Quý độc giả có thể theo dõi BẢN TIN VALOMA 7.2025 tại đây
Hoặc theo dõi bản tin qua fanpage của VALOMA
SỰ KIỆN NỔI BẬT
Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump: Mức thuế cho hàng hóa Việt Nam là 20%
Ngày 2/7, Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump tuyên bố trên mạng xã hội Truth Social rằng ông đã đạt được một thỏa thuận thương mại song phương với Việt Nam. Theo nội dung được ông công bố, hàng hóa từ Việt Nam xuất khẩu vào Mỹ sẽ bị áp thuế ở mức 20%, trong khi các mặt hàng trung chuyển qua Việt Nam để xuất khẩu sang Mỹ sẽ chịu thuế suất 40%. Tổng thống Trump nhấn mạnh rằng đây là một phần trong chiến lược của ông nhằm bảo vệ sản xuất trong nước và điều chỉnh lại cán cân thương mại, đồng thời cho biết: “Tôi đã có một cuộc trao đổi rất tốt với Tổng Bí thư Việt Nam Tô Lâm. Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận thương mại tuyệt vời.”

Đổi lại, Việt Nam đồng ý mở cửa thị trường cho hàng hóa Mỹ với mức thuế bằng 0%, tạo điều kiện cho các sản phẩm Mỹ, đặc biệt là ô tô SUV, thâm nhập thị trường. Ông Trump nhấn mạnh: “Tôi thích xe SUV. Tôi nghĩ chúng rất phù hợp với thị trường Việt Nam.” Dù chưa có xác nhận chính thức từ phía Chính phủ Việt Nam về nội dung thỏa thuận này, tuyên bố của ông Trump đã gây chú ý trong giới phân tích kinh tế, đặc biệt trong bối cảnh ông đang tái tranh cử nhiệm kỳ tổng thống tiếp theo.Giới quan sát cho rằng đây có thể là bước đi chính trị nhằm gia tăng lợi thế thương mại của Mỹ ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương, đồng thời củng cố hình ảnh của ông Trump trong vai trò một nhà đàm phán “mạnh tay” trong quan hệ quốc tế. Hiện chưa rõ thời điểm cụ thể các mức thuế này được áp dụng, cũng như phạm vi chi tiết của các dòng hàng chịu thuế. Tuy nhiên, nếu được thực thi, đây sẽ là sự thay đổi lớn ảnh hưởng trực tiếp đến xuất khẩu Việt Nam, trong bối cảnh tổng kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ đang chiếm tỷ trọng cao nhất trong cán cân thương mại của Việt Nam
HOẠT ĐỘNG KẾT NỐI
Đoàn công tác VALOMA thăm và làm việc tại trường Đại học Cần Thơ
Ngày 14/6/2025, đoàn công tác của Hiệp hội Phát triển nhân lực Logistics Việt Nam (VALOMA) đã có chuyến thăm và làm việc tại Trường Đại học Nam Cần Thơ (DNC). Dẫn đầu đoàn là ông Trần Thanh Hải – Chủ tịch danh dự VALOMA, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), cùng sự tham gia của TS. Hà Minh Hiếu – Phó trưởng ban Truyền thông, bà Lê Thanh Loan – Phó trưởng ban Đối ngoại và các thành viên trong đoàn. Chương trình làm việc được tổ chức tại Phòng họp Yersin, thuộc Viện Khoa học Sức khỏe của nhà trường.
Đón tiếp đoàn là Ban Giám hiệu Trường Đại học Nam Cần Thơ, gồm TS. Nguyễn Văn Quang – Hiệu trưởng, TS. Trần Hữu Xinh – Phó Hiệu trưởng, cùng đại diện các phòng ban, trung tâm và khoa đào tạo có liên quan đến lĩnh vực logistics và quản lý chuỗi cung ứng. Tại buổi làm việc, đại diện nhà trường đã giới thiệu về quá trình đào tạo ngành Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng, được triển khai từ năm 2021, hiện đang đào tạo 535 sinh viên và chuẩn bị cho khóa tốt nghiệp đầu tiên vào tháng 8/2025.
Về phía VALOMA, đoàn công tác đã chia sẻ mục tiêu thúc đẩy kết nối giữa nhà trường, doanh nghiệp và hiệp hội nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, tăng cường thực hành, thực tập và tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận thực tế ngành. VALOMA đánh giá cao tiềm năng phát triển ngành logistics tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long và bày tỏ mong muốn hợp tác sâu rộng hơn với Trường Đại học Nam Cần Thơ trong thời gian tới.

Một trong những nội dung trọng tâm của chương trình là lễ ký kết Biên bản Ghi nhớ hợp tác giữa DNC, VALOMA và các doanh nghiệp lớn trong ngành logistics tại địa phương, bao gồm: Viettel Post Cần Thơ, Cảng Hậu Giang, Công ty TNHH Logistics Hạnh Nguyên, và Chi nhánh Công ty Cổ phần Vinacontrol tại Cần Thơ. Các biên bản ghi nhớ hướng đến phối hợp trong đào tạo, thực tập, nghiên cứu và hỗ trợ tuyển dụng sinh viên.
Nhân dịp này, VALOMA cũng trao tặng sách chuyên ngành logistics như một nguồn tài nguyên học thuật cho nhà trường, giúp sinh viên tiếp cận thêm kiến thức chuyên sâu. Ngoài ra, chương trình còn tổ chức buổi giao lưu, đối thoại giữa đại diện doanh nghiệp và sinh viên nhằm chia sẻ xu hướng nghề nghiệp, yêu cầu nhân lực trong ngành và định hướng phát triển bản thân. Chuyến thăm và làm việc đã diễn ra thành công tốt đẹp, mở ra cơ hội hợp tác bền chặt giữa VALOMA và Trường Đại học Nam Cần Thơ. Đây được xem là bước khởi đầu quan trọng trong việc thúc đẩy đào tạo nguồn nhân lực logistics chất lượng cao cho khu vực Đồng bằng sông Cửu Long và cả nước.
TIN TRONG NƯỚC
Việt Nam sẵn sàng hợp tác với Trung Quốc thúc đẩy kết nối logistics thông suốt
Ngày 19/6/2025, tại thành phố Côn Minh, tỉnh Vân Nam (Trung Quốc), Phó Thủ tướng Chính phủ Trần Hồng Hà đã dẫn đầu đoàn đại biểu Việt Nam tham dự Hội chợ Trung Quốc – Nam Á lần thứ 9 và Hội chợ Xuất nhập khẩu Côn Minh lần thứ 29. Trong khuôn khổ sự kiện, Phó Thủ tướng khẳng định Việt Nam sẵn sàng phối hợp chặt chẽ với Trung Quốc nhằm thúc đẩy kết nối logistics, thương mại và đầu tư giữa hai nước và trong khu vực.
