việt Nam – Đức đẩy mạnh hợp tác phát triển đường sắt, thúc đẩy loigistics xanh
Trong khuôn khổ Triển lãm và Hội nghị quốc tế VRT & CONS 2025, cơ hội hợp tác giữa Việt Nam và Đức trong lĩnh vực đường sắt, logistics và chuyển đổi xanh tiếp tục được khẳng định. Các doanh nghiệp Đức cam kết đồng hành cùng Việt Nam hiện đại hóa hạ tầng, ứng dụng công nghệ tiên tiến và thúc đẩy vận tải bền vững.
Ông Bjoern Koslowski, Phó Trưởng đại diện Phòng Công nghiệp và Thương mại Đức tại Việt Nam, nhấn mạnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mạnh mẽ ngành đường sắt, với nhiều tuyến kết nối mới và nhu cầu ứng dụng công nghệ hiện đại. Đức sở hữu thế mạnh toàn diện trong thiết kế, xây dựng, vận hành hệ thống đường sắt, đồng thời có kinh nghiệm quản lý và dịch vụ vận hành, cùng các tổ chức tài chính hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp Việt.
Một trọng tâm quan trọng trong hợp tác này là đào tạo nhân lực chuyên ngành. Việt Nam hiện hợp tác với Đức trong đào tạo kỹ thuật viên, lái tàu và bảo dưỡng đường sắt, đồng thời phát triển giáo dục nghề nhằm nâng cao năng lực logistics. Điều này giúp doanh nghiệp Việt tận dụng tốt hơn cơ hội trong chuỗi cung ứng toàn cầu và trở thành đối tác chiến lược của Đức.
Trong những năm gần đây, hợp tác giữa hai nước đã ghi nhận nhiều dự án nổi bật, như tuyến metro số 1 và số 3 tại Hà Nội, hiện đại hóa hệ thống tín hiệu tuyến Bắc – Nam, hay hợp tác sản xuất thép đạt chuẩn đường sắt. Đồng thời, mô hình vận tải đường sắt trung hòa carbon của Đức được xem là hướng đi tiềm năng giúp Việt Nam giảm phát thải và tối ưu chi phí vận chuyển.
Triển lãm VRT & CONS 2025 còn tạo cơ hội ký kết nhiều biên bản ghi nhớ, mở ra triển vọng hợp tác công nghệ, chuyển giao thiết bị, phát triển logistics xanh và đào tạo nhân lực chất lượng cao, hướng tới mục tiêu hiện đại hóa ngành đường sắt Việt Nam và nâng tầm vị thế trong khu vực.
Tập đoàn logistics hàng đầu thế giới mở rộng hợp tác đầu tư tại Việt Nam
Trong bối cảnh ngành logistics toàn cầu đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ, Việt Nam tiếp tục thu hút sự quan tâm của các tập đoàn vận tải và logistics hàng đầu thế giới. Chuyến thăm làm việc của ông Vincent Clerc – Tổng Giám đốc toàn cầu Tập đoàn A.P. Moller – Maersk, diễn ra sáng ngày 18/11/2025, được xem là dấu mốc quan trọng cho thấy Việt Nam đang nổi lên như thị trường chiến lược trong khu vực.
Tại buổi làm việc với Tập đoàn Hateco – doanh nghiệp đang đầu tư mạnh vào hạ tầng cảng biển và logistics – lãnh đạo Maersk đánh giá Việt Nam đang sở hữu những nền tảng thuận lợi để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu dịch chuyển và tối ưu mạng lưới vận tải đang tăng nhanh trên toàn cầu.
Hateco và Lạch Huyện: điểm sáng trong bản đồ cảng biển quốc tế
Trong chuyến thăm, ông Vincent Clerc đã trực tiếp khảo sát dự án Bến số 5 và 6 thuộc Cảng container quốc tế Hateco Hải Phòng tại Lạch Huyện – một trong những công trình hạ tầng cảng biển hiện đại nhất miền Bắc.