Việt Nam bày tỏ mong muốn tăng cường liên kết hạ tầng và logistics với Trung Quốc, đặc biệt là các tuyến đường bộ, đường sắt, hàng không và cảng biển. Mục tiêu là xây dựng hệ thống logistics thông suốt – hiệu quả – bền vững, qua đó góp phần tăng cường kết nối chuỗi cung ứng khu vực, đặc biệt là dọc hành lang kinh tế Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng và các khu vực biên mậu phía Bắc. Phó Thủ tướng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đẩy mạnh hợp tác hải quan thông minh, tạo thuận lợi thương mại, công nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng hàng hóa và an toàn thực phẩm. Việc hiện đại hóa hệ thống logistics không chỉ giúp hàng hóa lưu chuyển nhanh hơn, mà còn hỗ trợ doanh nghiệp hai nước tối ưu chi phí vận hành và thời gian giao hàng.
Việt Nam khẳng định sẽ tiếp tục mở rộng hợp tác với Trung Quốc trong các lĩnh vực thương mại, đầu tư, đổi mới sáng tạo, logistics xanh và công nghệ số. Phía Trung Quốc – thông qua phát biểu của Phó Ủy viên trưởng Nhân đại toàn quốc Vương Đông Minh – cũng đề xuất 4 hướng hợp tác chính:
- Thắt chặt tin cậy chính trị – chiến lược;
- Thúc đẩy thương mại tự do, bảo vệ chủ nghĩa đa phương;
- Hợp tác trong lĩnh vực kinh tế xanh, kinh tế số và logistics hiện đại;
- Tăng cường giao lưu nhân dân, nhất là thế hệ trẻ và doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Việt Nam đồng tình và đánh giá cao vai trò của các tỉnh biên giới như Vân Nam, Quảng Tây trong việc thúc đẩy hợp tác song phương thiết thực và hiệu quả. Tại hội chợ lần này, Việt Nam có hơn 70 doanh nghiệp tham gia, trưng bày và giới thiệu sản phẩm tại gần 130 gian hàng. Các sản phẩm tiêu biểu bao gồm: cà phê, điều, tiêu, hải sản chế biến, thanh long, dừa tươi, gỗ, giày dép, hàng thủ công mỹ nghệ….

Đây là hoạt động xúc tiến thương mại quan trọng nhằm tăng cường sự hiện diện của hàng Việt tại thị trường Trung Quốc – đặc biệt là các tỉnh phía Tây Nam như Vân Nam, Tứ Xuyên, Trùng Khánh. Nhiều doanh nghiệp kỳ vọng mở rộng đối tác phân phối, hệ thống đại lý và tìm kiếm nhà nhập khẩu ổn định thông qua sự kiện này.
Logistics xanh – Sức bật trong biến động: Bệ phóng cho doanh nghiệp Việt trong chuỗi cung ứng mới
Chiều ngày 11/7/2025 tại Hà Nội, Diễn đàn “Logistics xanh – Sức bật trong biến động và kết nối cùng FIATA World Congress 2025” đã chính thức diễn ra, thu hút sự quan tâm của đông đảo chuyên gia, doanh nghiệp và các tổ chức trong lĩnh vực logistics. Đây là một trong những hoạt động trọng điểm trong chuỗi sự kiện hướng tới Đại hội FIATA Thế giới 2025 – sự kiện lớn nhất ngành logistics toàn cầu, lần đầu tiên được tổ chức tại Việt Nam vào tháng 10 tới. Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) là đơn vị đại diện quốc gia đăng cai sự kiện quan trọng này.
Phát biểu tại diễn đàn, ông Phạm Tấn Công – Chủ tịch Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) – nhấn mạnh rằng tăng trưởng xanh và phát triển bền vững đang trở thành xu thế tất yếu của nền kinh tế toàn cầu. Ông khẳng định rằng trong bối cảnh hiện nay, việc “xanh hóa” các ngành kinh tế là yêu cầu không thể đảo ngược, trong đó logistics là một lĩnh vực then chốt cần chuyển đổi. Chiến lược Quốc gia về Tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 đã đặt ra mục tiêu thúc đẩy cơ cấu lại nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng theo hướng bền vững về môi trường và công bằng xã hội. Trong chiến lược này, dịch vụ logistics là một trong 18 chủ đề trọng tâm được Thủ tướng Chính phủ đưa vào Kế hoạch hành động quốc gia theo Quyết định số 882/QĐ-TTg.
Ông Phạm Tấn Công cũng nêu rõ những thách thức đang đặt ra cho ngành logistics Việt Nam trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu biến động mạnh. Từ áp lực giảm phát thải carbon cho đến yêu cầu xây dựng mạng lưới cung ứng có tính bền vững và khả năng chống chịu cao, ngành logistics đang đứng trước những rào cản kỹ thuật mới do các tiêu chuẩn ESG, cam kết Net Zero, thuế biên giới carbon và các hàng rào môi trường khác mà nhiều thị trường lớn như Hoa Kỳ đang áp dụng. Đồng thời, sự dịch chuyển và tái cấu trúc chuỗi cung ứng, tác động từ xung đột địa chính trị, biến động giá nhiên liệu và khủng hoảng container cũng đang tạo nên những thay đổi sâu rộng, buộc các doanh nghiệp logistics phải chủ động thích ứng nếu muốn duy trì năng lực cạnh tranh.
Theo ông, phát triển logistics xanh không chỉ là một yêu cầu chính sách, mà đã trở thành con đường sống còn giúp doanh nghiệp nâng cao lợi thế cạnh tranh. Việc chuyển đổi theo hướng bền vững sẽ là yếu tố thúc đẩy các doanh nghiệp logistics Việt Nam không những trụ vững trong bối cảnh biến động, mà còn bứt phá và vươn lên trong chuỗi giá trị toàn cầu. Logistics xanh, nếu được đầu tư đúng hướng và đồng bộ, sẽ mang lại sức bật mạnh mẽ, giúp Việt Nam khẳng định vai trò tích cực hơn trong các mạng lưới logistics và thương mại quốc tế. Diễn đàn lần này không chỉ tạo không gian trao đổi chính sách, kinh nghiệm và công nghệ giữa các bên liên quan trong ngành logistics, mà còn là bước đệm quan trọng để chuẩn bị cho FIATA World Congress 2025 – nơi Việt Nam có cơ hội giới thiệu năng lực, tầm nhìn và cam kết phát triển logistics xanh trước cộng đồng logistics toàn cầu. Trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP đang mở rộng nguồn cung hàng hóa và nâng cao chuẩn mực trong hoạt động phân phối, thương mại và logistics, việc chuyển đổi xanh là điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp Việt Nam nắm bắt cơ hội và khẳng định vị thế trên bản đồ thương mại thế giới.