Ông ghi nhận sự vượt tiến độ, năng suất vận hành cao và hệ thống công nghệ quản lý đạt chuẩn quốc tế của dự án. Với khả năng tiếp nhận tàu cỡ lớn và kết nối linh hoạt với chuỗi cung ứng trong và ngoài nước, Lạch Huyện đang dần trở thành mắt xích quan trọng trong mạng lưới vận tải biển toàn cầu.
Việc Hateco hoàn thiện bến cảng sớm và vận hành hiệu quả không chỉ nâng cao năng lực thông quan của khu vực Hải Phòng mà còn gia tăng sức cạnh tranh logistics quốc gia, góp phần thu hút thêm nhiều tuyến tàu quốc tế – trong đó Maersk là đối tác trọng tâm.
Maersk và chiến lược mở rộng hiện diện tại Việt Nam
Đây không phải lần đầu Maersk cử lãnh đạo cấp cao tới làm việc tại Việt Nam. Năm 2024, Chủ tịch Tập đoàn – ông Robert Maersk Uggla – đã có chuyến thăm Hateco; năm nay, Tổng Giám đốc toàn cầu tiếp tục khẳng định tầm quan trọng của thị trường Việt Nam trong chiến lược đầu tư và phát triển hạ tầng logistics của tập đoàn.
Maersk hiện là một trong những tập đoàn logistics tích hợp lớn nhất thế giới, hoạt động tại 130 quốc gia, với hơn 100.000 nhân sự và tiên phong trong các giải pháp xanh như giao hàng sinh thái, hậu cần không phát thải, sử dụng nhiên liệu sinh học, năng lượng tái tạo và số hóa chuỗi cung ứng từ đầu đến cuối.
Lựa chọn Việt Nam – nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng thương mại mạnh và giữ vai trò cửa ngõ Đông Nam Á – Maersk cho thấy tham vọng mở rộng mạng lưới dịch vụ logistics bền vững tại khu vực.
Mở ra hướng hợp tác mới trong các dự án hạ tầng chiến lược
Trong buổi làm việc, Maersk và Hateco đã thảo luận sâu về khả năng hợp tác trong các dự án hạ tầng logistics tại những vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam. Các nội dung đáng chú ý bao gồm:
- Nghiên cứu các mô hình đầu tư cảng biển và trung tâm logistics mới;
- Tối ưu kết nối chuỗi cung ứng nội địa – quốc tế;
- Phát triển các giải pháp logistics xanh theo tiêu chuẩn toàn cầu;
- Hợp tác dài hạn nhằm thu hút thêm các hãng tàu lớn vào Việt Nam.
Sự quan tâm liên tục từ lãnh đạo Maersk được xem là tín hiệu tích cực cho thấy Việt Nam đã và đang nằm trong chiến lược phát triển lâu dài của các tập đoàn logistics quốc tế.
Cơ hội cho doanh nghiệp logistics Việt Nam
Theo các chuyên gia, việc Maersk tăng cường hiện diện tại Việt Nam tạo ra “hiệu ứng lan tỏa” đối với toàn ngành.
Các doanh nghiệp logistics trong nước, đặc biệt là những đơn vị đang đầu tư bài bản vào hạ tầng và công nghệ như Hateco, sẽ có cơ hội tiếp cận tiêu chuẩn vận hành tiên tiến, thu hút thêm dòng vốn ngoại và tham gia sâu hơn vào chuỗi dịch vụ toàn cầu.
Ngoài ra, sự hợp tác với Maersk có thể giúp doanh nghiệp Việt:
- Tiếp nhận chuyển giao công nghệ quản lý cảng và chuỗi cung ứng;
- Tăng năng lực cạnh tranh trong khu vực;
- Tận dụng các giải pháp số hóa, tự động hóa và vận tải xanh;
- Mở rộng mạng lưới khách hàng và đối tác quốc tế.