Nghịch lý ngành logistics: Tăng trưởng “nóng” – nhân lực “nguội”
Dù đạt tốc độ tăng trưởng ấn tượng từ 14-16% mỗi năm, ngành logistics Việt Nam vẫn đang đối mặt với một “nút thắt cổ chai” nghiêm trọng về nhân lực, khi nguồn cung lao động hiện tại chỉ mới đáp ứng khoảng 10% so với nhu cầu thực tế – đe dọa trực tiếp đến vị thế của ngành kinh tế then chốt này. Tại tọa đàm do Báo Công Thương tổ chức mới đây, TS. Vũ Minh Tiến – Phó Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại (COFER) – nhận định ngành logistics Việt Nam đang đạt mức tăng trưởng từ 14-16%, với giá trị ước tính gần 50 tỷ USD mỗi năm. Trên bảng xếp hạng toàn cầu, Việt Nam hiện đứng thứ 43/155 quốc gia về hiệu quả logistics, và xếp thứ 4 tại ASEAN, sau Singapore, Thái Lan và Malaysia. Ngành này đóng góp khoảng 8-10% GDP cả nước. Tuy nhiên, tốc độ phát triển đó lại không đi kèm với sự phát triển đồng đều của lực lượng lao động. TS. Tiến cho biết: “Nguồn nhân lực được đào tạo bài bản trong lĩnh vực logistics hiện chỉ đáp ứng được khoảng 8-10% so với nhu cầu. Dự báo đến năm 2030, ngành này có thể cần đến hàng trăm nghìn, thậm chí cả triệu lao động. Với nguồn lực như hiện nay, việc đáp ứng là điều bất khả thi”.
Ông Trần Chí Dũng – Trưởng Ban Công nghệ và Đổi mới sáng tạo thuộc Hiệp hội Doanh nghiệp Logistics Việt Nam (VLA) – đã ví von tình trạng này như một “nút thắt cổ chai” kìm hãm sự bứt phá của ngành. Theo ông, vấn đề không chỉ nằm ở số lượng lao động thiếu hụt, mà còn ở chất lượng đào tạo chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn.
Ở góc nhìn từ doanh nghiệp – đơn vị trực tiếp tuyển dụng nhân sự – ông Bùi Tấn Trưởng, Phó Tổng Giám đốc Công ty Karl Gross Logistics Việt Nam, đồng thời là cựu sinh viên COFER, đã chỉ ra hạn chế phổ biến của lực lượng lao động trẻ: “Nhiều bạn sinh viên mới ra trường còn thiếu các kỹ năng mềm thiết yếu như giao tiếp, tư duy phản biện và làm việc nhóm. Dù nắm vững kiến thức lý thuyết, các bạn vẫn gặp trở ngại lớn khi bước vào môi trường thực tế”.
Ông Trưởng phân tích thêm: “Doanh nghiệp không chỉ tìm người làm được việc, mà còn cần nhân sự có khả năng hòa nhập, phối hợp và cùng phát triển. Logistics là chuỗi hoạt động có sự liên kết cao giữa nhiều bộ phận – từ kinh doanh, chứng từ, vận hành đến kho bãi. Thiếu kỹ năng làm việc nhóm sẽ khiến cá nhân khó tạo ra hiệu quả và khó gắn bó lâu dài. Chúng tôi từng phỏng vấn cả những người đã đi làm 2-3 năm, nhưng vẫn thấy rõ sự thiếu hụt kỹ năng mềm”.
Tình trạng “thừa lý thuyết, thiếu kỹ năng” đang đặt ra một bài toán cấp thiết. Trong khi thị trường việc làm vẫn rộng mở với mức lương cạnh tranh, thì các doanh nghiệp lại đau đầu trong việc tuyển được người phù hợp. Nếu không có giải pháp mang tính đột phá, bài toán nhân lực sẽ trở thành lực cản lớn nhất, khiến Việt Nam có thể hụt hơi trong cuộc đua logistics toàn cầu.
Để giải quyết bài toán nhân lực, không thể chỉ trông chờ vào nỗ lực riêng lẻ từ một phía. Điều cần thiết là một chiến lược toàn diện – kết hợp đồng bộ giữa nhà trường, doanh nghiệp và các hiệp hội ngành nghề.
Ông Trần Chí Dũng nhận định: chương trình đào tạo cần đi trước thực tế một bước, không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn hướng đến dự báo kỹ năng tương lai. “Nếu chương trình đào tạo lạc hậu 5-10 năm so với xu hướng, chúng ta sẽ mãi mãi không thể bắt kịp thế giới. Thế giới đang tiến tới logistics xanh, chuỗi cung ứng số, logistics tuần hoàn… Các nội dung này cần được tích hợp vào giảng dạy để sinh viên không bị bỡ ngỡ khi ra trường”, ông nhấn mạnh.
TS. Vũ Minh Tiến cũng đồng tình và cho biết COFER đang chuyển mình mạnh mẽ, tập trung vào ba trụ cột: con người, công nghệ và phương pháp. Ông nhấn mạnh: “Chúng tôi không chỉ đào tạo cái ngành đang cần, mà còn định hướng cái ngành sẽ cần. Việc đưa công nghệ 4.0, chuyển đổi số vào chương trình giảng dạy là điều bắt buộc. Nhà trường đang đầu tư vào hệ sinh thái đào tạo số toàn diện, từ nội dung đến công cụ và phương pháp giảng dạy”.
Một trong những giải pháp nhận được nhiều sự đồng thuận là tăng cường kết nối thực chất giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Ông Bùi Tấn Trưởng đề xuất các mô hình hợp tác cụ thể: “Doanh nghiệp có thể phối hợp với nhà trường tổ chức các khóa học ngắn hạn, mang tính thực tiễn ngay tại doanh nghiệp. Sinh viên nên tham gia các khóa kéo dài 3-6 tháng thay vì chỉ thực tập vài tuần, để tiếp cận được quy trình, văn hóa và môi trường doanh nghiệp. Qua đó, các bạn vừa học nghề, vừa rèn kỹ năng mềm”.
Ngoài ra, việc ký kết các biên bản ghi nhớ và hợp tác dài hạn giữa trường và doanh nghiệp sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các hoạt động phối hợp. Doanh nghiệp có thể góp ý chương trình đào tạo, hỗ trợ giảng viên hoặc cung cấp phần mềm và hệ thống thực hành thực tế. “Chúng tôi mong muốn nhà trường có phòng lab hiện đại ngay trong khuôn viên, đầy đủ công nghệ từ vận hành đến mô phỏng bán hàng. Logistics không thể chỉ dạy lý thuyết được”, ông Dũng bày tỏ. TS. Tiến khẳng định nhà trường luôn sẵn sàng hợp tác: “Chúng tôi chủ động kết nối với các doanh nghiệp, tập đoàn lớn và tranh thủ sự hỗ trợ từ Bộ Công thương để giúp sinh viên tiếp cận sớm với môi trường làm việc chuyên nghiệp”.
Yếu tố con người luôn là trung tâm của mọi thay đổi. Để đào tạo ra những thế hệ nhân lực chất lượng, đội ngũ giảng viên cũng cần liên tục trau dồi chuyên môn, cập nhật công nghệ. Ông Trưởng chia sẻ: “Giảng viên cần là người có khả năng thực chiến, đồng thời biết nghiên cứu và đưa ra giải pháp thực tiễn cho doanh nghiệp, từ đó phản hồi ngược lại vào chương trình đào tạo”.
Về phía sinh viên, ông Trưởng nhấn mạnh sự chủ động là yếu tố then chốt. Cơ hội rộng mở, nhưng chỉ dành cho những ai thật sự sẵn sàng. “Thay vì chỉ học để lấy bằng, sinh viên cần xác định rõ mục tiêu học để làm, học để hành. Cần chủ động tìm kiếm cơ hội thực tập, tham gia hội thảo, nâng cao ngoại ngữ và đặc biệt là rèn luyện kỹ năng mềm”.

Triển lãm Quốc tế Logistics Việt Nam lần thứ ba – VLOGS‑2025 – sẽ diễn ra tại TP.HCM
Triển lãm Quốc tế Logistics Việt Nam lần thứ ba – VLOGS‑2025 – sẽ diễn ra từ ngày 31/7 đến 2/8/2025 tại Trung tâm Hội nghị và Triển lãm Sài Gòn (SECC), TP.HCM, với chủ đề xuyên suốt là “Chuyển đổi số – Phát triển xanh ngành logistics”. Sự kiện lần này hứa hẹn sẽ mở rộng đáng kể cả về quy mô và chất lượng, thu hút sự tham gia tích cực của các doanh nghiệp trong và ngoài nước, nhằm tạo ra một nền tảng kết nối thương mại giá trị, thúc đẩy đổi mới trong toàn ngành.
VLOGS‑2025 là nơi trưng bày những tiến bộ đột phá trong tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, chuỗi cung ứng IoT, cùng các giải pháp vận tải thân thiện với môi trường; đồng thời tổ chức các hội thảo, tọa đàm về chính sách, tài chính xanh, xuất khẩu – logistics, cũng như AI trong ngành. Chương trình còn có khu VILOG Talk – diễn đàn chuyên biệt dành cho các doanh nghiệp trưng bày giới thiệu công nghệ, cùng hoạt động kết nối giao thương 1:1 và chương trình nhà mua nhằm thúc đẩy liên kết và hợp tác kinh doanh trực tiếp. Theo Ban tổ chức, triển lãm năm nay đã nhận được sự tham gia từ nhiều hiệp hội và tổ chức quốc tế lớn như WCA, WIFFA, CIFA, CLA, TCCA, GZLPA, TIFFA, VALOMA,HNLA… cùng sự góp mặt của các doanh nghiệp hàng đầu như Nippon Express, Transimex, U&I Logistics, Bee Logistics, DTK, Neptune Logistics, Dolphin Logistics, Tân Cảng Sài Gòn, ALS… Ông Trần Thanh Hải, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu – Bộ Công Thương – chia sẻ: “Triển lãm VLOGS‑2024 đã đánh dấu bước ngoặt khi khơi dậy hướng đi bền vững cho ngành logistics. Năm nay, thông qua việc nhấn mạnh tầm quan trọng của logistics xanh, triển lãm mong muốn truyền cảm hứng cho các cuộc đối thoại ý nghĩa, kết nối giá trị, và thúc đẩy thực hiện những thay đổi thể hiện trách nhiệm với môi trường”. Thành công của VLOGS‑2024 với hơn 15.000 lượt khách tham quan và khoảng 400 gian hàng từ hơn 300 công ty đã tạo ra tiền đề vững chắc để VLOGS‑2025 tiếp tục phát triển mạnh mẽ, khẳng định vị thế là triển lãm logistics tiêu biểu và có ảnh hưởng trong khu vực

Vinafco hợp tác cùng FPT Digital phát hành Báo cáo Phát triển bền vững 2024 chuẩn GRI
Hướng đến phát triển bền vững, Vinafco đã chủ động tích hợp các nguyên tắc môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào chiến lược kinh doanh cốt lõi. ESG không chỉ là công cụ quản trị rủi ro, mà đang trở thành đòn bẩy chiến lược giúp nâng cao hiệu quả vận hành, đổi mới sáng tạo và củng cố lợi thế cạnh tranh dài hạn. Cột mốc quan trọng trong quá trình chuyển đổi này được ghi dấu từ tháng 3/2024 với Lễ Khởi động “Hành trình xanh” – sự kiện hợp tác giữa Vinafco và FPT Digital. Tiếp nối nỗ lực đó, Vinafco công bố Báo cáo Phát triển Bền vững đầu tiên theo tiêu chuẩn GRI, tập trung vào bốn trụ cột: Kinh tế, Môi trường, Xã hội và Quản trị.
Về kinh tế, Vinafco đẩy mạnh ứng dụng công nghệ như hệ thống TMS, WMS tích hợp ERP, mở rộng dịch vụ tiếp vận quốc tế và tổ chức các chương trình khuyến khích đổi mới sáng tạo nội bộ.
Về môi trường, doanh nghiệp triển khai nhiều sáng kiến như Slow Steaming giúp giảm 30% nhiên liệu tiêu thụ, tuân thủ tiêu chuẩn IMO và MARPOL, thu gom xử lý chất thải độc hại nhằm giảm tác động đến hệ sinh thái.
Về xã hội, Vinafco chú trọng an toàn lao động, với gần 6.000 giờ đào tạo, chính sách phúc lợi toàn diện, tăng cường cơ hội việc làm cho lao động địa phương và cựu quân nhân, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Về quản trị, doanh nghiệp duy trì các chứng nhận ISO, thực hiện kiểm soát HSE với toàn bộ nhà cung cấp, và thành lập Ban ESG thường trực nhằm giám sát xuyên suốt các hoạt động phát triển bền vững.
Những nỗ lực này thể hiện cam kết của Vinafco trong việc đồng hành cùng Chính phủ, cộng đồng và các bên liên quan để hiện thực hóa các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc.