Việt Nam trong hành trình tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng thế giới đang được tổ chức lại để thích ứng với biến động thị trường, Việt Nam trở thành lựa chọn hấp dẫn nhờ vị trí chiến lược, môi trường đầu tư thuận lợi và sự cải thiện mạnh mẽ về hạ tầng logistics những năm gần đây.
Chuyến thăm của Maersk một lần nữa khẳng định niềm tin của các tập đoàn quốc tế vào vai trò ngày càng quan trọng của Việt Nam trong bản đồ logistics toàn cầu.
Hải Phòng Bứt Tốc Hình Thành Tổ Hợp Cảng – Sân Bay – Công Nghiệp: Động Lực Mới Cho Logistics Việt Nam
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh phát triển hạ tầng vận tải và nâng cao năng lực chuỗi cung ứng, Hải Phòng đang nổi lên như địa phương tiên phong với định hướng hình thành tổ hợp cảng biển – sân bay – công nghiệp mang quy mô chiến lược. Đây được đánh giá là bước đi có ảnh hưởng trực tiếp tới năng lực logistics quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu vận chuyển hàng hóa, kết nối vùng và thu hút đầu tư nước ngoài ngày càng tăng.
Hải Phòng thúc đẩy mô hình tổ hợp hạ tầng chiến lược
Theo định hướng phát triển mới, Hải Phòng đang tập trung mở rộng hệ thống cảng biển nước sâu, nâng cấp khu vực sân bay Cát Bi và phát triển các khu công nghiệp – khu kinh tế dọc theo trục logistics trọng điểm. Việc đồng thời mở rộng cả ba cấu phần này nhằm tạo ra chuỗi kết nối khép kín từ sản xuất – lưu trữ – vận tải nội địa đến xuất nhập khẩu.
Các chuyên gia cho rằng định hướng này giúp Hải Phòng không chỉ giữ vững vai trò là cửa ngõ xuất khẩu phía Bắc mà còn trở thành trung tâm vận tải đa phương thức. Khi cảng biển và sân bay được phát triển song song, năng lực tiếp nhận hàng hóa quốc tế sẽ được mở rộng, giảm áp lực lên hạ tầng đường bộ và tăng tốc độ luân chuyển hàng hóa.
Tác động trực tiếp đến năng lực logistics quốc gia
Việc hình thành tổ hợp cảng – sân bay – công nghiệp tại Hải Phòng được đánh giá là yếu tố tạo ra “cụm động lực logistics” mới cho khu vực phía Bắc.
Ba tác động chính được nêu rõ:
- Tăng năng lực trung chuyển hàng hóa quốc tế: Cảng biển nước sâu kết hợp với dịch vụ hàng không giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian giao nhận, thúc đẩy mô hình logistics kết hợp sea-air vốn được nhiều tập đoàn lớn ưu tiên.
- Giảm chi phí logistics nội địa: Khi hạ tầng kết nối giữa cảng – sân bay – khu công nghiệp được tối ưu, doanh nghiệp xuất khẩu sẽ giảm được chi phí vận tải, thời gian lưu kho và chi phí trung gian.
- Thu hút chuỗi sản xuất và các nhà đầu tư FDI: Các ngành như điện tử, cơ khí chính xác, logistics lạnh và công nghiệp phụ trợ đều đặc biệt quan tâm đến khu vực có hạ tầng vận chuyển đồng bộ. Đây được xem là lợi thế cạnh tranh trực tiếp giữa Hải Phòng với các trung tâm công nghiệp trong khu vực.
Nhiều doanh nghiệp logistics tại Hải Phòng nhận định mô hình tổ hợp này có thể giúp địa phương trở thành điểm trung chuyển tiểu vùng, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng Đông Á – Đông Nam Á.
Hải Phòng hướng đến vai trò trung tâm logistics quốc tế
Để hiện thực hóa chiến lược, thành phố đang phối hợp với các bộ ngành trong việc quy hoạch bến cảng mới, nâng cấp đường kết nối ra cảng Lạch Huyện, nghiên cứu mở thêm tuyến hàng không phục vụ vận chuyển hàng hóa và tăng quy mô các khu công nghiệp chuyên sâu.
Hệ thống logistics mới không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu tại Hải Phòng mà còn kết nối mạnh mẽ với Hải Dương, Quảng Ninh, Thái Bình, Bắc Giang – hình thành vành đai cung ứng rộng lớn, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về tốc độ, chi phí và tính ổn định.
Triển vọng dài hạn
Với lợi thế hạ tầng đang được đầu tư đồng bộ, Hải Phòng được kỳ vọng sẽ:
- Trở thành trung tâm logistics hàng hải và hàng không lớn nhất miền Bắc;
- Hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế;
- Tạo nền tảng để phát triển dịch vụ logistics giá trị cao trong tương lai, bao gồm logistics lạnh, thương mại điện tử xuyên biên giới và trung tâm phân phối khu vực.
Sự kết hợp giữa cảng biển, sân bay và công nghiệp theo mô hình tổ hợp là hướng đi được đánh giá mang tính chiến lược, tạo động lực tăng trưởng mới cho không chỉ Hải Phòng mà cả nền logistics Việt Nam trong giai đoạn tới.
TIN KHU VỰC VÀ THẾ GIỚI

Thương mại Mỹ – Trung “hạ nhiệt”: Cuộc gặp Trump – Tập mở ra giai đoạn ổn định tạm thời
Cuộc gặp kéo dài 90 phút giữa Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình bên lề Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á tại Busan (Hàn Quốc) đã mang đến tín hiệu “hạ nhiệt” hiếm hoi trong quan hệ thương mại giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới. Dù chưa có đột phá toàn diện, nhưng kết quả cuộc đối thoại được đánh giá là bước tiến tích cực giúp ổn định tạm thời các dòng chảy thương mại, đặc biệt trong lĩnh vực nông sản và nguyên vật liệu chiến lược.
Thỏa thuận đậu nành – điểm sáng của chuỗi cung ứng Trung Tây Hoa Kỳ
Một trong những kết quả quan trọng nhất của cuộc gặp là Trung Quốc cam kết mua tối thiểu 25 triệu tấn đậu nành Mỹ mỗi năm trong ba năm tới, với đợt giao hàng đầu tiên lên tới 12 triệu tấn ngay trong vụ thu hoạch hiện tại. Bên cạnh đó, một số quốc gia đối tác của Trung Quốc – dưới sự điều phối của Bắc Kinh – cũng dự kiến mua thêm khoảng 19 triệu tấn đậu nành trong cùng thời kỳ.
Thỏa thuận này được xác nhận bởi COFCO Corporation doanh nghiệp nhà nước chịu trách nhiệm nhập khẩu nông sản quy mô lớn của Trung Quốc. Động thái được xem là bước đi chiến lược nhằm khôi phục niềm tin trong quan hệ thương mại Mỹ – Trung, đồng thời tạo cú hích mạnh mẽ cho các nông trại tại vùng Trung Tây Hoa Kỳ – nơi từng chịu thiệt hại nặng nề bởi các biện pháp thuế quan trước đây.
Với việc xuất khẩu đậu nành được nối lại ở quy mô lớn, chuỗi logistics nội địa Mỹ dự kiến sẽ hoạt động sôi động trở lại. Các cảng xuất khẩu ở vùng Vịnh Mexico và khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương có khả năng sẽ chứng kiến lưu lượng hàng hóa tăng mạnh, kéo theo nhu cầu vận chuyển bằng đường sắt, đường bộ và lưu kho tăng đáng kể. Các doanh nghiệp cung ứng vật tư nông nghiệp, thiết bị cơ giới và dịch vụ tài chính cũng được dự báo hưởng lợi khi thị trường ổn định hơn.