“Sức bật” nông sản Việt 6 tháng đầu năm 2025
Bất chấp những bất ổn kinh tế toàn cầu, ngành nông nghiệp Việt Nam ghi nhận kết quả xuất khẩu ấn tượng trong 6 tháng đầu năm 2025, với tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 33,84 tỷ USD – mức cao nhất từ trước đến nay cho cùng kỳ. Dữ liệu này phản ánh sức chống chịu của ngành nông nghiệp và hiệu quả của chiến lược tái cấu trúc theo hướng nâng cao chất lượng và đa dạng hóa thị trường.
Thống kê từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho thấy, ngoài các thị trường truyền thống như Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nhật Bản, hàng nông sản Việt Nam đã mở rộng mạnh mẽ sang châu Phi, Trung Đông và Mỹ Latin. Xuất khẩu sang châu Âu tăng 46,3%, trong khi thị trường châu Phi gần như tăng gấp đôi so với cùng kỳ năm 2024. Việc mở rộng thị trường góp phần giảm thiểu rủi ro phụ thuộc và ổn định đầu ra trong bối cảnh chính sách thương mại quốc tế liên tục thay đổi.
Cà phê tiếp tục là điểm sáng, với kim ngạch xuất khẩu đạt 5,45 tỷ USD – mức cao nhất từ trước đến nay cho nửa đầu năm, nhờ giá xuất khẩu tăng mạnh. Các mặt hàng khác như hạt tiêu, cao su và điều cũng tăng trưởng tích cực, dù sản lượng có điều chỉnh nhẹ, nhưng giá trị xuất khẩu vẫn tăng nhờ kiểm soát chất lượng và đáp ứng tốt nhu cầu thị trường.
Đặc biệt, ngành thủy sản đã có bước phục hồi mạnh mẽ sau giai đoạn suy giảm, với kim ngạch đạt 5,1 tỷ USD, tăng gần 17%. Thị trường tiêu thụ phục hồi tại các quốc gia lớn như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc và Brazil cho thấy tín hiệu tích cực về nhu cầu toàn cầu và khả năng thích ứng của ngành.
Ngành lúa gạo cũng ghi nhận diễn biến khả quan: dù giá gạo bình quân giảm nhẹ, sản lượng xuất khẩu vẫn đạt gần 5 triệu tấn. Sản phẩm gạo Việt đã tiếp cận hiệu quả các thị trường mới nổi như Bangladesh, Ghana, Bờ Biển Ngà – thể hiện sức cạnh tranh và khả năng mở rộng thị phần.
Một điểm đáng chú ý là tăng trưởng của ngành lâm nghiệp, với xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt 8,21 tỷ USD, tăng gần 9%. Thị trường truyền thống như Hoa Kỳ và Nhật Bản duy trì ổn định, trong khi các thị trường ngách như Tây Ban Nha tăng trưởng mạnh (55%). Cùng với đó, diện tích rừng trồng mới tăng gần 19% và sản lượng khai thác gỗ tăng 9%, cho thấy tiềm năng dài hạn trong phát triển ngành công nghiệp chế biến lâm sản.
Theo Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến, kết quả tăng trưởng không chỉ đến từ sản lượng mà còn thể hiện sự chuyển biến về chất – thông qua định hướng nâng cao giá trị gia tăng, cải tiến mẫu mã, đẩy mạnh chế biến sâu và đặc biệt là đáp ứng các tiêu chuẩn xanh, bền vững của thị trường quốc tế. Đáng lưu ý, giá trị bình quân của nhiều nhóm hàng như rau quả, gạo… cao hơn rõ rệt so với các năm trước.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đánh giá, những kết quả đạt được trong nửa đầu năm là cơ sở vững chắc để ngành nông nghiệp tiếp tục tăng trưởng trong 6 tháng cuối năm 2025. Tuy nhiên, cần chủ động ứng phó với các rủi ro như biến động khí hậu, giá cả thế giới, và rào cản kỹ thuật từ các thị trường nhập khẩu.
Giải pháp đề ra bao gồm: tăng cường xúc tiến thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận thị trường mới, thúc đẩy ứng dụng công nghệ vào sản xuất, truy xuất nguồn gốc, cũng như tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và xã hội. Đây sẽ là các yếu tố then chốt giúp ngành nông nghiệp Việt Nam không chỉ mở rộng về quy mô, mà còn nâng cao chất lượng tăng trưởng và khả năng cạnh tranh bền vững trên thị trường toàn cầu.
Tập đoàn thịt lớn nhất thế giới muốn đặt trung tâm sản xuất ở Việt Nam
Trong khuôn khổ chương trình công tác tại thành phố Rio de Janeiro (Brazil) ngày 6/7/2025, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính đã có buổi làm việc với lãnh đạo Tập đoàn JBS – doanh nghiệp chế biến thịt hàng đầu thế giới. Cuộc gặp gỡ diễn ra trong bối cảnh quan hệ Việt Nam – Brazil vừa được nâng cấp lên mức Đối tác chiến lược (11/2024), tạo tiền đề thuận lợi cho hợp tác kinh tế song phương, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và chế biến thực phẩm.
Ông Fábio Maia de Oliveira – lãnh đạo Tập đoàn JBS – cho biết JBS đã chính thức hiện diện tại Việt Nam từ năm 2021, thông qua hai công ty hoạt động trong lĩnh vực phân phối thực phẩm đông lạnh và sản xuất. Hiện tập đoàn đang lên kế hoạch mở rộng đầu tư và phát triển chuỗi giá trị tại thị trường Việt Nam. JBS xác định Việt Nam có tiềm năng trở thành trung tâm sản xuất và phân phối nông sản – thực phẩm của tập đoàn không chỉ trong khu vực ASEAN mà còn vươn ra toàn cầu.
Thủ tướng Phạm Minh Chính hoan nghênh chiến lược đầu tư của JBS, đồng thời nhấn mạnh vai trò chiến lược của Việt Nam với dân số trên 100 triệu người, tầng lớp trung lưu gia tăng và vị trí địa kinh tế thuận lợi cho kết nối với thị trường Đông Bắc Á, ASEAN và các nền kinh tế lớn. Thủ tướng đề xuất JBS tăng cường hợp tác với doanh nghiệp trong nước để phát triển thị trường, chuyển giao công nghệ và thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm tại Việt Nam và khu vực.
Bên cạnh mở rộng sản xuất tại Việt Nam, Thủ tướng cũng đề nghị JBS đóng vai trò cầu nối đưa các sản phẩm nông nghiệp của Việt Nam – đặc biệt là nông sản chế biến và thực phẩm – vào thị trường Brazil và mạng lưới phân phối toàn cầu của tập đoàn. Đây là bước đi chiến lược nhằm tận dụng 17 hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam đã ký kết với hơn 60 nền kinh tế, qua đó gia tăng năng lực cạnh tranh và mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của nông sản Việt.
Ngoài ra, Thủ tướng kêu gọi JBS tích cực hỗ trợ quá trình đàm phán và sớm ký kết Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Khối thị trường chung Nam Mỹ (MERCOSUR), từ đó tạo điều kiện pháp lý thuận lợi để doanh nghiệp Brazil nói chung và JBS nói riêng mở rộng quy mô hoạt động tại khu vực Đông Nam Á.
Về phía Chính phủ Việt Nam, Thủ tướng khẳng định cam kết đồng hành và tạo điều kiện thuận lợi về môi trường đầu tư, pháp lý và hạ tầng, nhằm bảo đảm cho hoạt động sản xuất – kinh doanh của JBS tại Việt Nam diễn ra hiệu quả, bền vững và phù hợp với các quy định quốc tế.
Đáp lại, lãnh đạo JBS nhất trí cao với các đề xuất của phía Việt Nam và khẳng định sẵn sàng đồng hành lâu dài, đóng góp vào chiến lược phát triển kinh tế bền vững và hội nhập sâu rộng của Việt Nam.
JBS S.A. được thành lập năm 1953 tại Brazil, hiện là nhà chế biến thịt gia súc và gia cầm lớn nhất thế giới với doanh thu đạt 74 tỷ USD trong năm 2023. Tập đoàn có mạng lưới hoạt động tại 24 quốc gia và đội ngũ hơn 273.000 nhân viên toàn cầu.
Việc JBS xem Việt Nam là điểm đến chiến lược thể hiện sự dịch chuyển ngày càng rõ nét của chuỗi cung ứng nông sản toàn cầu, đồng thời củng cố vai trò trung tâm sản xuất – chế biến của Việt Nam trong bối cảnh mới của thương mại quốc tế.
TIN KHU VỰC VÀ THẾ GIỚI
Singapore ra mắt tàu lai dắt chạy hoàn toàn bằng điện đầu tiên, thúc đẩy mục tiêu khử carbon ngành hàng hải
Singapore vừa chính thức giới thiệu tàu lai dắt chạy hoàn toàn bằng điện đầu tiên – một cột mốc quan trọng trong lộ trình chuyển đổi xanh của ngành hàng hải quốc đảo này. Đây là thành quả của Tập đoàn Hàng hải Kuok (KMG) thông qua Liên minh Bền vững Ven biển (Coastal Sustainability Alliance – CSA), với mục tiêu thúc đẩy công nghệ vận hành không phát thải và xây dựng hệ sinh thái logistics ven biển bền vững.

Chiếc tàu lai dắt điện (E-Tug) này được thiết kế và lắp ráp hoàn toàn tại Singapore, dự kiến sẽ bắt đầu hoạt động chính thức tại vùng biển nội địa từ quý I/2026. Đây là một bước đi thiết thực nhằm hiện thực hóa Kế hoạch chi tiết về khử carbon ngành hàng hải do Cơ quan Hàng hải và Cảng biển Singapore (MPA) khởi xướng, đồng thời hướng đến mục tiêu chuyển đổi toàn bộ phương tiện cảng thành chạy điện hoặc sử dụng nhiên liệu không phát thải ròng vào năm 2030. Ông Tan Thai Yong, Giám đốc Điều hành kiêm CEO của PaxOcean – một đơn vị thành viên thuộc KMG – nhận định: “Sự kiện ra mắt này là minh chứng cho sự hợp tác chiến lược trong ngành thông qua CSA và mối quan hệ đối tác hiệu quả với MPA. Cùng nhau, chúng tôi đang đặt nền móng cho những đổi mới mang tính đột phá về công nghệ và phát triển bền vững.” Tàu lai dắt mới được trang bị hệ thống pin lithium-titanate (LTO) 3 MWh, cung cấp lực kéo cột bích lên đến 50 tấn và hoàn toàn không phát thải khí nhà kính trong suốt quá trình vận hành. Ngoài ra, tàu còn được tích hợp sẵn khả năng tương thích với các loại nhiên liệu tương lai như methanol xanh và amoniac – khi những nguồn nhiên liệu này trở nên khả thi về mặt thương mại. Nhờ bản sao kỹ thuật số có độ trung thực cao và khả năng phân tích dữ liệu theo thời gian thực, tàu có thể tối ưu hiệu suất vận hành và giảm thiểu các hành trình không cần thiết.
Ra đời vào tháng 3/2022, CSA là một sáng kiến do KMG khởi xướng, tập hợp các đơn vị chủ lực trong tập đoàn như PaxOcean Holdings, Pacific Carriers Limited (PCL) và PACC Offshore Services Holdings (POSH). Liên minh này được định hướng như một nền tảng hợp tác toàn diện nhằm hiện thực hóa tầm nhìn phát triển hệ sinh thái hàng hải thế hệ mới cho Singapore – tập trung vào khử carbon, điện hóa và các giải pháp kỹ thuật tiết kiệm năng lượng. Trong vòng 10 năm tới, CSA dự kiến đầu tư hơn 20 triệu đô la Singapore vào các sáng kiến phát triển bền vững, với mục tiêu cụ thể: giảm 50% lượng khí thải carbon từ các đội tàu và giảm 20% lưu lượng giao thông hàng hải vào năm 2030.
Giá cước tuyến Á – Âu vượt Á – Mỹ: Thị trường container đảo chiều trong quý III/2025
Lần đầu tiên trong năm 2025, chi phí vận chuyển container 40ft từ châu Á đến Bắc Âu đã vượt qua tuyến đến bờ Tây Bắc Mỹ – một diễn biến hiếm thấy trên hai tuyến thương mại Đông – Tây lớn nhất thế giới. Xu hướng trái chiều giữa hai thị trường này đang thu hút sự chú ý đặc biệt từ giới vận tải biển và các công ty logistics. Theo Chỉ số Container Thế giới (WCI) của Drewry, giá cước giao ngay tuyến Thượng Hải – Los Angeles giảm 15% so với tuần trước, chỉ còn 3.180 USD/container 40ft. Trong khi đó, các chỉ số khác như XSI của Xeneta và FBX của Freightos cũng ghi nhận mức giảm đáng kể, lần lượt giảm 16% và 39%, xuống còn 2.677 USD và 3.388 USD/container. Đáng chú ý, chỉ số SCFI (Chỉ số Vận tải Container Thượng Hải) cho thấy mức giá thấp nhất cho tuyến này, giảm 19%, chỉ còn 2.089 USD/container. Tuyến Thượng Hải – New York cũng chịu áp lực tương tự khi WCI giảm 11% xuống còn 5.070 USD/container, còn FBX và SCFI ghi nhận mức giảm lần lượt là 15% và 13%. Trong khi thị trường vận tải xuyên Thái Bình Dương đang “hạ nhiệt”, tuyến Á – Âu lại ghi nhận tuần tăng giá thứ tư liên tiếp. WCI cho thấy giá cước tuyến Thượng Hải – Rotterdam tăng 8%, đạt 3.468 USD/container, vượt qua mức giá của tuyến Thượng Hải – Los Angeles – lần đầu tiên kể từ ngày 5/12 năm ngoái.