Nhượng bộ về đất hiếm và hóa chất: tín hiệu mềm hóa chính sách
Ngoài thỏa thuận nông sản, hai bên cũng đạt được những thống nhất quan trọng trong các lĩnh vực nhạy cảm khác. Phía Mỹ đồng ý giảm một phần thuế nhập khẩu đối với các sản phẩm hóa chất tiền chất fentanyl từ Trung Quốc, hạ mức thuế từ 20% xuống còn 10% – nhằm khuyến khích kiểm soát nguồn cung hợp pháp.
Đáp lại, Trung Quốc tuyên bố tạm dừng trong một năm các biện pháp hạn chế xuất khẩu đất hiếm – nhóm nguyên liệu chiến lược được sử dụng trong quốc phòng, năng lượng tái tạo và sản xuất vi mạch. Động thái này được giới quan sát đánh giá là “cử chỉ thiện chí”, góp phần duy trì chuỗi cung ứng toàn cầu trong bối cảnh căng thẳng công nghệ Mỹ – Trung vẫn còn phức tạp.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng đây mới chỉ là bước đi tạm thời, chưa thể hiện thay đổi chính sách dài hạn. Việc Trung Quốc có dỡ bỏ hoàn toàn các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đất hiếm hay không sẽ phụ thuộc vào diễn biến đàm phán trong các tháng tới.
Ổn định tạm thời nhưng chưa thể yên tâm
Giới tài chính và doanh nghiệp toàn cầu đón nhận thông tin này với tâm thế thận trọng. Báo cáo của Goldman Sachs nhận định, kết quả cuộc gặp là “đúng như kỳ vọng, nhưng không tạo bất ngờ lớn”. Dù giúp giải tỏa tâm lý lo ngại trên thị trường hàng hóa, song hai bên vẫn chưa đưa ra cam kết rõ ràng về các vấn đề cốt lõi như chuyển giao công nghệ, bảo vệ sở hữu trí tuệ, và mở cửa thị trường.
Các nhà phân tích cho rằng, thỏa thuận đậu nành chỉ là biện pháp ổn định ngắn hạn mang tính chính trị nhiều hơn là kinh tế. Nếu không có bước đi tiếp theo về chính sách thương mại dài hạn, các rủi ro liên quan đến chuỗi cung ứng, đặc biệt trong ngành công nghệ cao, vẫn có thể bùng phát trở lại.
Triển vọng và tác động đối với kinh tế toàn cầu
Việc tạm thời “hạ nhiệt” căng thẳng thương mại Mỹ – Trung mang lại lợi ích rõ rệt cho các ngành sản xuất và xuất khẩu nông sản. Tuy nhiên, trong bức tranh lớn hơn, giới chuyên gia nhận định hai nền kinh tế vẫn đang trong quá trình tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu. Các công ty đa quốc gia tiếp tục chuyển dịch sản xuất sang Đông Nam Á, Ấn Độ và Mexico để giảm phụ thuộc vào Trung Quốc, đồng thời tận dụng ưu đãi thuế và chính sách từ Mỹ.
Đối với Việt Nam và khu vực ASEAN, diễn biến này tạo khoảng trống cơ hội trong chuỗi giá trị trung gian, nhất là trong các lĩnh vực logistics, linh kiện điện tử và chế biến nông sản. Việc thương mại Mỹ – Trung ổn định dù tạm thời, vẫn có thể giúp thị trường vận tải, xuất nhập khẩu và đầu tư khu vực trở nên linh hoạt hơn trong ngắn hạn.
Cuộc gặp Trump – Tập tại Busan không mang lại một “hiệp ước thương mại mới”, nhưng đánh dấu bước dừng cần thiết trong căng thẳng thương mại kéo dài nhiều năm qua. Thỏa thuận đậu nành cùng các cam kết về đất hiếm và hóa chất cho thấy hai bên đều có động lực tìm kiếm một điểm cân bằng tạm thời, nhằm ổn định chuỗi cung ứng và tránh rủi ro chính trị – kinh tế leo thang. Tuy nhiên, như giới chuyên gia nhận định, “tạm thời không đồng nghĩa với bền vững.” Tương lai quan hệ thương mại Mỹ – Trung vẫn sẽ là phép thử lớn cho trật tự kinh tế toàn cầu, trong đó sự linh hoạt, chủ động và khả năng thích ứng của các nền kinh tế mới nổi – bao gồm Việt Nam – sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng.
Châu Âu và Châu Á – Thái Bình Dương thúc đẩy thị trường dịch vụ logistics thông minh toàn cầu đạt 243,8 tỷ USD vào năm 2035
Phát triển nhân lực logistics: Châu Á – Thái Bình Dương dẫn đầu thị trường dịch vụ thông minh
Thị trường dịch vụ logistics thông minh toàn cầu đang chứng kiến sự bùng nổ, với Châu Á – Thái Bình Dương (APAC) trở thành tâm điểm tăng trưởng. Được định giá 94,5 tỷ USD vào năm 2025, thị trường dự kiến đạt 243,8 tỷ USD vào năm 2035, tương ứng tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 9,9%. Khu vực này, dẫn đầu bởi Ấn Độ và Trung Quốc, đang chuyển dịch mạnh mẽ từ các mô hình logistics truyền thống sang các dịch vụ được quản lý và vận hành dựa trên công nghệ thông minh.
Ấn Độ, với CAGR 11,2%, đẩy mạnh áp dụng nền tảng điều phối vận tải dựa trên đám mây và khả năng hiển thị thời gian thực, hỗ trợ thương mại điện tử và các doanh nghiệp vừa và nhỏ hiện đại hóa hoạt động. Trung Quốc, dự kiến chiếm 11,9% thị phần toàn cầu vào năm 2035, tập trung vào thành phố thông minh, kho bãi tích hợp IoT và điều phối giao hàng bằng trí tuệ nhân tạo. Các giải pháp tiên tiến như đội xe tự hành, phân loại bằng robot và tháp kiểm soát chuỗi cung ứng dự đoán sẽ trở thành nền tảng trong chiến lược chuyển đổi số của quốc gia này.
Một yếu tố quan trọng giúp khu vực này duy trì đà tăng trưởng là đào tạo nhân lực logistics chất lượng cao. Các kỹ năng về quản lý chuỗi cung ứng, vận hành kho bãi thông minh, tối ưu hóa chặng cuối và sử dụng các công cụ AI trở thành nhu cầu thiết yếu. Các chương trình đào tạo và phát triển nhân lực đang được thúc đẩy tại các trung tâm giáo dục, đồng thời kết hợp với các sáng kiến chính phủ nhằm tăng cường năng lực kỹ thuật số của lực lượng lao động.
Tại APAC, dịch vụ quản lý (Managed Services) chiếm 52,1% thị phần, phản ánh xu hướng thuê ngoài các chức năng logistics phức tạp, trong khi tối ưu hóa chặng cuối (Last-Mile Optimization) chiếm gần 30%, phục vụ thương mại điện tử và bán lẻ phát triển nhanh. Việc tích hợp nền kinh tế gig, mạng lưới hoàn tất đơn hàng siêu địa phương và khả năng hiển thị dữ liệu thời gian thực đang định hình lại cơ sở hạ tầng logistics khu vực.
Thị trường cạnh tranh ở APAC gồm các nhà cung cấp lâu năm và các doanh nghiệp công nghệ mới, tập trung vào AI, IoT và tự động hóa kho bãi. Sự gia tăng nhu cầu logistics thông minh không chỉ thúc đẩy đổi mới công nghệ mà còn tạo cơ hội cho phát triển nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu vận hành hệ thống hiện đại và bền vững.
Trong bối cảnh thương mại điện tử xuyên biên giới bùng nổ, các doanh nghiệp và chính phủ khu vực đang phối hợp để xây dựng lực lượng lao động logistics thông minh, đóng vai trò then chốt trong chiến lược chuyển đổi số và nâng tầm cạnh tranh toàn cầu.

English