Chỉ số XSI cũng ghi nhận mức tăng mạnh 17%, lên 3.354 USD/container, cho thấy hiệu quả bước đầu của đợt điều chỉnh giá cước FAK (Freight All Kinds)** lên 3.900–4.100 USD/container vào ngày 1/7. Theo ông Jérôme de Ricqlès, chuyên gia tại công ty phân tích dữ liệu chuỗi cung ứng Upply (Pháp), xu hướng tăng giá trên tuyến Á – Âu đến từ việc các hãng tàu kiểm soát công suất hiệu quả. “Số chuyến bị hủy tăng và một phần công suất được điều hướng sang tuyến xuyên Thái Bình Dương đã khiến cung – cầu trên tuyến Á – Âu nghiêng về phía các hãng tàu,” ông nhận định. Tuy nhiên, ông cũng cảnh báo rằng thị trường hiện chỉ đang ở trạng thái “ổn định”, chứ không phải tăng trưởng đột biến. Tuyến Á – Địa Trung Hải đang có dấu hiệu chững lại khi giá cước tuyến Thượng Hải – Genoa giảm 9% theo WCI (còn 3.751 USD/container) và 5% theo FBX (4.223 USD/container). Điều này cho thấy nỗ lực tăng giá FAK trên tuyến này có thể đã không thành công. Trong khi đó, tuyến xuyên Đại Tây Dương bắt đầu ghi nhận tín hiệu phục hồi. WCI cho thấy giá cước tuyến Rotterdam – New York tăng 7%, đạt 2.119 USD/container. Ngoài ra, CMA CGM cũng đã áp dụng phụ phí mùa cao điểm 800 USD/container lạnh từ ngày 1/7 đối với các lô hàng vận chuyển từ Bắc Âu sang các cảng phía Tây Đại Tây Dương (bờ Đông Hoa Kỳ, bờ Vịnh và Mexico).

Kênh đào Panama mở rộng dịch vụ logistics
Panama vừa công bố hàng loạt dự án nhằm nâng cao năng lực logistics, phát triển hệ thống cảng mới và thúc đẩy tính bền vững cho kênh đào – một trong những tuyến hàng hải liên lục địa quan trọng nhất toàn cầu. Thông tin này được ông José Ramón Icaza – Bộ trưởng phụ trách kênh đào Panama, đồng thời là Chủ tịch Hội đồng quản trị Cơ quan Kênh đào Panama (ACP) – chia sẻ trong bài phát biểu tại Hội nghị Tài chính Quốc tế lần thứ 10 diễn ra tại Panama. Ông Icaza cho biết, trong suốt 25 năm qua, kênh đào không chỉ giữ vai trò chủ chốt trong vận tải biển toàn cầu mà còn trở thành hình mẫu về quản lý bền vững, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội của đất nước. Hoạt động của kênh đào cùng các lĩnh vực liên quan chiếm khoảng 2,9% GDP Panama, đồng thời tạo ra việc làm và tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Trong chiến lược phát triển giai đoạn tiếp theo, Panama đặt mục tiêu mở rộng dịch vụ logistics, xây dựng hệ sinh thái vận tải đa phương thức và ưu tiên các giải pháp bảo đảm nguồn nước – yếu tố thiết yếu để duy trì hoạt động ổn định của kênh đào.
Một số dự án trọng điểm được nêu bao gồm: xây dựng hồ chứa Río Indio, phát triển 5 cảng mới – nổi bật là cảng Corozal phía Thái Bình Dương và cảng trên đảo Telfers phía Đại Tây Dương. Theo ông Icaza, công suất vận hành hiện tại của hệ thống đang tiến gần ngưỡng giới hạn, và nếu được mở rộng, sản lượng container có thể tăng từ 9,7 triệu TEU (dự kiến năm 2024) lên 15 triệu TEU trong tương lai. Bên cạnh đó, Panama cũng đang thúc đẩy dự án xây dựng đường ống dẫn khí – nhằm tận dụng xu thế phát triển mạnh mẽ của thị trường khí hóa lỏng và các loại nhiên liệu hydrocarbon trên toàn cầu. Dự án này được kỳ vọng sẽ làm phong phú thêm hoạt động logistics của tuyến kênh xuyên lục địa, với tổng vốn đầu tư dự kiến dao động từ 4 đến 8 tỷ USD tùy theo mô hình khai thác được lựa chọn.

ITS khai trương trung tâm logistics thực phẩm và đồ uống quy mô quốc gia
Nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng gia tăng trong ngành thực phẩm và đồ uống, công ty logistics bên thứ ba (3PL) ITS Logistics vừa chính thức ra mắt Trung tâm logistics thực phẩm và đồ uống quốc gia. Đây là một mạng lưới thống nhất các trung tâm phân phối, được thiết kế chuyên biệt để phục vụ các nhà sản xuất, nhập khẩu, xuất khẩu và phân phối thực phẩm trên khắp nước Mỹ.
Theo thông cáo từ ITS, mạng lưới này bao phủ hơn 37,16 ha và đặt tại ba khu vực chiến lược gồm: Reno, Dallas và Indianapolis. Nhờ vị trí tối ưu, các trung tâm này có khả năng tiếp cận tới 95% dân số Mỹ chỉ trong vòng hai ngày, từ đó rút ngắn thời gian giao hàng, cải thiện hiệu quả xuất nhập khẩu, đồng thời linh hoạt trong xử lý đơn hàng qua các kênh như: bán lẻ truyền thống, D2C (bán trực tiếp tới người tiêu dùng), B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp) và Amazon SFP (Seller Fulfilled Prime).
Đây là lần đầu tiên ITS cung cấp một giải pháp tích hợp toàn diện dành riêng cho lĩnh vực thực phẩm – ngành có đặc thù phức tạp và yêu cầu khắt khe về quy chuẩn. Hệ thống của ITS kết hợp giữa trung tâm phân phối có tài sản sở hữu, công nghệ hiện đại và mạng lưới vận tải đáng tin cậy, nhằm đảm bảo hiệu suất, khả năng theo dõi cũng như tuân thủ quy định pháp lý một cách toàn diện.
“Mạng lưới này phục vụ cả các thương hiệu đang trên đà tăng trưởng lẫn các doanh nghiệp đã ổn định – những đơn vị đang tìm kiếm giải pháp mở rộng quy mô, duy trì chất lượng sản phẩm và tuân thủ các yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt từ thị trường bán lẻ và cơ quan quản lý,” bà Kasia Wenker, Phó Chủ tịch phụ trách giải pháp kỹ thuật của ITS, phát biểu trong thông cáo báo chí.
Đại diện ITS cho biết, thị trường chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu được dự báo sẽ tăng trưởng từ 182,8 tỷ USD vào năm 2025 lên hơn 359 tỷ USD vào năm 2034. Sự bùng nổ này gây áp lực lớn lên các nhà cung cấp dịch vụ logistics trong việc đảm bảo tốc độ, tính an toàn, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chi phí ở quy mô lớn. Trong đó, thực phẩm đóng gói được kỳ vọng sẽ chiếm đến 55% thị phần năm 2024, do nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về các sản phẩm tiện lợi. Thực tế này đòi hỏi hệ thống logistics phải có khả năng giao hàng nhanh chóng, quản lý tồn kho chính xác và đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định, đặc biệt trong bối cảnh ngày càng nhiều thương hiệu mở rộng sang mô hình phân phối đa kênh.
Tuy nhiên, đi kèm với sự tăng trưởng là những rủi ro ngày càng đáng lo ngại. Theo Báo cáo xu hướng rủi ro chuỗi cung ứng quý I/2025 của CargoNet, nhóm hàng hóa thực phẩm và đồ uống tiếp tục đứng đầu về số vụ trộm cắp, với các sản phẩm đồ uống không cồn ghi nhận mức tăng đến 94% so với năm 2024. Các kho hàng và trung tâm phân phối là nơi dễ xảy ra mất mát nhất, khi tội phạm lợi dụng các kẽ hở bảo mật, từ giả mạo giấy tờ nhận hàng đến khai thác các điểm yếu an ninh – gây thiệt hại lên tới hàng triệu USD. Vì vậy, doanh nghiệp cần đặc biệt cẩn trọng trong việc lựa chọn điểm lưu trữ và xác minh đối tác vận chuyển.
“Chuỗi cung ứng ngày nay được kết nối sâu rộng hơn bao giờ hết,” bà Wenker nhấn mạnh. “Sự kết nối đó mở ra nhiều cơ hội, nhưng cũng tiềm ẩn không ít rủi ro. Khi doanh nghiệp có một đối tác đủ năng lực kiểm soát toàn bộ quy trình từ đầu đến cuối, không chỉ khả năng giám sát được cải thiện, mà còn tăng cường lớp bảo vệ – cho cả hàng hóa lẫn lợi nhuận.”
Hệ thống logistics chuyên ngành thực phẩm của ITS được phát triển để đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất từ thị trường. Nổi bật trong đó là các tính năng như: theo dõi lô hàng và hạn sử dụng theo thời gian thực; kiểm soát chất lượng tập trung nhằm đảm bảo tiêu chuẩn kiểm định; hệ thống kho lạnh đặt tại Dallas phục vụ hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ và độ ẩm; quy trình tích hợp cho bán lẻ, Amazon SFP và các mô hình đa kênh. ITS cũng triển khai hệ thống xác minh tài xế nghiêm ngặt tại tất cả cơ sở, giảm nguy cơ trộm cắp. Cơ sở của công ty sẵn sàng áp dụng chính sách khu vực thương mại tự do (FTZ) để hoãn thuế và cải thiện hiệu quả xuất nhập khẩu, bên cạnh các dịch vụ như giao hàng đúng thời điểm (JIT) và rơ-moóc lưu kho hỗ trợ chuỗi cung ứng đầu vào cho các nhà máy.
“Các trung tâm phân phối của chúng tôi không chỉ đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm, mà còn là nền tảng chiến lược giúp ngành thực phẩm nâng cao năng lực chuỗi cung ứng,” bà Wenker khẳng định. “Chúng tôi mang đến cho doanh nghiệp lợi thế cạnh tranh bằng cách tích hợp vận chuyển, lưu trữ và kiểm soát chất lượng trong một hệ thống thống nhất.”
ITS Logistics là công ty logistics bên thứ ba (3PL) có trụ sở tại Mỹ, chuyên cung cấp các giải pháp logistics toàn diện như vận chuyển, lưu kho, phân phối và quản lý chuỗi cung ứng. Mục tiêu của ITS là giúp doanh nghiệp tối ưu hóa vận hành, giảm chi phí và đáp ứng nhu cầu logistics ngày càng phức tạp, đặc biệt trong các ngành thực phẩm, đồ uống, thương mại điện tử và bán lẻ.

Khủng hoảng vận tải Biển Đỏ xấu đi nhanh chóng khi các cuộc tấn công gia tăng
Trong 48 giờ qua, tình hình an ninh tại Biển Đỏ đã trở nên nghiêm trọng với chuỗi tấn công liên tiếp nhằm vào các tàu thương mại, song song với các đợt không kích của Israel vào hạ tầng cảng tại Yemen. Ngày hôm qua, tàu hàng Eternity C (Liberia) do công ty Hy Lạp vận hành đã bị tấn công phối hợp bằng UAV, xuồng cao tốc và vũ khí nhỏ, cách cảng Hodeidah khoảng 50 hải lý. Vụ việc khiến hai thuyền viên bị thương nặng, hai người mất tích, và tàu mất khả năng vận hành. Trước đó một ngày, tàu Magic Seas cũng bị tấn công trong khu vực, cho thấy mức độ leo thang đáng báo động trong chiến dịch nhắm vào tàu thương mại, được cho là do lực lượng Houthi thực hiện. Đồng thời, Israel đã phát động Chiến dịch Cờ Đen, không kích các cảng Hodeidah, Ras Isa và Saleef nhằm đáp trả các hành động thù địch từ Houthi. Hạ tầng cảng bị thiệt hại nặng nề, bao gồm cả nhà máy điện Saleef – thiết yếu cho hoạt động xếp dỡ ngũ cốc. Một số tàu mang cờ Barbados bị ảnh hưởng do sóng xung kích, trong khi tàu Galaxy Leader (bị Houthi bắt giữ từ tháng 11/2023) cũng bị tấn công. Houthi tuyên bố đã đánh chìm tàu Magic Seas – nếu được xác nhận, đây sẽ là tổn thất tàu thứ ba kể từ tháng 11/2023 trong chiến dịch hàng hải của nhóm. Ambrey và UKMTO khuyến cáo các tàu trong khu vực hạn chế hoạt động ngoài boong, tránh tiếp cận tàu không có tín hiệu AIS và duy trì các điểm tập kết an toàn trên boong thượng. Trong một diễn biến tích cực hiếm hoi, hơn 150 thuyền viên Ấn Độ đã được thả khỏi cảng Ras Isa sau nhiều tháng bị giam giữ, chấm dứt lệnh phong tỏa kéo dài do Houthi áp đặt từ tháng 12/2023.


English